25 Từ Vựng Cơ Bản Tên Các Loại Trang Phục Và Phụ Kiện Thường Ngày
Bài học giúp các bé tiểu học ghi nhớ 25 từ vựng tiếng Anh thông dụng về quần áo, giày dép và phụ kiện quen thuộc hằng ngày.
1. Chào các bé! Cùng học từ vựng về trang phục nhé
Mỗi ngày khi đi học hay đi chơi, chúng mình đều mặc những bộ quần áo đẹp và đeo phụ kiện xinh xắn. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng học tên tiếng Anh của 25 món đồ quen thuộc nhất nhé!
2. Nhóm từ vựng trang phục hằng ngày
- Áo mặc thân trên: Chúng mình có shirt (áo sơ mi có cổ), T-shirt (áo phông/áo thun mặc thoải mái), coat (áo khoác dài) và jacket (áo khoác ngắn). Ví dụ: I wear a white T-shirt to school. (Tớ mặc một chiếc áo phông màu trắng đi học.)
- Trang phục thân dưới: Bé hãy nhớ pants (quần dài), shorts (quần đùi), skirt (chân váy xinh xắn). Ví dụ: My sister likes her red skirt. (Em gái tớ thích chiếc chân váy màu đỏ của em ấy.)
- Trang phục nguyên bộ và giữ ấm: Khi đi học bé mặc uniform (đồng phục), khi đi ngủ bé mặc pajamas (bộ đồ ngủ). Nếu trời lạnh, bé nhớ mặc coat và quàng scarf (khăn quàng cổ). Nếu trời mưa, bé phải mặc raincoat (áo mưa) nhé. Ví dụ: Put on your raincoat! (Hãy mặc áo mưa vào nào!)
- Giày dép nâng niu bàn chân: Bé đeo socks (tất/vớ) rồi xỏ shoes (giày), đi boots (ủng) khi trời mưa, hoặc đeo sandals (dép quai hậu) cho thoáng mát. Ví dụ: These shoes are very comfortable. (Đôi giày này rất thoải mái.)
- Phụ kiện xinh xắn đi kèm: Đội hat (mũ có vành) hoặc cap (mũ lưỡi trai), quàng scarf, đeo gloves (găng tay), thắt belt (thắt lưng), đeo backpack (ba lô đi học), xách bag (túi), đeo watch (đồng hồ), đeo glasses (kính mắt) và đeo ring (nhẫn). Ví dụ: I have a green backpack. (Tớ có một chiếc ba lô màu xanh lá.)
3. Lưu ý quan trọng cho bé khi dùng từ vựng quần áo
Lỗi bé hay mắc: Một số món đồ luôn có hai chiếc hoặc hai ống quần như pants (quần dài), shorts (quần đùi), shoes (đôi giày), socks (đôi tất), glasses (kính mắt) và gloves (đôi găng tay). Các từ này LUÔN LUÔN ở dạng số nhiều (có đuôi -s hoặc -es). Khi nói về một đôi/một chiếc kính, bé nhớ dùng cụm từ a pair of... nhé! Ví dụ: A pair of glasses (Một chiếc kính mắt), a pair of shoes (Một đôi giày).