Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Cơ bản 🗺️ tiểu học (tổng hợp)

25 Từ vựng Tiếng Anh miêu tả Cảm xúc và Tâm trạng cơ bản

Bài học giúp các bạn nhỏ học 25 từ vựng tiếng Anh miêu tả cảm xúc quen thuộc hằng ngày, cách nói mình đang cảm thấy thế nào và các lỗi hay gặp.

25 Từ vựng Tiếng Anh miêu tả Cảm xúc và Tâm trạng cơ bản

1. Bảng 25 từ vựng tiếng Anh miêu tả cảm xúc cơ bản

Dưới đây là 25 từ chỉ cảm xúc và tâm trạng quen thuộc nhất mà các em nhỏ từ 6 đến 11 tuổi có thể sử dụng hằng ngày:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩaVí dụ minh họa
Happy/ˈhæpi/Vui vẻI am happy to see you. (Tớ rất vui khi gặp bạn.)
Sad/sæd/Buồn bãWhy are you sad? (Tại sao em buồn?)
Angry/ˈæŋɡri/Tức giậnHe is angry with the broken toy. (Cậu ấy tức giận vì đồ chơi bị hỏng.)
Scared/skeəd/Sợ hãiThe little cat is scared of dogs. (Chú mèo nhỏ sợ chó.)
Tired/ˈtaɪəd/Mệt mỏiI feel tired after school. (Tớ thấy mệt sau giờ học.)
Hungry/ˈhʌŋɡri/Đói bụngAre you hungry, Tom? (Mày có đói không Tom?)
Thirsty/ˈθɜːsti/Khát nướcShe is thirsty after running. (Cô bé khát nước sau khi chạy.)
Excited/ɪkˈsaɪtɪd/Hào hứngWe are excited about the zoo trip. (Chúng tớ rất hào hứng với chuyến đi sở thú.)
Bored/bɔːd/Chán nảnI am bored on rainy days. (Tớ thấy chán vào những ngày mưa.)
Sleepy/ˈsliːpi/Buồn ngủThe baby looks very sleepy. (Em bé nhìn rất buồn ngủ.)
Surprised/səˈpraɪzd/Ngạc nhiênShe was surprised by the gift. (Bé rất ngạc nhiên bởi món quà.)
Shy/ʃaɪ/Nhút nhátBen is shy when meeting new friends. (Ben nhút nhát khi gặp bạn mới.)
Proud/praʊd/Tự hàoMy parents are proud of me. (Bố mẹ rất tự hào về tớ.)
Nervous/ˈnɜːvəs/Lo lắngI feel nervous before the test. (Tớ thấy lo lắng trước bài kiểm tra.)
Calm/kɑːm/Bình tĩnhPlease stay calm and listen. (Hãy bình tĩnh và lắng nghe nhé.)
Sick/sɪk/Bị ốmLily is sick today. (Hôm nay Lily bị ốm.)
Brave/breɪv/Dũng cảmThe firefighter is very brave. (Chú lính hỏa hoạn rất dũng cảm.)
Silly/ˈsɪli/Ngộ nghĩnhDon't be silly, it is just a game! (Đừng ngớ ngẩn thế, chỉ là trò chơi thôi!)
Lonely/ˈləʊnli/Cô đơnThe boy feels lonely without his dog. (Cậu bé thấy cô đơn khi thiếu chú chó.)
Worried/ˈwʌrid/Lo nghĩMom is worried about my fever. (Mẹ đang lo lắng về cơn sốt của tớ.)
Confused/kənˈfjuːzd/Bối rốiI am confused by this question. (Tớ bối rối trước câu hỏi này.)
Jealous/ˈdʒeləs/Ghen tịHe is jealous of his brother's bike. (Cậu ấy ghen tị với chiếc xe đạp của anh mình.)
Relaxed/rɪˈlækst/Thư giãnI feel relaxed at home. (Tớ thấy thư thái khi ở nhà.)
Cheerful/ˈtʃɪəfl/Vui tươiShe is a cheerful girl. (Cô ấy là một cô bé vui tươi.)
Grumpy/ˈɡrʌmpi/Gắt gỏngGrandpa is grumpy when he is tired. (Ông hay gắt gỏng khi mệt.)

2. Cấu trúc câu hỏi và trả lời về cảm xúc

Để giao tiếp về cảm xúc hằng ngày, các em hãy ghi nhớ những mẫu câu ngắn gọn sau:

3. Lỗi sai người Việt thường mắc phải

Khi mới học tiếng Anh, các bạn nhỏ Việt Nam thường gặp 3 lỗi phổ biến sau:

Lỗi 1: Quên động từ

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

silly adj
/ˈsɪl.i/
ngộ nghĩnh, ngớ ngẩn
Don't be silly! — Đừng ngớ ngẩn thế chứ!
worried adj
/ˈwʌr.id/
lo lắng
She is worried about her cat. — Cô ấy lo lắng cho chú mèo của mình.
eager adj
/ˈiː.ɡər/
háo hức
The kids are eager to play. — Các bạn nhỏ rất háo hức được chơi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.