25 từ vựng tiếng Anh về các hình khối và kích thước thông dụng
Bài học từ vựng tiếng Anh về hình khối và kích thước siêu đơn giản, kèm ví dụ sinh động và bài tập luyện tập cho bé từ 6 đến 11 tuổi.
1. Đoạn hội thoại mẫu
Minh: Look! I have a square box of pizza!
An: Wow, but the pizza inside is a big round circle!
Minh: Yes, and each slice is a small triangle!
2. Giải thích từ vựng về Hình khối và Kích thước
Hình khối (Shapes) là dạng bên ngoài của đồ vật xung quanh bé. Kích thước (Sizes) giúp bé miêu tả đồ vật đó to, nhỏ, dài hay ngắn.
Hãy cùng xem danh sách 25 từ vựng vô cùng quen thuộc dưới đây nhé:
| Từ vựng | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| circle | danh từ | hình tròn | A clock is a circle. (Đồng hồ là hình tròn.) |
| square | danh từ | hình vuông | The box is a square. (Hộp quà là hình vuông.) |
| triangle | danh từ | hình tam giác | This pizza slice is a triangle. (Miếng pizza này là hình tam giác.) |
| rectangle | danh từ | hình chữ nhật | My book is a rectangle. (Quyển sách của tớ là hình chữ nhật.) |
| star | danh từ | hình ngôi sao | Look at the star in the sky! (Hãy nhìn ngôi sao trên bầu trời kìa!) |
| heart | danh từ | hình trái tim | I draw a red heart. (Tớ vẽ một hình trái tim màu đỏ.) |
| oval | danh từ | hình bầu dục | An egg is an oval. (Quả trứng có hình bầu dục.) |
| cube | danh từ | khối lập phương | I play with a Rubik's cube. (Tớ chơi khối Rubik.) |
| sphere | danh từ | hình cầu | The Earth is a sphere. (Trái Đất là một hình cầu.) |
| diamond | danh từ | hình thoi | My kite is a diamond. (Con diều của tớ là hình thoi.) |
| big | tính từ | to, lớn | The elephant is big. (Con voi thì to.) |
| small | tính từ | nhỏ, bé | The mouse is small. (Con chuột thì nhỏ.) |
| large | tính từ | rộng lớn | We have a large yard. (Chúng tớ có một cái sân rộng.) |
| little | tính từ | nhỏ nhắn | Look at the little cat! (Hãy nhìn chú mèo nhỏ nhắn kìa!) |
| huge | tính từ | khổng lồ | Dinosuar is a huge animal. (Khủng long là con vật khổng lồ.) |
| tiny | tính từ | tí hon | An ant is tiny. (Con kiến thì tí hon.) |
| long | tính từ | dài | The ruler is long. (Cây thước kẻ thì dài.) |
| short | tính từ | ngắn, thấp | My pencil is short. (Cây bút chì của tớ thì ngắn.) |
| tall | tính từ | cao | The giraffe is tall. (Hươu cao cổ thì cao.) |
| wide | tính từ | rộng | The river is wide. (Con sông thì rộng.) |
| narrow | tính từ | hẹp | This road is narrow. (Con đường này thì hẹp.) |
| thick | tính từ | dày | This dictionary is thick. (Cuốn từ điển này thì dày.) |
| thin | tính từ | mỏng | This notebook is thin. (Cuốn vở này thì mỏng.) |
| round | tính từ | tròn | The ball is round. (Quả bóng thì tròn.) |
| flat | tính từ | phẳng | The table is flat. (Mặt bàn thì phẳng.) |
3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Các bé người Việt thường nhầm giữa danh từ chỉ hình dáng và tính từ miêu tả hình dáng. Ví dụ, bé hay nói: The ball is circle (Sai). Bé cần nhớ:
- Dùng circle (danh từ) khi nói: It is a circle. (Nó là một hình tròn.)
- Dùng round (tính từ) khi nói: The ball is round. (Quả bóng thì tròn.)
Bên cạnh đó, khi đọc từ square, bé nhớ phát âm rõ âm /skw/ ở đầu từ nhé!