30 Collocations và Idioms Chủ Đề Tâm Lý Học và Trí Tuệ Cảm Xúc (EQ)
Nâng cao vốn từ vựng nâng cao về tâm lý học và trí tuệ cảm xúc qua các thành ngữ, cụm từ cố định thực tế trong cuộc sống hàng ngày.
Bài học qua câu chuyện: Ứng xử trong gia đình
When the family dinner turned into a heated debate about weekend plans, Uncle Mark managed to keep a cool head and read the room before speaking. Instead of bottling up his frustration, he expressed his thoughts gently to maintain rapport with everyone. Writing in his journal later provided a sense of catharsis and restored his inner tranquility. This simple act of introspection helped him practice mindfulness during stressful moments.
Dịch nghĩa: Khi bữa tối gia đình trở thành một cuộc tranh luận gay gắt về kế hoạch cuối tuần, chú Mark đã giữ được sự điềm tĩnh và cảm nhận bầu không khí xung quanh trước khi nói. Thay vì dồn nén sự bực bội, chú bày tỏ ý kiến nhẹ nhàng để duy trì mối quan hệ hòa hợp với mọi người. Việc viết nhật ký sau đó mang lại sự giải tỏa cảm xúc và khôi phục sự tĩnh lặng trong tâm hồn. Hành động tự suy ngẫm đơn giản này giúp chú thực hành chánh niệm trong những lúc căng thẳng.
Phân tích từ vựng và ngữ pháp từ đoạn văn
Đoạn văn trên sử dụng nhiều thành ngữ và thuật ngữ tâm lý học quan trọng liên quan đến EQ:
- Keep a cool head: Giữ đầu óc tỉnh táo, bình tĩnh trước áp lực.
- Read the room: Quan sát và cảm nhận cảm xúc, tâm lý của đám đông xung quanh để ứng xử thích hợp.
- Bottle up (emotions): Đồn nén cảm xúc tiêu cực thay vì giải tỏa.
- Maintain rapport: Duy trì mối quan hệ hòa hợp và thấu hiểu lẫn nhau.
- A sense of catharsis: Cảm giác giải tỏa tâm lý sau khi trút bỏ được gánh nặng cảm xúc.
- Inner tranquility: Sự tĩnh lặng, bình yên nội tâm.
- Introspection: Hành vi tự soi rọi, phân tích suy nghĩ và cảm xúc của chính mình.
- Practice mindfulness: Thực hành chánh niệm, tập trung sự chú ý vào hiện tại.
Tổng hợp 30 Collocations & Idioms chủ đề Tâm lý & EQ
| Cụm từ / Thành ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Gut feeling | Trực giác, linh tính | Trust your gut feeling when making difficult decisions. (Hãy tin vào trực giác của bạn khi đưa ra quyết định khó khăn.) |
| Touch a nerve | Chạm vào điểm yếu / nỗi đau | His comment about her failure touched a raw nerve. (Lời nhận xét của anh ấy về thất bại của cô ấy đã chạm đúng vào nỗi đau.) |
| Strike a chord | Gợi sự đồng cảm sâu sắc | The speech struck a chord with parents in the audience. (Bài phát biểu đã gợi sự đồng cảm sâu sắc với các phụ huynh dưới khán phòng.) |
| Keep one's composure | Giữ sự điềm tĩnh | She kept her composure despite the harsh criticism. (Cô ấy vẫn giữ sự điềm tĩnh dù bị phê bình gay gắt.) |
| Emotional wellbeing | Sức khỏe cảm xúc | Daily exercise contributes significantly to emotional wellbeing. (Tập thể dục hàng ngày đóng góp đáng kể vào sức khỏe cảm xúc.) |
| Self-awareness | Sự tự nhận thức | Developing self-awareness helps you understand your triggers. (Phát triển sự tự nhận thức giúp bạn hiểu được yếu tố gây kích động mình.) |
| Emotional balance | Sự cân bằng cảm xúc | Meditation helps restore emotional balance after a hard day. (Thiền giúp khôi phục sự cân bằng cảm xúc sau một ngày vất vả.) |
| Verbalize feelings | Diễn đạt cảm xúc thành lời | Children should be encouraged to verbalize their feelings. (Trẻ em nên được khuyến khích diễn đạt cảm xúc thành lời.) |
| Empathic listening | Lắng nghe thấu cảm | Empathic listening is essential for resolving conflicts. (Lắng nghe thấu cảm là điều thiết yếu để giải quyết mâu thuẫn.) |
| Buried emotions | Cảm xúc bị chôn giấu | Buried emotions can reappear as physical symptoms. (Những cảm xúc bị chôn giấu có thể bộc phát thành triệu chứng thể chất.) |
| Emotional burnout | Kiệt sức cảm xúc | Long working hours without breaks often lead to severe emotional burnout. (Làm việc nhiều giờ không nghỉ ngơi thường dẫn đến kiệt sức cảm xúc nghiêm trọng.) |
| Cognitive dissonance | Sự mâu thuẫn nhận thức | Experiencing cognitive dissonance makes it difficult to make clear choices. (Trải qua sự mâu thuẫn nhận thức khiến việc đưa ra lựa chọn rõ ràng trở nên khó khăn.) |
| Defense mechanism | Cơ chế phòng vệ | Denial is a common defense mechanism when dealing with sudden grief. (Sự phủ nhận là một cơ chế phòng vệ phổ biến khi đối mặt với nỗi đau đột ngột.) |
| Imposter syndrome | Hội chứng kẻ giả mạo | Despite her achievements, she struggled with imposter syndrome. (Mặc dù đạt nhiều thành tựu, cô ấy vẫn phải vật lộn với hội chứng kẻ giả mạo.) |
| Vent one's feelings | Trút bỏ cảm xúc | Talking to a trusted counselor allows you to vent your feelings safely. (Trò chuyện với chuyên gia tư vấn đáng tin cậy giúp bạn trút bỏ cảm xúc một cách an toàn.) |
| Validate someone's feelings | Thừa nhận cảm xúc của ai đó | It is important to validate your child's feelings rather than dismiss them. (Điều quan trọng là phải thừa nhận cảm xúc của con bạn thay vì gạt bỏ chúng.) |
| Trigger a reaction | Kích động một phản ứng | Harsh tone can easily trigger a defensive reaction in others. (Giọng điệu gay gắt có thể dễ dàng kích động phản ứng phòng vệ ở người khác.) |
| Coping mechanism | Cơ chế ứng phó | Writing poetry became his primary coping mechanism during tough times. (Viết thơ đã trở thành cơ chế ứng phó chính của anh ấy trong những thời điểm khó khăn.) |
| Psychological resilience | Sự phục hồi tâm lý | Building psychological resilience helps individuals overcome career setbacks. (Xây dựng sự phục hồi tâm lý giúp các cá nhân vượt qua những thất bại trong sự nghiệp.) |
| Process emotions | Xử lý cảm xúc | Give yourself time to process complex emotions after a loss. (Hãy cho bản thân thời gian để xử lý những cảm xúc phức tạp sau một mất mát.) |
| Boundless empathy | Sự đồng cảm vô tận | Her boundless empathy makes her an excellent psychotherapist. (Sự đồng cảm vô tận khiến cô ấy trở thành một chuyên gia trị liệu tâm lý tuyệt vời.) |
| Mood swings | Sự thay đổi tâm trạng thất thường | Lack of sleep can cause noticeable mood swings throughout the day. (Thiếu ngủ có thể gây ra những thay đổi tâm trạng thất thường trong suốt cả ngày.) |
| Internalize problems | Nội tâm hóa các vấn đề | Try not to internalize problems; discuss them with your team. (Đừng cố nội tâm hóa các vấn đề; hãy thảo luận chúng với nhóm của bạn.) |
| Set healthy boundaries | Thiết lập ranh giới lành mạnh | Setting healthy boundaries protects your mental health at work. (Thiết lập ranh giới lành mạnh giúp bảo vệ sức khỏe tinh thần của bạn tại nơi làm việc.) |
| Emotional stability | Sự ổn định cảm xúc | Maintaining emotional stability is key to effective leadership. (Duy trì sự ổn định cảm xúc là chìa khóa để lãnh đạo hiệu quả.) |
| Emotional triggers | Yếu tố kích động cảm xúc | Identifying your emotional triggers helps you respond more calmly. (Xác định các yếu tố kích động cảm xúc giúp bạn phản ứng bình tĩnh hơn.) |
| Practice self-compassion | Thực hành lòng tự trắc ẩn | When you make mistakes, practice self-compassion instead of harsh self-criticism. (Khi mắc sai lầm, hãy thực hành lòng tự trắc ẩn thay vì tự phê bình gay gắt.) |
| Overcome psychological barriers | Vượt qua rào cản tâm lý | Coaching can help professionals overcome psychological barriers to success. (Khai vấn có thể giúp các chuyên gia vượt qua rào cản tâm lý để đi đến thành công.) |
| Emotional detachment | Sự tách biệt cảm xúc | Doctors sometimes need emotional detachment to stay objective. (Bác sĩ đôi khi cần sự tách biệt cảm xúc để giữ tính khách quan.) |
| Overthink things | Suy nghĩ quá nhiều | Try not to overthink things when you face minor setbacks. (Đừng cố suy nghĩ quá nhiều khi bạn gặp phải những trở ngại nhỏ.) |
Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường mắc một số lỗi phổ biến khi sử dụng nhóm từ vựng này:
1. Dùng sai từ loại khi đi với các tính từ chỉ cảm xúc: Người học thường nhầm lẫn giữa tính từ đuôi -ed (diễn tả cảm xúc bị tác động) và tính từ đuôi -ing (chỉ tính chất của sự vật/hiện tượng). Ví dụ, nói