Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Cơ bản

30 từ vựng và câu giao tiếp thực tế khi làm thủ tục tại sân bay

Học 30 từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thiết thực nhất khi làm thủ tục check-in, cân hành lý và qua cửa an ninh tại sân bay dành cho người đi làm.

30 từ vựng và câu giao tiếp thực tế khi làm thủ tục tại sân bay

Tình huống thực tế tại sân bay

Last week, I arrived at Terminal 2 for my business flight to Singapore. I handed my valid passport to the agent at the check-in counter and requested a window seat. Unfortunately, my luggage was overweight, so I had to pay an excess baggage fee before receiving my boarding pass. Finally, I walked through security and headed directly to Gate 15 to board the plane.

Phân tích câu và từ vựng trọng tâm

Hãy cùng phân tích các mẫu câu và từ vựng quan trọng được sử dụng trong đoạn văn trên:

Các mẫu câu giao tiếp phổ biến khi làm thủ tục sân bay

Mẫu câu tiếng AnhÝ nghĩa / Mục đích
May I see your passport and booking confirmation, please?Yêu cầu trình hộ chiếu và thông tin xác nhận đặt chỗ (nhân viên hỏi).
I would like an aisle seat if possible.Yêu cầu lấy ghế cạnh lối đi (hành khách nói).
How many bags are you checking in today?Hỏi số lượng hành lý gửi (nhân viên hỏi).
Please place your baggage on the scale.Yêu cầu đặt hành lý lên cân (nhân viên hỏi).
Is this a direct flight or is there a layover?Hỏi xem đây là chuyến bay thẳng hay chuyến bay có quá cảnh.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi đi sân bay

1. Nhầm lẫn giữa "Luggage" và "Suitcase": Từ luggage (hoặc baggage) là danh từ không đếm được chỉ chung hành lý, tuyệt đối không thêm "s" ở dạng số nhiều. Nếu muốn đếm từng chiếc vali, bạn phải dùng từ suitcase (hoặc suitcases).

2. Phát âm sai từ "Aisle": Từ aisle (lối đi giữa các hàng ghế) có âm "s" bị câm. Phát âm chính xác là /aɪl/ (đồng âm với "I'll"), không phát âm âm /s/.

3. Nhầm lẫn giữa "Boarding pass" và "Ticket": Ticket là vé máy bay bạn mua trực tuyến hoặc qua đại lý, còn boarding pass là thẻ lên máy bay bạn nhận tại quầy sau khi đã chọn chỗ và ký gửi hành lý.

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

check-in n
/ˈtʃek ɪn/
thủ tục làm chuyến bay / quầy thủ tục
The check-in counter opens three hours before the flight. — Quầy làm thủ tục mở cửa ba tiếng trước chuyến bay.
overweight adj
/ˌəʊvəˈweɪt/
quá trọng lượng, quá cước
Your bag is overweight by two kilograms. — Hành lý của bạn bị quá trọng lượng hai kg.
declare v
/dɪˈkleə/
khai báo (hải quan)
Do you have anything to declare at customs? — Bạn có gì cần khai báo tại cơ quan hải quan không?
arrival n
/əˈraɪvl/
sự đến, ga đến
Our estimated time of arrival is 4 PM. — Thời gian đến dự kiến của chúng tôi là 4 giờ chiều.
aisle seat n
/ˈaɪl siːt/
ghế cạnh lối đi
I prefer an aisle seat so I can walk around easily. — Tôi thích ghế cạnh lối đi để có thể đi lại dễ dàng.
window seat n
/ˈwɪndəʊ siːt/
ghế cạnh cửa sổ
She booked a window seat to enjoy the view. — Cô ấy đã đặt ghế cạnh cửa sổ để ngắm cảnh.
scale n
/skeɪl/
cái cân
Please place your heavy bag on the scale. — Vui lòng đặt chiếc túi nặng của bạn lên cân.
customs n
/ˈkʌstəmz/
hải quan
We went through customs after collecting our bags. — Chúng tôi đã đi qua cửa hải quan sau khi nhận hành lý.
excess adj
/ɪkˈses/
dư thừa, vượt mức
He had to pay for excess baggage at check-in. — Anh ấy phải trả phí cho hành lý quá cước khi làm thủ tục.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác