Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Trung cấp

30 Từ Vựng và Cụm Từ Chuyên Dùng Trong Đàm Phán & Thỏa Thuận Thương Mại

Tổng hợp 30 từ vựng và cụm từ tiếng Anh chuyên dùng trong đàm phán, thương lượng hợp đồng kinh doanh, kèm hướng dẫn giải đáp thắc mắc và lưu ý lỗi phổ biến dành cho người đi làm.

30 Từ Vựng và Cụm Từ Chuyên Dùng Trong Đàm Phán & Thỏa Thuận Thương Mại

Hỏi - Đáp về Từ vựng & Ngữ pháp Đàm phán Thương mại

Trong môi trường kinh doanh quốc tế, kỹ năng đàm phán bằng tiếng Anh đòi hỏi sự chính xác về ngữ nghĩa lẫn sự tinh tế trong cách diễn đạt. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất của người đi làm khi tham gia thương lượng hợp đồng.

Câu hỏi 1: Sự khác biệt giữa "terms" và "conditions" trong hợp đồng thương mại là gì?

Trả lời: Trong các văn bản pháp lý, hai từ này thường đi chung thành cụm terms and conditions (điều khoản và điều kiện). Tuy nhiên, chúng có điểm khác biệt rõ ràng:

Câu hỏi 2: Làm thế nào để đưa ra sự nhượng bộ (concession) mà không làm mất thế chủ động?

Trả lời: Bạn nên sử dụng câu điều kiện hoặc các cấu trúc giả định để biến sự nhượng bộ thành một giao dịch hai chiều. Thay vì nói trực tiếp "We accept your price", hãy dùng các mẫu câu chuyên nghiệp:

Câu hỏi 3: Phân biệt cách dùng giữa "bargain" và "negotiate"?

Trả lời: Dù đều liên quan đến thương lượng, hai từ này được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Bảng tổng hợp một số mẫu câu đàm phán then chốt

Mục đíchMẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Đưa ra đề xuấtWe would like to propose a compromise.Chúng tôi muốn đề xuất một sự thỏa hiệp.
Thương lượng lạiWe need to clarify the payment terms before finalizing.Chúng tôi cần làm rõ các điều khoản thanh toán trước khi chốt.
Khai thông bế tắcLet us focus on reaching a mutual agreement.Hãy tập trung vào việc đạt được thỏa thuận chung.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi đàm phán bằng tiếng Anh

Lỗi 1: Từ chối quá trực diện gây ảnh hưởng đến mối quan hệ kinh doanh. Người Việt thường dùng "No, we cannot accept this" hoặc "I reject it". Trong giao tiếp doanh nghiệp, nên diễn đạt giảm nhẹ: "Unfortunately, that option is beyond our current budget limits."

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa "binding" và "bound". Một hợp đồng có hiệu lực pháp lý là a binding contract (tính từ binding đứng trước danh từ). Trong khi đó, be bound by có nghĩa là bị ràng buộc bởi điều khoản nào đó.

Lỗi 3: Dùng sai giới từ đi với "compromise". Thường gặp lỗi dùng "compromise with something" thay vì compromise on something (thỏa hiệp về vấn đề gì).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

concession n
/kənˈseʃn/
sự nhượng bộ
Making a concession can help break the deadlock in discussions. — Đưa ra sự nhượng bộ có thể giúp khai thông bế tắc trong thảo luận.
counteroffer n
/ˈkaʊntərəʊfər/
lời đề nghị phản hồi, mức giá đề xuất lại
The vendor made a counteroffer with a five percent reduction in price. — Nhà cung cấp đã đưa ra đề xuất lại với mức giảm giá 5%.
terms n
/tɜːmz/
các điều kiện, điều khoản
The payment terms require full payment within 30 days. — Các điều khoản thanh toán yêu cầu thanh toán đầy đủ trong vòng 30 ngày.
deadlock n
/ˈdedlɒk/
sự bế tắc
Negotiations ended in a deadlock over payment terms. — Các cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc do bất đồng về điều khoản thanh toán.
mutual adj
/ˈmjuːtʃuəl/
tương hỗ, chung từ hai phía
The partnership is based on mutual trust and benefit. — Mối quan hệ đối tác dựa trên niềm tin và lợi ích từ hai phía.
win-win adj
/ˌwɪn ˈwɪn/
đôi bên cùng có lợi
We aim to establish a win-win partnership with all vendors. — Chúng tôi hướng tới việc thiết lập mối quan hệ hợp tác đôi bên cùng có lợi với tất cả nhà cung cấp.
lucrative adj
/ˈluːkrətɪv/
sinh lời cao, béo bở
The company secured a lucrative contract with a multinational firm. — Công ty đã giành được một hợp đồng sinh lời cao với một tập đoàn đa quốc gia.
ongoing adj
/ˈɒnɡəʊɪŋ/
đang diễn ra
The ongoing talks are expected to finish by Friday. — Các cuộc đàm phán đang diễn ra dự kiến sẽ kết thúc vào thứ Sáu.
settle v
/ˈsetl/
giải quyết, dàn xếp
The two firms managed to settle the dispute out of court. — Hai công ty đã dàn xếp thành công tranh chấp ngoài tòa án.
mutually adv
/ˈmjuːtʃuəli/
một cách tương hỗ, lẫn nhau
Both parties reached a mutually acceptable decision. — Cả hai bên đã đạt được một quyết định có thể chấp nhận cho cả đôi bên.
effectively adv
/ɪˈfektɪvli/
một cách hiệu quả
The manager communicated effectively during the negotiations. — Người quản lý đã giao tiếp một cách hiệu quả trong suốt buổi đàm phán.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này