Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Trung cấp

30 Từ Vựng Về An Toàn Không Gian Mạng Và Bảo Mật Thông Tin Cá Nhân

Trang bị bộ từ vựng tiếng Anh thiết yếu về an toàn thông tin, bảo mật tài khoản và phòng tránh lừa đảo trực tuyến dành cho học sinh.

30 Từ Vựng Về An Toàn Không Gian Mạng Và Bảo Mật Thông Tin Cá Nhân

Khái niệm cơ bản về An toàn Không gian mạng

Trong kỷ nguyên số, học sinh thường xuyên sử dụng mạng xã hội, ứng dụng học tập và trò chơi trực tuyến. Việc trang bị kiến thức và từ vựng về an toàn không gian mạng (cybersecurity) giúp bạn bảo vệ bản thân cũng như thông tin cá nhân khỏi các rủi ro tiềm ẩn.

4 Nhóm từ vựng và Quy tắc Bảo mật quan trọng

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi dùng từ vựng Bảo mật

Học sinh Việt Nam thường gặp một số nhầm lẫn phổ biến khi sử dụng nhóm từ vựng này:

Lời khuyên: Hãy kiểm tra kỹ cài đặt quyền truy cập (permissions) trên điện thoại và luôn xác minh (verify) danh tính người gửi trước khi nhấp vào bất kỳ liên kết lạ nào!

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

hacker n
/ˈhækər/
tin tặc
A hacker tried to access the school database. — Một tin tặc đã cố gắng truy cập vào cơ sở dữ liệu của trường học.
virus n
/ˈvaɪrəs/
vi-rút máy tính
My laptop got a virus after I downloaded an unknown file. — Máy tính của tớ bị dính vi-rút sau khi tớ tải một tệp không rõ nguồn gốc.
malware n
/ˈmælweər/
phần mềm độc hại
Malware can slow down your computer. — Phần mềm độc hại có thể làm chậm máy tính của bạn.
antivirus n
/ˌæntiˈvaɪrəs/
phần mềm diệt vi-rút
Make sure your antivirus program is running. — Hãy đảm bảo rằng phần mềm diệt vi-rút của bạn đang hoạt động.
scam n
/skæm/
trò lừa đảo
Free game points offers online are usually a scam. — Những lời mời nhận điểm game miễn phí trên mạng thường là trò lừa đảo.
suspicious adj
/səˈspɪʃəs/
đáng ngờ
If you receive a suspicious link, do not open it. — Nếu bạn nhận được một liên kết đáng ngờ, đừng mở nó.
victim n
/ˈvɪktɪm/
nạn nhân
Many teens become victims of online scams every year. — Nhiều thiếu niên trở thành nạn nhân của các vụ lừa đảo trực tuyến mỗi năm.
fraud n
/frɔːd/
sự gian lận, lừa đảo
Online fraud is becoming more common nowadays. — Sự lừa đảo trên mạng đang trở nên phổ biến hơn ngày nay.
leak v
/liːk/
rò rỉ
Be careful not to leak your personal photo on public sites. — Cẩn thận đừng làm rò rỉ ảnh cá nhân của bạn trên các trang web công cộng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác