Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Trung cấp

35 Từ Vựng Học Thuật Về Năng Lượng Tái Tạo Và Phát Triển Bền Vững

Bộ 35 từ vựng học thuật quan trọng thuộc chủ đề Năng lượng tái tạo và Phát triển bền vững dành cho học sinh THPT chuẩn bị cho các kỳ thi Tốt nghiệp, HSG và chứng chỉ tiếng Anh.

35 Từ Vựng Học Thuật Về Năng Lượng Tái Tạo Và Phát Triển Bền Vững

Khái Niệm Và Phân Loại Năng Lượng Tái Tạo

Năng lượng tái tạo là nhóm chủ đề trọng điểm xuất hiện liên tục trong các đề thi đọc hiểu và viết luận THPT Quốc gia cũng như IELTS Academic. Để làm tốt dạng bài này, học sinh cần ghi nhớ nhóm thuật ngữ miêu tả nguồn năng lượng và cách thức tạo ra điện năng.

Phát Triển Bền Vững Và Bảo Vệ Môi Trường

Phát triển bền vững đòi hỏi việc cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên. Học sinh cần vận dụng linh hoạt các danh từ và động từ học thuật sau.

Lưu Ý Lỗi Người Việt Thường Mắc Khi Dùng Từ Vựng Chủ Đề Này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

turbine n
/ˈtɜː.baɪn/
tuabin
Wind turbines convert kinetic energy into electric power. — Các tuabin gió chuyển đổi động năng thành điện năng.
geothermal adj
/ˌdʒiː.əʊˈθɜː.məl/
thuộc địa nhiệt
Iceland relies heavily on geothermal energy for heating. — Băng Đảo phụ thuộc rất nhiều vào năng lượng địa nhiệt để sưởi ấm.
biomass n
/ˈbaɪ.əʊ.mæs/
sinh khối
Biomass can be converted into biofuels for transportation. — Sinh khối có thể được chuyển hóa thành nhiên liệu sinh học cho giao thông.
consumption n
/kənˈsʌmp.ʃən/
sự tiêu thụ
We must reduce our daily energy consumption. — Chúng ta phải giảm lượng tiêu thụ năng lượng hàng ngày.
deplete v
/dɪˈpliːt/
làm cạn kiệt
Overusing natural resources will deplete them rapidly. — Lạm dụng tài nguyên thiên nhiên sẽ làm cạn kiệt chúng nhanh chóng.
generate v
/ˈdʒen.ə.reɪt/
tạo ra, phát ra (điện)
Hydroelectric dams generate vast amounts of electricity. — Các đập thủy điện tạo ra lượng điện năng khổng lồ.
grid n
/ɡrɪd/
mạng lưới điện
The national grid connects power stations to homes across the country. — Mạng lưới điện quốc gia kết nối các nhà máy điện tới các hộ gia đình trên toàn quốc.
fossil n
/ˈfɒs.əl/
hóa thạch
Coal and oil are traditional fossil fuels. — Than đá và dầu mỏ là các nhiên liệu hóa thạch truyền thống.
photovoltaic adj
/ˌfəʊ.təʊ.vɒlˈteɪ.ɪk/
quang điện
Photovoltaic cells convert sunlight directly into electricity. — Các tế bào quang điện chuyển đổi ánh sáng mặt trời trực tiếp thành điện năng.
decarbonize v
/ˌdiːˈkɑː.bə.naɪz/
giảm carbon, khử carbon
The government aims to decarbonize the transport sector by 2050. — Chính phủ mục tiêu giảm bớt carbon trong ngành giao thông vào năm 2050.
hydroelectric adj
/ˌhaɪ.drəʊ.ɪˈlek.trɪk/
thuộc thủy điện
Hydroelectric plants supply a large share of Vietnam's electricity. — Các nhà máy thủy điện cung cấp phần lớn lượng điện tại Việt Nam.
harness v
/ˈhɑː.nəs/
khai thác, tận dụng
Scientists are developing technologies to harness ocean wave energy. — Các nhà khoa học đang phát triển công nghệ để khai thác năng lượng sóng biển.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này