Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmbán hàng & chăm sóc khách hàng Từ vựng·Trung cấp

Bán hàng & Chăm sóc khách hàng qua Chat và Email: Mẫu câu chuẩn mực

Học các mẫu câu chuẩn mực, chuyên nghiệp để giao tiếp với khách hàng qua live chat và email, giúp nâng cao sự hài lòng và giải quyết sự cố hiệu quả.

Bán hàng & Chăm sóc khách hàng qua Chat và Email: Mẫu câu chuẩn mực

Khởi động: Tình huống hỗ trợ khách hàng thực tế

Trong môi trường công sở hiện đại, việc chăm sóc khách hàng qua kênh chat trực tuyến (live chat) hoặc email đòi hỏi sự nhanh chóng, chuyên nghiệp và lịch sự. Hãy cùng theo dõi đoạn hội thoại dưới đây giữa chuyên viên hỗ trợ và khách hàng:

Customer (David): Hi, my order #4092 hasn't arrived yet, and I need it for a meeting tomorrow.

Support Agent (Linh): Hello David! I completely understand your concern regarding order #4092. Let me check the status for you right away.

Customer (David): Thank you. Please let me know as soon as possible.

Support Agent (Linh): I have contacted our shipping partner. While waiting for their response, I will email you an interim update within 30 minutes.

Các mẫu câu chuẩn mực theo quy trình hỗ trợ

Để đảm bảo trải nghiệm khách hàng tối ưu, bạn nên áp dụng các mẫu câu chuẩn theo từng giai đoạn giao tiếp:

Bảng tổng hợp mẫu câu giao tiếp Chat vs Email

Mục đíchKênh Live Chat (Gọn, nhanh)Kênh Email (Trang trọng, chi tiết)
Xác nhận thông tinLet me check that right away.We have received your request and are processing it.
Xin lỗi sự cốSorry for the wait! I am on it.Please accept our sincere apologies for this oversight.
Gửi thông báo mớiQuick update: your item has shipped!We are pleased to inform you that your shipment is en route.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Khi giao tiếp qua tin nhắn hoặc email bán hàng, người Việt thường mắc phải một số lỗi văn phong sau:

1. Dùng câu lệnh thô thay vì câu yêu cầu lịch sự: Dùng "Wait a minute" thay vì "Could you please hold for a moment?". Trong tiếng Anh thương mại, cụm "Wait a minute" mang sắc thái ra lệnh và thiếu tôn trọng khách hàng.

2. Thiếu trạng từ chỉ sự lịch sự/nhanh chóng: Nói "I will fix it" thay vì "I will act swiftly to resolve this". Việc thêm các trạng từ như courteously, swiftly làm tăng độ chuyên nghiệp cho phản hồi của bạn.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

empathize v
/ˈɛmpəθaɪz/
đồng cảm, thấu hiểu
Our support team is trained to empathize with frustrated clients. — Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi được đào tạo để đồng cảm với những khách hàng đang bực bội.
responsiveness n
/rɪˈspɒnsɪvnəs/
sự phản hồi nhanh chóng, độ nhạy bén
High responsiveness in live chat improves customer loyalty. — Sự phản hồi nhanh chóng trong live chat giúp nâng cao lòng trung thành của khách hàng.
interim adj
/ˈɪntərɪm/
tạm thời, lâm thời
We sent an interim report while investigating the main cause. — Chúng tôi đã gửi một báo cáo tạm thời trong khi điều tra nguyên nhân chính.
reassurance n
/ˌriːəˈʃʊərəns/
sự trấn an, lời cam kết
The agent offered strong reassurance that the refund was being processed. — Chuyên viên đã đưa ra lời trấn an mạnh mẽ rằng khoản hoàn tiền đang được xử lý.
courteously adv
/ˈkɜːtiəsli/
một cách lịch sự, nhã nhặn
She answered all client questions courteously. — Cô ấy trả lời tất cả câu hỏi của khách hàng một cách lịch sự.
swiftly adv
/ˈswɪftli/
một cách nhanh chóng, mau lẹ
The team acted swiftly to resolve the technical error. — Đội ngũ đã hành động nhanh chóng để giải quyết lỗi kỹ thuật.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.