Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmbán hàng & chăm sóc khách hàng Ngữ pháp·Trung cấp

Bán hàng: Chốt đơn và xử lý lời từ chối của khách

Học cách sử dụng câu điều kiện, liên từ nhượng bộ và động từ khuyết thiếu để chốt thỏa thuận và xử lý từ chối chuyên nghiệp.

Bán hàng: Chốt đơn và xử lý lời từ chối của khách

Bài học: Ngữ pháp chốt đơn và xử lý lời từ chối trong bán hàng

Trong giao tiếp thương mại, chốt thỏa thuận thành công đòi hỏi người bán phải sử dụng cấu trúc ngữ pháp linh hoạt để vừa thúc đẩy tiến độ, vừa thể hiện sự tôn trọng đối tác. Dưới đây là giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất.

Q1: Nên dùng loại câu điều kiện nào để chốt thỏa thuận mà không làm khách áp lực?

Bạn nên phối hợp giữa Câu điều kiện loại 1 (đưa ra đề xuất cụ thể) và Câu điều kiện loại 2 (thương lượng giả định):

Q2: Làm sao để đáp lại lời chê từ khách một cách thấu cảm và chuyên nghiệp?

Hãy sử dụng các liên từ nhượng bộ như While hoặc Despite để ghi nhận băn khoăn của đối tác trước khi nhấn mạnh vào điểm mạnh của đề xuất (proposition).

Cấu trúc ngữ phápVí dụ thực tếMục đích sử dụng
While + Mệnh đề, S + VWhile I understand your timeline concerns, our team can accelerate delivery.Thừa nhận lo ngại về tiến độ nhưng khẳng định khả năng đẩy nhanh tiến độ.
Despite + Cụm danh từ, S + VDespite the initial investment, this system ensures a short payback period.Nhắc đến khoản đầu tư ban đầu nhưng làm nổi bật thời gian thu hồi vốn ngắn.
What if + Mệnh đề?What if we started with a smaller rollout first?Gợi ý phương án tiếp cận nhẹ nhàng hơn bằng câu hỏi mở.

Q3: Nếu khách hàng không đồng ý gói đề xuất ban đầu, ta nên nói thế nào?

Khi đối tác từ chối giải pháp chính, bạn có thể áp dụng kỹ thuật downsell hoặc cross-sell cùng động từ khuyết thiếu could để gợi ý phương án linh hoạt hơn:

If the main package does not fit your scope, we could downsell to our core tier.

(Nếu gói chính không phù hợp với quy mô của quý vị, chúng tôi có thể chuyển sang gói cốt lõi.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi đàm phán chốt đơn

Người đi làm thường vướng phải hai lỗi ngữ pháp phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

trial n
/ˈtraɪəl/
đợt dùng thử, bản dùng thử
We offer a free two-week trial for prospective business clients. — Chúng tôi cung cấp đợt dùng thử miễn phí hai tuần cho khách hàng doanh nghiệp tiềm năng.
pushy adj
/ˈpʊʃi/
dồn ép, hách dịch
Sales representatives should be persuasive without being pushy. — Đại diện bán hàng nên có sức thuyết phục mà không tỏ ra quá dồn ép.
cross-sell v
/ˈkrɒs sel/
bán chéo (sản phẩm/dịch vụ phụ)
After closing the primary deal, we can cross-sell training services. — Sau khi chốt thỏa thuận chính, chúng ta có thể bán chéo các dịch vụ đào tạo.
downsell v
/ˈdaʊnsel/
bán gói sản phẩm giá thấp hơn khi khách chê đắt
If the client rejects the full suite, we usually downsell to the starter package. — Nếu khách hàng từ chối bộ giải pháp đầy đủ, chúng tôi thường bán gói khởi đầu.
payback n
/ˈpeɪbæk/
sự thu hồi vốn, thời gian hoàn vốn
The software provides a very clear payback within six months. — Phần mềm đem lại sự thu hồi vốn rất rõ ràng trong vòng sáu tháng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.