Type a keyword to start searching.

💼 Working adultsfor sales and customer service Grammar·Beginner

Bán hàng: So sánh sản phẩm và tư vấn lựa chọn

Nắm vững cấu trúc so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh bằng trong tiếng Anh để tự tin tư vấn, so sánh tính năng và thuyết phục khách hàng chọn sản phẩm phù hợp.

Bán hàng: So sánh sản phẩm và tư vấn lựa chọn

1. Cấu trúc so sánh hơn (Comparative Adjectives)

Trong giao tiếp bán hàng, so sánh hơn giúp bạn làm nổi bật ưu điểm của một sản phẩm so với sản phẩm khác hoặc so với đối thủ.

2. Cấu trúc so sánh nhất (Superlative Adjectives)

So sánh nhất được sử dụng khi tư vấn sản phẩm nổi trội nhất trong dòng sản phẩm hoặc trên thị trường.

3. Cấu trúc so sánh bằng (Equal Comparison)

Sử dụng khi bạn muốn khẳng định hai sản phẩm có giá trị hoặc tính năng tương đương nhau.

4. Mẫu câu tư vấn lựa chọn thực tế

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

specification n
/ˌspes.ə.fɪˈkeɪ.ʃən/
thông số kỹ thuật
Please check the product specification before placing an order. — Vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật của sản phẩm trước khi đặt hàng.
budget-friendly adj
/ˈbʌdʒ.ɪtˌfrend.li/
vừa túi tiền, tiết kiệm
We offer several budget-friendly options for small businesses. — Chúng tôi cung cấp một số lựa chọn vừa túi tiền cho các doanh nghiệp nhỏ.
user-friendly adj
/ˌjuː.zəˈfrend.li/
dễ sử dụng, thân thiện với người dùng
The new interface is very user-friendly for beginners. — Giao diện mới rất dễ sử dụng đối với người mới bắt đầu.
top-tier adj
/ˌtɒpˈtɪər/
cao cấp, hàng đầu
This workstation is a top-tier product in our current lineup. — Trạm máy tính này là một sản phẩm cao cấp trong dòng sản phẩm hiện tại của chúng tôi.
preferable adj
/ˈpref.ər.ə.bəl/
thích hợp hơn, được ưa chuộng hơn
For heavy daily office use, Model C is preferable. — Đối với nhu cầu sử dụng văn phòng hàng ngày nhiều, Mẫu C sẽ thích hợp hơn.
outshine v
/ˌaʊtˈʃaɪn/
vượt trội hơn, nổi bật hơn
Our new product line can outshine competitors in durability. — Dòng sản phẩm mới của chúng tôi có thể vượt trội hơn các đối thủ về độ bền.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Topics:
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.