Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🧸 Tiếng Anh mầm nonBé 5–6 tuổi – sẵn sàng vào lớp 1 Từ vựng·Cơ bản

Bảng chữ cái tiếng Anh A–M thiết yếu cho bé 5–6 tuổi

Bài học giúp bé chuẩn bị vào lớp 1 làm quen với bảng chữ cái từ A đến M qua các từ vựng cực kỳ quen thuộc và trò chơi vui nhộn cùng ba mẹ.

Bảng chữ cái tiếng Anh A–M thiết yếu cho bé 5–6 tuổi

Hỏi - Đáp cùng phụ huynh: Học bảng chữ cái A-M thật vui

Câu hỏi 1: Làm sao để bé 5-6 tuổi nhớ chữ cái từ A đến M mà không bị chán?

Trả lời: Ở độ tuổi này, bé học tốt nhất qua hình ảnh và âm thanh gần gũi. Ba mẹ nên gắn mỗi chữ cái với một từ vựng quen thuộc. Ví dụ: A là Apple (quả táo), B là Ball (quả bóng). Ba mẹ có thể cho bé chơi trò "Đi tìm đồ vật": hô to chữ cái "B" và đố bé tìm quả bóng trong nhà!

Câu hỏi 2: Ba mẹ không tự tin về phát âm thì đồng hành cùng con thế nào?

Trả lời: Ba mẹ hãy mở loa cho bé nghe bài hát bảng chữ cái chuẩn bản xứ. Hãy cùng con vừa nghe vừa vỗ tay mỗi ngày 5 phút. Ba mẹ chỉ cần làm người đồng hành và khen ngợi khi bé bắt chước lại đúng âm thanh nghe được nhé!

Bảng từ vựng chữ cái A - M thiết yếu

Chữ cáiTừ vựngNghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
A aapplequả táoAn apple (Một quả táo)
B bballquả bóngA red ball (Một quả bóng đỏ)
C ccatcon mèoA cute cat (Một con mèo dễ thương)
D ddogcon chóA big dog (Một con chó lớn)
E eeggquả trứngA fresh egg (Một quả trứng)
F ffishcon cáA small fish (Một con cá nhỏ)
G ggirlbé gáiA happy girl (Một bé gái vui vẻ)
H hhatcái mũA yellow hat (Một cái mũ vàng)
I iicebăng / đá lạnhCold ice (Đá lạnh)
J jjuicenước trái câySweet juice (Nước trái cây ngọt)
K kkitecon diềuFly a kite (Thả diều)
L llioncon sư tửA brave lion (Con sư tử dũng cảm)
M mmonkeycon khỉA funny monkey (Con khỉ ngộ nghĩnh)
Gợi ý trò chơi cho ba mẹ: Mới bắt đầu, mỗi ngày ba mẹ chỉ nên dạy bé 2-3 chữ cái. Hãy vẽ chữ cái lên giấy to và cùng bé tô màu!

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi dạy bé

Trẻ em Việt Nam thường có thói quen bỏ quên âm cuối (ending sounds) khi đọc tiếng Anh. Ví dụ: bé hay đọc "cat" thành "cát" (thiếu âm /t/), "fish" thành "phích" (thiếu âm /ʃ/), hoặc "dog" thành "đóc" (thiếu âm /ɡ/).

Cách sửa đơn giản: Ba mẹ hãy khuyến khích bé "bật nhẹ" âm cuối ra môi khi nói. Hãy làm mẫu chậm rãi để bé quan sát khẩu hình miệng của ba mẹ nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

egg n
/eɡ/
quả trứng
I eat an egg. — Tớ ăn một quả trứng.
girl n
/ɡɜːl/
bé gái
She is a happy girl. — Bạn ấy là một bé gái vui vẻ.

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.