Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Ngữ pháp·Trung cấp

Báo cáo tiến độ công việc với Thì Hiện tại hoàn thành

Hướng dẫn cách dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để báo cáo những việc đã hoàn thành hoặc chưa làm trong môi trường công sở, đi kèm các trạng từ như already, yet, just, so far.

Báo cáo tiến độ công việc với Thì Hiện tại hoàn thành

Báo cáo tiến độ công việc chuyên nghiệp với Hiện tại hoàn thành

Trong môi trường công sở, việc cập nhật tiến độ công việc cho quản lý hoặc đối tác là hoạt động diễn ra hàng ngày. Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là công cụ ngữ pháp quan trọng nhất giúp bạn báo cáo những việc đã hoàn thành hoặc chưa hoàn thành tính đến thời điểm hiện tại.

Hỏi - Đáp về cách áp dụng thì Hiện tại hoàn thành trong báo cáo

Q1: Khi nào tôi nên dùng Hiện tại hoàn thành thay vì Quá khứ đơn để báo cáo?

Bạn dùng Hiện tại hoàn thành khi muốn tập trung vào kết quả công việc ở hiện tại hoặc khi thời gian xảy ra hành động không quan trọng hay không được đề cập cụ thể. Ngược lại, nếu bạn đề cập đến một mốc thời gian đã kết thúc trong quá khứ, bạn bắt buộc phải dùng Quá khứ đơn.

Q2: Làm thế nào để diễn đạt việc đã làm hoặc chưa làm trong báo cáo?

Công thức cơ bản: S + have/has + (already/just) + V3/V-ed (cho việc đã làm) và S + have/has + not + V3/V-ed + ... + yet (cho việc chưa làm).

Q3: Cấu trúc câu hỏi cập nhật tiến độ thường dùng là gì?

Khi muốn hỏi đồng nghiệp hoặc cấp dưới về tiến độ, bạn có thể dùng cấu trúc: Have you + V3/V-ed + yet? hoặc How many... have you + V3/V-ed + so far?

Bảng tổng hợp các mẫu câu báo cáo thông dụng

Mục đích báo cáoMẫu câu tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Báo cáo việc đã hoàn thànhI have already circulated the updated policy to all team members.Tôi đã gửi lưu hành chính sách cập nhật cho tất cả thành viên trong nhóm rồi.
Báo cáo việc vừa mới làm xongThe finance team has just disbursed the payment for vendor invoices.Bộ phận tài chính vừa mới giải ngân khoản thanh toán cho các hóa đơn của nhà cung cấp.
Báo cáo việc chưa làmWe have not cross-checked the data entries yet.Chúng tôi vẫn chưa đối chiếu các dữ liệu đã nhập.
Báo cáo tiến độ tích lũySo far, we have solicited feedback from over fifty key accounts.Tính đến nay, chúng tôi đã thu thập ý kiến phản hồi từ hơn 50 tài khoản khách hàng trọng yếu.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi dùng thì này

Lỗi 1: Dùng Hiện tại hoàn thành đi kèm với mốc thời gian quá khứ xác định.
Sai: I have circulated the memo yesterday.
Đúng: I circulated the memo yesterday. HOẶC I have already circulated the memo.

Lỗi 2: Nhầm lẫn dạng quá khứ phân từ (V3) của động từ.
Người học thường quên chia V3 hoặc nhầm sang V2. Hãy nhớ luôn dùng dạng phân từ hai (ví dụ: waived, disbursed) sau trợ động từ have/has.

Lỗi 3: Đặt từ yet sai vị trí trong câu.
Trạng từ yet trong câu phủ định thường đứng ở cuối câu, không đứng ngay sau trợ động từ như already.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

circulate v
/ˈsɜːrkjəleɪt/
lưu hành, gửi rộng rãi cho mọi người
The manager has circulated the meeting agenda. — Quản lý đã gửi chương trình họp cho mọi người.
escalate v
/ˈeskəleɪt/
chuyển lên cấp trên giải quyết
We have escalated the customer complaint to the director. — Chúng tôi đã chuyển khiếu nại của khách hàng lên giám đốc.
disburse v
/dɪsˈbɜːrs/
giải ngân, chi trả
The accounting department has disbursed the budget. — Phòng kế toán đã giải ngân khoản ngân sách.
solicit v
/səˈlɪsɪt/
thu thập, kêu gọi ý kiến
The team has solicited opinions from external partners. — Nhóm đã thu thập ý kiến từ các đối tác bên ngoài.
waive v
/weɪv/
miễn trừ, bỏ qua (phí hoặc quy định)
The bank has waived the late fee for this account. — Ngân hàng đã miễn phí trả chậm cho tài khoản này.
cross-check v
/ˈkrɔːs tʃek/
kiểm tra đối chiếu
They have cross-checked the financial numbers carefully. — Họ đã kiểm tra đối chiếu các số liệu tài chính một cách cẩn thận.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.