Type a keyword to start searching.

Grammar·Intermediate

Bí kíp làm tốt dạng bài Cấu tạo từ (Word Formation) thi vào lớp 10

Hướng dẫn phương pháp nhận diện từ loại, quy tắc biến đổi tiền tố - hậu tố và cách tránh các lỗi sai thường gặp trong bài thi tuyển sinh vào lớp 10 THCS.

Bí kíp làm tốt dạng bài Cấu tạo từ (Word Formation) thi vào lớp 10

Hỏi - Đáp về bài tập Cấu tạo từ (Word Formation) thi vào lớp 10

Dạng bài Word Formation (Điền dạng đúng của từ) là dạng bài xuất hiện thường xuyên trong đề thi tuyển sinh vào lớp 10. Đây là phần giúp học sinh kiếm điểm dễ dàng nếu nắm chắc vị trí từ loại và cách ghép đuôi từ.

Câu hỏi 1: Dạng bài Word Formation trong đề thi vào lớp 10 kiểm tra kỹ năng gì?

Đề thi thường cho một từ gốc viết hoa trong ngoặc đơn ở cuối câu. Nhiệm vụ của em là xác định vị trí trống cần điền danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ, sau đó thêm tiền tố hoặc hậu tố thích hợp để tạo thành từ đúng ngữ pháp và đúng nghĩa.

Câu hỏi 2: Làm thế nào để nhận diện nhanh từ loại cần điền trong câu?

Em chỉ cần căn cứ vào các từ đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống:

Câu hỏi 3: Có những quy tắc biến đổi từ loại nào thường gặp nhất?

Dưới đây là một số hậu tố và tiền tố biến đổi từ loại rất phổ biến trong các đề thi tuyển sinh:

Từ gốcBiến đổiTừ loại mớiVí dụ minh họa
youth (n)-fulyouthful (adj)She looks very youthful in this photo. (Cô ấy trông rất trẻ trung trong bức ảnh này.)
long, deep (adj)-enlengthen, deepen (v)Group work helps students deepen their understanding. (Làm việc nhóm giúp học sinh làm sâu sắc hơn sự hiểu biết.)
courage (n)dis-discourage (v)Difficult homework shouldn't discourage you. (Bài tập khó không nên làm em nản lòng.)
weight (n)-lessweightless (adj)Astronauts feel weightless in space. (Các phi hành gia cảm thấy không trọng lượng trong vũ trụ.)
pleasant (adj)un-unpleasant (adj)The loud noise was very unpleasant. (Tiếng ồn lớn đó rất khó chịu.)

Những lỗi sai phổ biến học sinh Việt Nam thường mắc phải

1. Biến đổi đúng từ loại nhưng quên chia số nhiều hoặc thì: Nhiều bạn đổi từ gốc sang danh từ đúng nhưng quên thêm "-s/-es" khi câu ở số nhiều, hoặc tìm đúng động từ nhưng lại không chia thì quá khứ đơn theo dấu hiệu thời gian trong câu.

2. Bỏ qua ý nghĩa phủ định của ngữ cảnh: Khi chỗ trống cần tính từ, nhiều học sinh lập tức điền tính từ gốc mà quên kiểm tra xem câu có mang nghĩa tiêu cực hay không. Nếu câu mang nghĩa tiêu cực, em phải thêm tiền tố phủ định như un-, dis-, im-, in- để hoàn thành đáp án chính xác.

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

youthful adj
/ˈjuːθ.fəl/
trẻ trung
My grandmother always maintains a youthful attitude toward life. — Bà của tôi luôn giữ một thái độ trẻ trung đối với cuộc sống.
lengthen v
/ˈleŋ.θən/
làm dài ra
The tailor agreed to lengthen my school trousers. — Thợ may đã đồng ý làm dài chiếc quần đi học của tôi ra.
deepen v
/ˈdiː.pən/
làm sâu thêm
Doing group projects helps students deepen their knowledge. — Làm bài tập nhóm giúp học sinh làm sâu sắc thêm kiến thức của mình.
discourage v
/dɪsˈkʌr.ɪdʒ/
làm nản lòng
Difficult homework shouldn't discourage you from trying. — Bài tập về nhà khó không nên làm em nản lòng khỏi việc cố gắng.
weightless adj
/ˈweɪt.ləs/
không trọng lượng
Floating in water makes people feel almost weightless. — Nổi trên mặt nước khiến người ta cảm thấy gần như không trọng lượng.
unpleasant adj
/ʌnˈplez.ənt/
khó chịu
Noise from the street created an unpleasant environment for studying. — Tiếng ồn từ con phố đã tạo ra một môi trường khó chịu cho việc học tập.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Topics:
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.