Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Bí kíp phân biệt Đại từ nhân xưng và Đại từ tân ngữ cực dễ cho bé

Bài học giúp các bé từ 6 đến 11 tuổi dễ dàng phân biệt và sử dụng đúng Đại từ nhân xưng (I, you, he, she...) và Đại từ tân ngữ (me, you, him, her...) qua các ví dụ quen thuộc hàng ngày.

Bí kíp phân biệt Đại từ nhân xưng và Đại từ tân ngữ cực dễ cho bé

1. Đoạn hội thoại nhỏ ở giờ ra chơi

Cùng nghe xem bạn Minh và bạn An nói chuyện gì về đồ chơi mới nhé!

Minh: Look! I have a new dinosaur. Do you like it?

(Nhìn này! Tớ có một con khủng long mới. Cậu có thích nó không?)

An: Yes! Can you give it to me?

(Có chứ! Cậu có thể đưa nó cho tớ được không?)

Minh: Sure! We can play together.

(Chắc chắn rồi! Chúng mình có thể chơi cùng nhau.)

Trong đoạn hội thoại trên, các từ như I, we hay me được gọi là đại từ. Vậy làm sao để không bị nhầm lẫn giữa chúng? Cùng khám phá ngay nào!

2. Đại từ nhân xưng là gì? (Làm chủ ngữ)

Đại từ nhân xưng là những từ đứng ở ĐẦU CÂU, làm người hoặc vật thực hiện hành động. Bé hãy nhớ: Chúng luôn đứng TRƯỚC động từ nhé!

3. Đại từ tân ngữ là gì? (Làm tân ngữ)

Đại từ tân ngữ là những từ đứng ở SAU ĐỘNG TỪ hoặc sau các từ chỉ vị trí (như to, with, for). Chúng là người hoặc vật nhận hành động từ người khác.

Đại từ nhân xưng (Đứng đầu câu)Đại từ tân ngữ (Đứng sau động từ)Ví dụ
ImeTeacher praises me. (Cô giáo khen tớ.)
youyouI like you. (Tớ thích cậu.)
hehimAn comforts him. (An an ủi cậu ấy.)
sheherMinh gives her a lollipop. (Minh cho bạn ấy một chiếc kẹo mút.)
ititI love it. (Tớ thích nó.)
weusDad takes us to the park. (Bố đưa chúng tớ đi công viên.)
theythemDon't tease them. (Đừng trêu chọc họ.)

4. Lưu ý lỗi bé Việt Nam cực kỳ hay mắc phải!

Bé hay quen dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh nên rất dễ dùng sai đại từ nhân xưng làm tân ngữ.

Lỗi sai: She gives I a lollipop. (Sai vì "I" đứng sau động từ "gives", không được làm tân ngữ.)

✔️ Sửa lại: She gives me a lollipop. (Cô ấy cho tớ một chiếc kẹo mút.)

Lỗi sai: Him is my friend. (Sai vì "Him" đứng ở đầu câu, phải dùng đại từ nhân xưng.)

✔️ Sửa lại: He is my friend. (Cậu ấy là bạn của tớ.)

5. Mẹo ghi nhớ siêu tốc cho bé

6. Bài tập nhỏ thử tài bé yêu

Bé hãy chọn từ đúng trong ngoặc để điền vào chỗ trống nhé!

1. (I / Me) _____ love ice cream. 👉 Đáp án: I (vì đứng đầu câu, trước động từ love)

2. Mom is looking at (he / him) _____. 👉 Đáp án: him (vì đứng sau từ chỉ vị trí at)

3. Can you play with (we / us) _____? 👉 Đáp án: us (vì đứng sau từ with)

7. Tổng kết bài học

Chỉ cần nhớ vị trí đứng trước hay đứng sau động từ là bé sẽ không bao giờ sợ nhầm lẫn nữa. Chúc các bé học thật giỏi và luôn tự tin dùng tiếng Anh nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

lollipop n
/ˈlɑː.li.pɑːp/
kẹo mút
Minh gives me a sweet lollipop. — Minh cho tớ một chiếc kẹo mút ngọt ngào.
dinosaur n
/ˈdaɪ.nə.sɔːr/
khủng long
I have a big green dinosaur. — Tớ có một con khủng long màu xanh to lớn.
praise v
/preɪz/
khen ngợi
The teacher praises us today. — Hôm nay cô giáo khen ngợi chúng tớ.
comfort v
/ˈkʌm.fɚt/
an ủi
She comforts him when he is sad. — Cô ấy an ủi cậu ấy khi cậu ấy buồn.
tease v
/tiːz/
trêu chọc
Do not tease them at school. — Đừng trêu chọc họ ở trường.
cupcake n
/ˈkʌp.keɪk/
bánh cúp-cake
He eats a delicious cupcake. — Cậu ấy ăn một chiếc bánh cúp-cake thơm ngon.
forgive v
/fɚˈɡɪv/
tha thứ
Please forgive me for breaking the toy. — Xin hãy tha thứ cho tớ vì làm hỏng đồ chơi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.