Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Cơ bản

Cách Đặt Câu Hỏi Với Từ Hỏi Wh- Ở Thì Quá Khứ Đơn

Hướng dẫn học sinh THCS cách đặt câu hỏi Wh- ở thì quá khứ đơn với động từ thường và động từ To Be, kèm ví dụ sinh động và lưu ý lỗi sai phổ biến.

Cách Đặt Câu Hỏi Với Từ Hỏi Wh- Ở Thì Quá Khứ Đơn

1. Đoạn hội thoại mẫu

Chúng ta cùng theo dõi đoạn hội thoại giữa hai bạn Nam và Minh sau chuyến đi chơi cuối tuần nhé:

Nam: Where did you go last Saturday, Minh?

Minh: I went to the sports center. I played soccer with my classmates.

Nam: Awesome! Who did you play with?

Minh: I played with Tuấn and Hoàng. Why didn't you join us?

Trong đoạn hội thoại trên, Nam đã dùng các câu hỏi như "Where did you go...?""Who did you play with?" để hỏi Minh về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ. Đó chính là dạng câu hỏi với từ hỏi Wh- ở thì Quá khứ đơn.

2. Câu hỏi Wh- với động từ thường (Main Verbs)

Khi muốn hỏi thông tin cụ thể (ở đâu, khi nào, tại sao, làm gì...) về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, chúng ta sử dụng trợ động từ did.

Cấu trúc:

Wh- + did + S + V (nguyên thể)?

Các thành phần trong câu:

Bảng ví dụ minh họa:

Từ hỏiVí dụ tiếng AnhDịch nghĩa
WhatWhat did you do yesterday afternoon?Bạn đã làm gì vào chiều qua?
WhereWhere did they play soccer?Họ đã chơi bóng đá ở đâu?
WhenWhen did she buy that smartwatch?Cô ấy đã mua chiếc đồng hồ thông minh đó khi nào?
WhyWhy did the coach yell at the team?Tại sao huấn luyện viên lại la hét với cả đội?
WhoWho did you meet at the school library?Bạn đã gặp ai ở thư viện trường?
HowHow did you get to school yesterday?Hôm qua bạn đến trường bằng phương tiện gì?

3. Câu hỏi Wh- với động từ To Be (was / were)

Nếu trong câu không có động từ thường mà dùng động từ To Be ở quá khứ, chúng ta không dùng did mà đảo was hoặc were lên trước chủ ngữ.

Cấu trúc:

Wh- + was / were + S (+ danh từ / tính từ / trạng từ)?

Ví dụ:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Học sinh Việt Nam rất hay gặp các lỗi sau khi làm bài tập hoặc giao tiếp:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

soccer n
/ˈsɑː.kɚ/
môn bóng đá
Where did they play soccer yesterday? — Họ đã chơi bóng đá ở đâu vào ngày hôm qua?
smartwatch n
/ˈsmɑːrt.wɑːtʃ/
đồng hồ thông minh
When did you buy that smartwatch? — Bạn đã mua chiếc đồng hồ thông minh đó khi nào?
earbuds n
/ˈɪr.bʌdz/
tai nghe nhét tai
How much did those earbuds cost? — Đôi tai nghe nhét tai đó có giá bao nhiêu?
realize v
/ˈriː.ə.laɪz/
nhận ra, nhận biết
When did she realize her mistake? — Cô ấy đã nhận ra lỗi sai của mình khi nào?
yell v
/jel/
la hét, quát mắng
Why did the coach yell at the team? — Tại sao huấn luyện viên lại la hét với cả đội?
awesome adj
/ˈɑː.səm/
tuyệt vời, tuyệt diệu
Why was the party so awesome? — Tại sao bữa tiệc lại tuyệt vời đến vậy?

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.