Type a keyword to start searching.

Grammar·Beginner

Cách đọc đuôi -s/⁠-es: /⁠s/⁠, /⁠z/ và /⁠ɪz/

Hướng dẫn chi tiết quy tắc phát âm đuôi -s và -es trong tiếng Anh qua hình thức hỏi đáp dễ nhớ, giúp người học phát âm chuẩn xác trong giao tiếp hàng ngày.

Cách đọc đuôi -s/-es: /s/, /z/ và /ɪz/

Giải đáp thắc mắc về cách phát âm đuôi -s/-es

Khi thêm đuôi -s hoặc -es vào sau danh từ số nhiều hoặc động từ chia ở thì hiện tại đơn, người học tiếng Anh thường phân vân không biết nên phát âm thế nào. Dưới đây là câu trả lời chi tiết cho các câu hỏi thường gặp nhất.

Câu hỏi 1: Khi nào đuôi -s/-es được phát âm là /s/?

Đuôi -s/-es sẽ được phát âm là /s/ khi từ gốc kết thúc bằng một âm vô thanh (không làm rung dây thanh quản khi nói). Các âm vô thanh phổ biến bao gồm: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/.

Hãy tham khảo các ví dụ cụ thể dưới đây:

Từ gốcPhiên âm từ gốcKhi thêm -s/-esPhiên âm đầy đủNghĩa tiếng Việt
tape/teɪp/tapes/teɪps/cuộn băng
shape/ʃeɪp/shapes/ʃeɪps/hình dạng
sheet/ʃiːt/sheets/ʃiːts/tờ, tấm
rock/rɒk/rocks/rɒks/hòn đá

Câu hỏi 2: Khi nào đuôi -s/-es được phát âm là /ɪz/?

Đuôi -s/-es được phát âm là /ɪz/ khi từ gốc kết thúc bằng các âm gió (sibilants), bao gồm: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/.

Câu hỏi 3: Trường hợp còn lại sẽ phát âm là /z/ đúng không?

Đúng vậy! Trong tất cả các trường hợp còn lại, tức là khi từ gốc kết thúc bằng một âm hữu thanh (làm rung dây thanh quản như /b/, /d/, /ɡ/, /v/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/...) hoặc các nguyên âm, đuôi -s/-es sẽ được phát âm là /z/.

Từ gốcPhiên âm từ gốcKhi thêm -s/-esPhiên âm đầy đủNghĩa tiếng Việt
pin/pɪn/pins/pɪnz/chiếc ghim
king/kɪŋ/kings/kɪŋz/quốc vương
stone/stəʊn/stones/stəʊnz/viên đá
wall/wɔːl/walls/wɔːlz/bức tường

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt Nam thường có thói quen đọc tất cả các đuôi -es thành âm /ɪz/ do nhìn vào mặt chữ. Ví dụ: từ stones chỉ kết thúc bằng âm /n/ (hữu thanh), chữ 'e' ở cuối là 'e câm', do đó âm đuôi chuẩn phải là /z/ (/stəʊnz/), tuyệt đối không đọc thành /stəʊnɪz/. Hãy chú ý vào âm cuối thực tế của từ thay vì nhìn chữ viết!

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

tape n
/teɪp/
cuộn băng
She needs two tapes. — Cô ấy cần hai cuộn băng.
shape n
/ʃeɪp/
hình dạng
These shapes are colorful. — Những hình dạng này thật nhiều màu sắc.
sheet n
/ʃiːt/
tờ, tấm
He has three sheets of paper. — Anh ấy có ba tờ giấy.
rock n
/rɒk/
hòn đá
There are many rocks here. — Ở đây có nhiều hòn đá.
pin n
/pɪn/
chiếc ghim
The pins are on the desk. — Những chiếc ghim đang ở trên bàn.
stone n
/stəʊn/
viên đá
They collect small stones. — Họ thu thập những viên đá nhỏ.
wall n
/wɔːl/
bức tường
The walls are white. — Những bức tường có màu trắng.
page n
/peɪdʒ/
trang sách
Read these two pages. — Hãy đọc hai trang này.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Topics:
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.