Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Trung cấp

Cách đọc đuôi -s/⁠-es với động từ ngôi thứ ba

Hướng dẫn chi tiết 3 cách phát âm đuôi -s/-es (/s/, /z/, /ɪz/) dành cho học sinh THCS kèm bảng so sánh và cách tránh các lỗi phát âm phổ biến.

Cách đọc đuôi -s/-es với động từ ngôi thứ ba

Giới thiệu về quy tắc phát âm đuôi -s/-es

Khi chia động từ ở thì Hiện tại đơn với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba như he, she, it hoặc tên riêng một người, chúng ta cần thêm đuôi -s hoặc -es. Tuy nhiên, cách phát âm đuôi này không giống nhau ở mọi từ, mà được chia thành 3 trường hợp chính dựa vào âm cuối của động từ gốc.

3 cách phát âm đuôi -s/-es chuẩn xác

Dưới đây là 3 quy tắc phát âm đuôi -s/-es bạn cần ghi nhớ để nói tiếng Anh tự nhiên hơn trong các bài nói và bài kiểm tra trên lớp:

Bảng so sánh 2 trường hợp dễ nhầm lẫn

Học sinh thường bối rối giữa việc khi nào đuôi -s/-es được phát âm thêm một âm tiết (/ɪz/) và khi nào chỉ phát âm âm đuôi ngắn (/s/ hoặc /z/). Hãy cùng so sánh hai trường hợp này:

Tiêu chíTrường hợp phát âm /ɪz/ (Thêm 1 âm tiết)Trường hợp phát âm /s/ hoặc /z/ (Không thêm âm tiết)
Âm tận cùng động từ gốcKết thúc bằng các âm gió: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ (thường có đuôi chữ viết là -s, -x, -z, -ch, -sh, -ge, -ce).Kết thúc bằng âm vô thanh (/p/, /t/, /k/, /f/) hoặc âm hữu thanh (/b/, /d/, /g/, /v/, /m/, /n/, /ð/...).
Số âm tiết của từTăng thêm 1 âm tiết so với từ gốc. Ví dụ: press (1 âm tiết) → presses (2 âm tiết).Giữ nguyên số âm tiết của từ gốc. Ví dụ: blink (1 âm tiết) → blinks (vẫn 1 âm tiết).
Ví dụ minh họapresses (/ˈpres.ɪz/), rushes (/ˈrʌʃ.ɪz/), snatches (/ˈsnætʃ.ɪz/)blinks (/blɪŋks/), snaps (/snæps/), breathes (/briːðz/)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Lỗi phổ biến: Học sinh Việt Nam rất hay quen tay thêm đuôi -s/-es khi viết nhưng lại "bỏ quên" không phát âm âm đuôi khi nói, hoặc phát âm tất cả các đuôi -s/-es thành âm /s/. Điều này làm giảm độ tự nhiên khi giao tiếp và dễ bị trừ điểm trong các bài kiểm tra phát âm.

Mẹo ghi nhớ nhanh dành cho học sinh THCS

Để không bị nhầm lẫn khi làm bài tập, các em có thể áp dụng các mẹo thần chú ghi nhớ quen thuộc sau:

Hãy áp dụng các quy tắc này thường xuyên khi đọc bài và làm bài tập để hình thành phản xạ tự nhiên nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

press v
/pres/
nhấn, ấn
He presses the button to start the game. — Cậu ấy nhấn nút để bắt đầu trò chơi.
rush v
/rʌʃ/
vội vã, lao tới
She rushes to class when the bell rings. — Cô ấy vội vã vào lớp khi chuông reo.
snatch v
/snætʃ/
giật lấy, chộp lấy
The student snatches the pencil on the desk. — Học sinh giật lấy cây viết chì trên bàn.
snap v
/snæp/
chụp nhanh, búng tay
He snaps a picture of his classmate. — Cậu ấy chụp nhanh một bức ảnh của bạn cùng lớp.
blink v
/blɪŋk/
chớp mắt
She blinks in surprise at the test score. — Cô ấy chớp mắt ngạc nhiên trước điểm bài kiểm tra.
breathe v
/briːð/
thở
He breathes slowly before speaking in front of the class. — Cậu ấy thở chậm trước khi phát biểu trước lớp.
suspect v
/səˈspekt/
nghi ngờ
The monitor suspects there is a mistake in the schedule. — Lớp trưởng nghi ngờ có sự nhầm lẫn trong thời khóa biểu.
nudge v
/nʌdʒ/
húc nhẹ, đẩy nhẹ
She nudges her friend to keep quiet. — Cô ấy đẩy nhẹ bạn mình để giữ trật tự.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.