Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Câu mệnh lệnh, lời mời và lời đề nghị (Let's, Would you like, Shall we)

Hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng câu mệnh lệnh, lời mời và lời đề nghị trong tiếng Anh giao tiếp trình độ Cambridge KET dành cho học sinh THCS.

Cambridge KET: Câu mệnh lệnh, lời mời và lời đề nghị (Let's, Would you like, Shall we)

1. Câu mệnh lệnh (Imperatives)

Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra yêu cầu, chỉ dẫn hoặc câu lệnh trực tiếp cho người khác. Trong các giờ học hoặc khi sinh hoạt nhóm, chúng ta rất hay gặp dạng câu này.

Mẹo nhỏ: Thêm từ please ở đầu hoặc cuối câu mệnh lệnh sẽ giúp lời nói thể hiện sự lịch sự (politeness) hơn.

2. Lời mời và lời đề nghị (Let's, Would you like, Shall we)

Khi muốn rủ bạn bè cùng làm điều gì đó hoặc mời ai ăn uống, học sinh THCS thường sử dụng các cấu trúc phổ biến sau:

3. Bảng so sánh các cấu trúc dễ nhầm lẫn

Hãy cùng so sánh các cấu trúc rủ rê và lời mời để tránh dùng sai dạng động từ đi kèm:

Cấu trúcĐộng từ đi kèmVí dụ đúngLỗi sai hay gặp
Let'sV-bare (Nguyên mẫu)Let's listen to the group leader.Let's listening / Let's to listen
Shall weV-bare (Nguyên mẫu)Shall we ask the leader?Shall we to ask / Shall we asking
Would you liketo + V-bare (hoặc Danh từ)Would you like to eat a cookie?Would you like eating a cookie?

4. Những lưu ý và lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam khi làm bài thi Cambridge KET thường gặp một số lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

command n
/kəˈmɑːnd/
mệnh lệnh, câu lệnh
The teacher gave a clear command to the class. — Giáo viên đã đưa ra một mệnh lệnh rõ ràng cho cả lớp.
milkshake n
/ˈmɪlk.ʃeɪk/
sữa khuấy, sinh tố sữa
Let's drink a strawberry milkshake after school! — Chúng ta hãy cùng uống sữa khuấy dâu sau giờ học nhé!
cookie n
/ˈkʊk.i/
bánh quy
Would you like a chocolate cookie? — Bạn có muốn ăn một chiếc bánh quy socola không?
microphone n
/ˈmaɪ.krə.fəʊn/
micro
Pass me the microphone, please. — Chuyền cho tớ cái micro với.
earphones n
/ˈɪə.fəʊnz/
tai nghe
Don't use your earphones in class! — Đừng dùng tai nghe trong lớp học!
leader n
/ˈliː.də/
trưởng nhóm, người dẫn đầu
Let's listen to the group leader. — Chúng ta hãy lắng nghe trưởng nhóm nhé.
politeness n
/pəˈlaɪt.nəs/
sự lịch sự, phép lịch sự
Adding 'please' shows politeness in your request. — Thêm từ 'please' thể hiện sự lịch sự trong lời yêu cầu của bạn.
rejection n
/rɪˈdʒek.ʃən/
sự từ chối
Show politeness when making a rejection to an invitation. — Hãy thể hiện sự lịch sự khi đưa ra lời từ chối một lời mời.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.