Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Danh từ đếm được – không đếm được, some/⁠any, much/⁠many, a lot of

Nắm vững phân biệt danh từ đếm được - không đếm được và cách dùng các từ chỉ số lượng như some, any, much, many, a lot of trong kỳ thi Cambridge KET.

Cambridge KET: Danh từ đếm được – không đếm được, some/any, much/many, a lot of

1. Hội thoại mở đầu

Hãy cùng theo dõi cuộc trò chuyện ngắn giữa hai bạn học sinh chuẩn bị đồ ăn cho buổi dã ngoại nhé:

Minh: Are you ready for our picnic tomorrow? Do we have any crisps left?

Linh: Yes, we have a lot of crisps! But we don't have much pudding, and there isn't any dip.

Minh: Okay, I will buy some pudding and a few marshmallows as a treat. How many toppings do you want for the dessert?

Linh: Just a lot of sweet toppings, please!

2. Danh từ đếm được và không đếm được

Trong tiếng Anh, danh từ được chia thành hai nhóm chính:

3. Cách sử dụng Some và Any

4. Cách sử dụng Much, Many và A lot of

Từ chỉ số lượngDanh từ đếm được số nhiềuDanh từ không đếm đượcLoại câu sử dụng
ManyCó (e.g. many toppings)KhôngThường dùng trong câu phủ định & câu hỏi
MuchKhôngCó (e.g. much pudding)Thường dùng trong câu phủ định & câu hỏi
A lot of / Lots ofCó (e.g. a lot of crisps)Có (e.g. a lot of dip)Phổ biến nhất trong câu khẳng định

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam rất hay mắc các lỗi sau khi làm bài thi Cambridge KET:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

marshmallow n
/ˌmɑːʃˈmæl.əʊ/
kẹo bông gòn marshmallow
Minh bought a bag of marshmallows for the camping trip. — Minh đã mua một túi kẹo bông gòn cho chuyến đi dã ngoại.
crisps n
/krɪsps/
khoai tây chiên giòn
Do you have any crisps in your school bag? — Bạn có gói khoai tây chiên giòn nào trong cặp sách không?
pudding n
/ˈpʊd.ɪŋ/
bánh pudding
There isn't much pudding left in the fridge. — Không còn nhiều bánh pudding trong tủ lạnh.
topping n
/ˈtɒp.ɪŋ/
phần phủ trên món ăn (đồ ăn kèm)
How many toppings would you like for your dessert? — Bạn muốn có bao nhiêu loại phần phủ cho món tráng miệng của mình?
dip n
/dɪp/
sốt chấm
We need some dip to eat with these snacks. — Chúng ta cần một ít sốt chấm để ăn cùng mấy món đồ ăn vặt này.
treat n
/triːt/
món ăn ngon, phần thưởng
Ordering pizza on Friday is a special treat for our class. — Đặt bánh pizza vào thứ Sáu là một món ăn ngon đặc biệt dành cho lớp chúng tôi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.