Ngữ Pháp Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)
Cambridge KET: Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn (in, on, at, next to, opposite…)
Bài học hướng dẫn cách phân biệt và sử dụng chính xác các giới từ chỉ thời gian và vị trí cơ bản trong tiếng Anh trình độ KET, giúp bạn tránh các lỗi sai phổ biến trong bài thi.
1. Đoạn hội thoại thực tế
Minh: Hi Linh! Are you free at 8:00 p.m. on Saturday?
Linh: Yes! Where shall we meet for our group project?
Minh: Let's meet in front of the boutique on Nguyen Hue Avenue. It's next to a bubble tea shop.
Linh: Perfect! I will see you there at dusk.
Dịch nghĩa:
Minh: Chào Linh! Bạn có rảnh lúc 8 giờ tối thứ Bảy không?
Linh: Có chứ! Chúng mình gặp nhau ở đâu để làm bài tập nhóm?
Minh: Gặp nhau trước cửa hàng thời trang trên đại lộ Nguyễn Huệ nhé. Nó ở ngay cạnh quán trà sữa.
Linh: Tuyệt vời! Hẹn gặp bạn ở đó lúc chập tối.
2. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time): IN - ON - AT
Để nhớ cách dùng ba giới từ này, các bạn học sinh có thể áp dụng quy tắc quy mô từ rộng đến hẹp:
- IN (Khoảng thời gian rộng): Dùng cho buổi trong ngày, tháng, mùa, năm, thế kỷ.
Ví dụ: in the morning (vào buổi sáng), in July (vào tháng 7), in 2025 (vào năm 2025). - ON (Ngày cụ thể): Dùng cho thứ trong tuần, ngày tháng cụ thể, ngày lễ có chứa từ 'day'.
Ví dụ: on Monday (vào thứ Hai), on October 20th (vào ngày 20 tháng 10), on Children's Day (vào ngày Quốc tế Thiếu nhi). - AT (Thời điểm chính xác): Dùng cho giờ giấc cụ thể, mốc thời gian ngắn trong ngày.
Ví dụ: at 7 o'clock (lúc 7 giờ), at noon (vào giữa trưa), at dusk (vào lúc chập tối).
3. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| IN | Bên trong không gian kín, thành phố, quốc gia | in the room (trong phòng), in Hanoi (ở Hà Nội) |
| ON | Trên bề mặt, tên đường (không có số nhà), tầng nhà | on Nguyen Hue Avenue (trên đại lộ Nguyễn Huệ), on the 2nd floor (ở tầng 2) |
| AT | Địa điểm cụ thể, địa chỉ có số nhà | at 12 Le Loi Street (tại số 12 đường Lê Lợi) |
| Next to | Ngay bên cạnh | next to the boutique (bên cạnh cửa hàng thời trang) |
| Opposite | Đối diện | opposite the pier (đối diện bến tàu) |
4. Các lỗi người Việt thường mắc phải
Khi làm bài thi KET hoặc giao tiếp hằng ngày, học sinh rất hay mắc các lỗi sau:
- Nhầm lẫn giữa ON và AT khi nói về địa chỉ: Luôn nhớ rằng tên đường không có số nhà dùng ON (on Tran Phu Street), nhưng nếu có số nhà cụ thể phải dùng AT (at 50 Tran Phu Street).
- Thêm từ 'to' sau 'opposite': Nhiều bạn viết sai thành opposite to the school. Trong tiếng Anh chuẩn, ta dùng trực tiếp opposite the school.
- Dùng thừa giới từ trước 'this / next / last': Không dùng in, on, at trước các từ này. Nói next Sunday chứ không nói on next Sunday.