Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn (in, on, at, next to, opposite…)

Bài học hướng dẫn cách phân biệt và sử dụng chính xác các giới từ chỉ thời gian và vị trí cơ bản trong tiếng Anh trình độ KET, giúp bạn tránh các lỗi sai phổ biến trong bài thi.

Cambridge KET: Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn (in, on, at, next to, opposite…)

1. Đoạn hội thoại thực tế

Minh: Hi Linh! Are you free at 8:00 p.m. on Saturday?

Linh: Yes! Where shall we meet for our group project?

Minh: Let's meet in front of the boutique on Nguyen Hue Avenue. It's next to a bubble tea shop.

Linh: Perfect! I will see you there at dusk.

Dịch nghĩa:

Minh: Chào Linh! Bạn có rảnh lúc 8 giờ tối thứ Bảy không?

Linh: Có chứ! Chúng mình gặp nhau ở đâu để làm bài tập nhóm?

Minh: Gặp nhau trước cửa hàng thời trang trên đại lộ Nguyễn Huệ nhé. Nó ở ngay cạnh quán trà sữa.

Linh: Tuyệt vời! Hẹn gặp bạn ở đó lúc chập tối.

2. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time): IN - ON - AT

Để nhớ cách dùng ba giới từ này, các bạn học sinh có thể áp dụng quy tắc quy mô từ rộng đến hẹp:

3. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)

Giới từCách dùngVí dụ
INBên trong không gian kín, thành phố, quốc giain the room (trong phòng), in Hanoi (ở Hà Nội)
ONTrên bề mặt, tên đường (không có số nhà), tầng nhàon Nguyen Hue Avenue (trên đại lộ Nguyễn Huệ), on the 2nd floor (ở tầng 2)
ATĐịa điểm cụ thể, địa chỉ có số nhàat 12 Le Loi Street (tại số 12 đường Lê Lợi)
Next toNgay bên cạnhnext to the boutique (bên cạnh cửa hàng thời trang)
OppositeĐối diệnopposite the pier (đối diện bến tàu)

4. Các lỗi người Việt thường mắc phải

Khi làm bài thi KET hoặc giao tiếp hằng ngày, học sinh rất hay mắc các lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

avenue n
/ˈævənjuː/
đại lộ
They are walking along the avenue. — Họ đang đi dạo dọc theo đại lộ.
boutique n
/buːˈtiːk/
cửa hàng thời trang
The boutique is next to the café. — Cửa hàng thời trang nằm cạnh quán cà phê.
junction n
/ˈdʒʌŋkʃn/
giao lộ, ngã tư
Turn left at the junction. — Rẽ trái tại giao lộ.
staircase n
/ˈsteəkeɪs/
cầu thang bộ
The office is near the staircase. — Văn phòng ở gần cầu thang bộ.
dawn n
/dɔːn/
bình minh
We will start our journey at dawn. — Chúng tôi sẽ bắt đầu chuyến đi vào lúc bình minh.
dusk n
/dʌsk/
hoàng hôn, chập tối
The park closes at dusk. — Công viên đóng cửa vào lúc chập tối.
pier n
/pɪə(r)/
bến tàu, cầu cảng
The boat is waiting at the pier. — Con thuyền đang đợi ở bến tàu.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.