Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ

Nắm vững cấu trúc, quy tắc chia tính từ ngắn, tính từ dài và tính từ bất quy tắc trong câu so sánh hơn và so sánh nhất dành cho trình độ A2 KET.

Cambridge KET: So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ

1. So sánh hơn và so sánh nhất là gì?

Trong giao tiếp hằng ngày và các bài thi Cambridge KET, chúng ta rất hay gặp dạng câu so sánh. Khi muốn so sánh giữa 2 người, 2 đồ vật hoặc 2 sự việc, em dùng so sánh hơn (comparative). Khi muốn chỉ ra người hoặc vật nổi trội nhất trong một nhóm từ 3 trở lên, em dùng so sánh nhất (superlative).

2. Quy tắc chia tính từ ngắn và tính từ dài

Độ dài của tính từ quyết định cách em biến đổi từ đó trong câu:

3. Bảng phân biệt các trường hợp dễ nhầm lẫn

Dưới đây là bảng so sánh giúp em phân biệt các câu đúng và sai thường gặp trong bài làm:

Nội dungCách dùng sai (Incorrect)Cách dùng đúng (Correct)
Dùng thừa từ "more" cho tính từ ngắnThis test is more weaker than the last one.This test is weaker than the last one.
Thiếu "than" trong so sánh hơnMy new phone is trendier my old one.My new phone is trendier than my old one.
Quên "the" trước so sánh nhấtHe is wisest student in our class.He is the wisest student in our class.
Biến đổi sai tính từ dàiThis computer game is costlierest than that one.This computer game is more costly than that one.

4. Một số tính từ bất quy tắc cần nhớ

Có một số tính từ không theo quy tắc thêm đuôi -er/-est hay more/most mà thay đổi hoàn toàn dạng từ:

blockquote>Ví dụ: My test score is better than last week, but Huy got the best result in our group. (Điểm kiểm tra của tớ tốt hơn tuần trước, nhưng Huy đạt kết quả tốt nhất nhóm.)

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam rất dễ mắc 2 lỗi sau do thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

weak adj
/wiːk/
yếu, yếu ớt
He feels weak after being sick for three days. — Cậu ấy cảm thấy yếu ớt sau khi bị ốm ba ngày.
costly adj
/ˈkɒst.li/
đắt đỏ, tốn kém
Repairing this old smartphone is very costly. — Sửa chiếc điện thoại thông minh cũ này rất tốn kém.
wise adj
/waɪz/
khôn ngoan, sáng suốt
It is wise to study early before the exam. — Thật khôn ngoan khi ôn tập sớm trước kỳ thi.
trendy adj
/ˈtren.di/
hợp mốt, thời thượng
She loves wearing trendy clothes to school events. — Cô ấy thích mặc quần áo hợp mốt đến các sự kiện ở trường.
foolish adj
/ˈfuː.lɪʃ/
dại dột, ngốc nghếch
It was foolish to stay up late before the test. — Thật dại dột khi thức khuya trước ngày kiểm tra.
harmless adj
/ˈhɑːm.ləs/
vô hại
Don't worry, this online game is completely harmless. — Đừng lo, trò chơi trực tuyến này hoàn toàn vô hại.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.