Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge KET (A2 Key) Đọc hiểu·Cơ bản

Cambridge KET Speaking: Personal Information

A short guide on how candidates share personal facts such as residence and family background during a KET speaking test.

Cambridge KET Speaking: Personal Information

📖 Đọc đoạn văn sau

In a speaking test, candidates share basic facts about themselves. They talk about their residence and their family origin. Good preparation and constant rehearsal help candidates feel calm and ready to speak.

When candidates give details about where they reside, speak with clarity, and use a clear accent, the listener understands them easily. Giving complete facts about daily life creates a positive test environment.

1. Common Questions & Sample Answers (Câu hỏi thường gặp & Trả lời mẫu)

Trong phần KET Speaking Part 1, giám khảo sẽ hỏi những câu hỏi quen thuộc về bản thân. Các em hãy tham khảo các mẫu câu hỏi và trả lời dưới đây:

2. Useful Grammar Structures (Cấu trúc ngữ pháp hữu ích)

Để mở rộng câu trả lời và ghi điểm tốt hơn, các em nên ghi nhớ các cấu trúc sau:

Chủ đềMẫu câuVí dụ
Nói về nơi ởI live in + [tên thành phố/tỉnh]I live in Da Nang.
Nói về gia đìnhThere are + [số người] + people in my family.There are four people in my family.
Nói về sở thíchI enjoy / like + V-ing...I enjoy playing computer games.

3. Teacher's Tips (Lời khuyên từ thầy cô)

Mẹo nhỏ dành cho các em: Đừng chỉ trả lời một từ ngắn gọn như 'Yes', 'No' hoặc 'Hanoi'. Hãy luôn trả lời bằng câu hoàn chỉnh và bổ sung thêm 1 chi tiết nhỏ để bài nói tự nhiên hơn. Chúc các em luyện tập tốt và tự tin đạt điểm cao!
📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

residence n
/ˈrez.ɪ.dəns/
nơi cư trú, nhà ở
Candidates share basic facts about their residence. — Các thí sinh chia sẻ những thông tin cơ bản về nơi cư trú của họ.
origin n
/ˈɒr.ɪ.dʒɪn/
nguồn gốc, xuất thân
They talk about their residence and their family origin. — Họ nói về nơi cư trú và nguồn gốc gia đình của mình.
rehearsal n
/rɪˈhɜː.səl/
sự luyện tập trước, sự diễn tập
Good preparation and constant rehearsal help candidates feel calm. — Sự chuẩn bị tốt và luyện tập trước liên tục giúp các thí sinh cảm thấy bình tĩnh.
reside v
/rɪˈzaɪd/
cư trú, sinh sống
Candidates give details about where they reside. — Thí sinh cung cấp thông tin chi tiết về nơi họ sinh sống.
clarity n
/ˈklær.ə.ti/
sự rõ ràng, rành mạch
Speak with clarity so the listener understands easily. — Nói một cách rõ ràng để người nghe dễ dàng hiểu được.
accent n
/ˈæk.sənt/
giọng phát âm
They use a clear accent during the speaking test. — Họ sử dụng giọng phát âm rõ ràng trong bài thi nói.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.