Ngữ Pháp Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)
Cambridge KET: Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn – Phân biệt và bài tập
Bài học giúp học sinh THCS nắm vững cách phân biệt thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn, nhận biết các dấu hiệu quan trọng và tránh những lỗi sai phổ biến trong đề thi Cambridge KET.
Khởi động cùng câu chuyện nhỏ
Hãy cùng đọc đoạn văn ngắn dưới đây về một ngày của bạn Minh:
Every morning, Minh walks to school with his friends. They usually start their first class at 7:30 AM. However, today he is riding a new bicycle to school. He is wearing a colorful helmet and smiling happily because it is his birthday.
Trong đoạn văn trên, chúng ta thấy sự xuất hiện của hai thì khác nhau:
- Walks và start: Diễn tả thói quen hằng ngày và lịch trình cố định của Minh (Thì Hiện tại đơn).
- Is riding, is wearing và smiling: Diễn tả sự việc đang diễn ra ngay lúc này hoặc sự thay đổi tạm thời trong hôm nay (Thì Hiện tại tiếp diễn).
1. Bảng so sánh Thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn
Để không bị nhầm lẫn trong các bài thi Cambridge KET, các em hãy ghi nhớ bảng phân biệt dưới đây:
| Tiêu chí | Thì Hiện tại đơn (Present Simple) | Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) |
|---|---|---|
| Cách dùng chính | Thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên. | Hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc sự việc mang tính tạm thời. |
| Cấu trúc khẳng định | S + V(s/es) | S + am/is/are + V-ing |
| Dấu hiệu nhận biết | always, usually, often, sometimes, every day, on Mondays... | now, right now, at the moment, Look!, Listen!, today, this week... |
| Ví dụ | I study English every evening. (Tôi học tiếng Anh mỗi tối.) | I am studying English right now. (Ngay lúc này tôi đang học tiếng Anh.) |
2. Các động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs)
Một điểm quan trọng trong đề thi KET là các động từ chỉ trạng thái, cảm xúc hoặc sở thích thường không dùng ở thì Hiện tại tiếp diễn. Dù hành động xảy ra ngay lúc nói, chúng ta vẫn dùng thì Hiện tại đơn.
- Các từ phổ biến: like, love, hate, want, need, know, understand, remember, believe.
- Đúng: I want a glass of lemonade now. (Bây giờ tôi muốn một ly nước chanh.)
- Sai: I am wanting a glass of lemonade now.
3. Lưu ý lỗi sai người Việt thường mắc
Học sinh Việt Nam khi làm bài thi tiếng Anh thường gặp 2 lỗi phổ biến sau:
- Quên động từ to be trong thì tiếp diễn: Rất nhiều bạn viết He riding a bicycle thay vì He is riding a bicycle. Hãy luôn nhớ công thức bắt buộc phải có To Be (am/is/are) đi kèm V-ing nhé!
- Nhầm lẫn cấu trúc hai thì với nhau: Một số bạn kết hợp sai thành He is walks hoặc dùng thì hiện tại đơn với dấu hiệu tiếp diễn như She plays piano now. Hãy chú ý kiểm tra từ chỉ thời gian trong câu trước khi làm bài.
4. Bài tập thực hành (Dạng đề Cambridge KET)
Hãy chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại đơn hoặc Hiện tại tiếp diễn để hoàn thành các câu sau:
1. Look! The teacher (walk) __________ into the classroom.
2. My sister usually (get up) __________ at 6:00 AM every day.
3. Listen! Someone (sing) __________ in the next room.
4. I (not / like) __________ eating onions. They taste terrible.
5. Today, we (wear) __________ school uniforms because we have a ceremony.
Đáp án và giải thích
- 1. is walking - Dấu hiệu Look! (Nhìn kìa!) cho thấy hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
- 2. gets up - Dấu hiệu usually và every day diễn tả thói quen lặp đi lặp lại. Chủ ngữ My sister là số ít nên thêm s.
- 3. is singing - Dấu hiệu Listen! (Nghe kìa!) chỉ hành động đang diễn ra.
- 4. don't like / do not like - Like là động từ chỉ sở thích (Stative verb), không dùng ở thì tiếp diễn dù có cảm xúc lúc này.
- 5. are wearing - Dấu hiệu Today thể hiện sự việc tạm thời khác với thói quen bình thường.
Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi Cambridge KET!