Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Thì Hiện Tại Hoàn Thành Cơ Bản (ever, never, just, already, yet)

Hướng dẫn chi tiết thì Hiện tại hoàn thành kèm các từ đi kèm quen thuộc (ever, never, just, already, yet) cho học sinh THCS luyện thi Cambridge KET.

Cambridge KET: Thì Hiện Tại Hoàn Thành Cơ Bản (ever, never, just, already, yet)

Bài học: Thì Hiện tại hoàn thành với Ever, Never, Just, Already, Yet

Chào các bạn học sinh THCS! Trong bài thi Cambridge KET, thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Simple) là một điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng. Để giúp các bạn dễ nhớ và áp dụng chính xác vào bài thi, chúng ta cùng giải đáp 3 câu hỏi thường gặp nhất nhé!

Câu hỏi 1: Thì Hiện tại hoàn thành dùng để làm gì và có công thức như thế nào?

Thì Hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả hoặc ảnh hưởng của nó vẫn còn liên quan đến hiện tại, hoặc để nói về trải nghiệm cho tới thời điểm hiện tại.

Công thức cơ bản:

blockquote>Ví dụ: I have finished my homework. (Tớ đã làm xong bài tập về nhà rồi - hiện tại bài tập đã hoàn thành).

Câu hỏi 2: Vị trí và cách dùng của Ever, Never, Just, Already, Yet là gì?

Năm từ này là các dấu hiệu nhận biết rất phổ biến trong đề thi KET. Mỗi từ có ý nghĩa và vị trí đứng riêng trong câu:

TừÝ nghĩaVị trí trong câuVí dụ
EverĐã từng (trong câu hỏi)Đứng trước V3/edHave you ever watched this movie? (Cậu đã từng xem bộ phim này chưa?)
NeverChưa bao giờĐứng trước V3/edI have never missed a match. (Tớ chưa bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào.)
JustVừa mới xảy raĐứng giữa have/has và V3/edThe bus has just departed. (Xe buýt vừa mới khởi hành.)
AlreadyĐã... rồi (sớm hơn dự định)Đứng giữa have/has và V3/ed hoặc cuối câuWe have already created a study group. (Chúng tớ đã tạo một nhóm học tập rồi.)
YetChưa (câu phủ định & câu hỏi)Đứng ở cuối câuHe hasn't received his test mark yet. (Cậu ấy vẫn chưa nhận điểm số.)

Câu hỏi 3: Lỗi sai người Việt hay mắc phải nhất là gì?

Học sinh Việt Nam thường mắc 3 lỗi phổ biến sau khi làm bài tập thì Hiện tại hoàn thành:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

movie n
/ˈmuːvi/
bộ phim
I have already watched this movie twice. — Tớ đã xem bộ phim này hai lần rồi.
episode n
/ˈepɪsəʊd/
tập phim
She has just finished watching the new episode. — Cậu ấy vừa mới xem xong tập phim mới.
band n
/bænd/
ban nhạc
Have you ever heard of this music band? — Cậu đã từng nghe nói về ban nhạc này chưa?
match n
/mætʃ/
trận đấu
Our school team has just won the match. — Đội trường chúng tớ vừa mới thắng trận đấu.
group n
/ɡruːp/
nhóm
We have already created a study group on Facebook. — Chúng tớ đã tạo một nhóm học tập trên Facebook rồi.
mark n
/mɑɹk/
điểm số
He has not received his test mark yet. — Cậu ấy vẫn chưa nhận được điểm bài kiểm tra.
depart v
/dɪˈpɑːt/
khởi hành
The school bus has just departed. — Xe buýt của trường vừa mới khởi hành.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.