Ngữ Pháp Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)
Cambridge KET: Thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc và bất quy tắc
Nắm vững cách sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple) với động từ có quy tắc và bất quy tắc, giúp học sinh THCS chinh phục bài thi Cambridge KET.
1. Các câu hỏi thường gặp về Thì Quá khứ đơn
Câu hỏi 1: Khi nào chúng mình sử dụng thì Quá khứ đơn?
Chúng mình dùng thì Quá khứ đơn khi muốn kể về một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Trong câu thường có các từ nhận biết như yesterday (hôm qua), last week/month (tuần trước/tháng trước), hoặc two days ago (hai ngày trước).
Ví dụ: Yesterday, I decided to join the English club at school. (Hôm qua, tớ đã quyết định tham gia câu lạc bộ tiếng Anh ở trường.)
Câu hỏi 2: Động từ có quy tắc (Regular Verbs) được chia như thế nào?
Đối với động từ có quy tắc, chúng mình chỉ cần thêm đuôi -ed vào sau động từ nguyên thể:
- Thông thường: thêm -ed. Khi từ có 1 âm tiết kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm, ta gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ed (vd: drag → dragged, nod → nodded).
- Tận cùng là -e: chỉ cần thêm -d.
- Tận cùng là phụ âm + -y: đổi -y thành -i rồi thêm -ed.
Câu hỏi 3: Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs) là gì và làm sao để ghi nhớ?
Động từ bất quy tắc là những từ KHÔNG thêm đuôi -ed khi chuyển sang quá khứ, mà biến đổi thành một từ hoàn toàn khác. Cách duy nhất là chúng mình cần học thuộc dạng quá khứ (cột V2) của chúng.
2. Bảng so sánh Động từ Có quy tắc và Bất quy tắc
| Động từ nguyên thể | Dạng quá khứ (V2) | Loại động từ | Ví dụ tiếng Anh (kèm dịch) |
|---|---|---|---|
| nod | nodded | Có quy tắc | My brother nodded when I asked for help. (Anh tớ đã gật đầu khi tớ nhờ giúp đỡ.) |
| drag | dragged | Có quy tắc | They dragged the heavy table into class. (Các bạn đã kéo chiếc bàn nặng vào lớp.) |
| shake | shook | Bất quy tắc | He shook hands with the new teacher. (Thầy ấy đã bắt tay với giáo viên mới.) |
| dig | dug | Bất quy tắc | The dog dug a hole in the garden. (Con chó đã đào một cái lỗ trong vườn.) |
| tear | tore | Bất quy tắc | She tore her workbook by mistake. (Bạn ấy vô tình làm rách vở bài tập.) |
3. Dạng Phủ định và Câu hỏi
Khi viết câu phủ định hoặc câu hỏi ở thì quá khứ đơn, chúng mình mượn trợ động từ did (hoặc didn't) và đưa động từ chính về dạng nguyên thể:
- Phủ định: S + didn't + V (nguyên thể)
- Câu hỏi: Did + S + V (nguyên thể)?
4. Lỗi người Việt thường mắc phải
Lỗi 1: Vẫn chia động từ quá khứ sau didn't hoặc did.
Sai: She didn't went to school yesterday.
Đúng: She didn't go to school yesterday.
Giải thích: Khi đã mượn trợ động từ did/didn't, động từ chính bắt buộc phải trở về dạng nguyên thể.
Lỗi 2: Quên gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ed.
Sai: They stoped the game early.
Đúng: They stopped the game early.
Giải thích: Từ stop có 1 âm tiết, kết thúc bằng 1 nguyên âm (o) + 1 phụ âm (p) nên cần gấp đôi phụ âm 'p'.
Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa động từ có quy tắc và bất quy tắc.
Sai: I buyed a new pen yesterday.
Đúng: I bought a new pen yesterday.
Giải thích: Buy là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ V2 của nó là bought chứ không thêm -ed.
5. Thử sức nhanh (Practice)
Em hãy chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau nhé:
- 1. Yesterday, Nam (go) to the library to borrow some English books. → Đáp án: went
- 2. They (not watch) TV last night because they were tired. → Đáp án: didn't watch
- 3. (you / visit) your grandparents two days ago? → Đáp án: Did you visit
Hy vọng qua bài học này, các bạn học sinh THCS đã nắm vững kiến thức về thì Quá khứ đơn để tự tin hoàn thành tốt phần thi Cambridge KET!