Ngữ Pháp Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)
Cambridge KET: Thì tương lai với Will và Be going to
Nắm vững cách phân biệt thì tương lai đơn (will) và tương lai gần (be going to) để tự tin làm bài thi Cambridge KET.
Look at those thick gray clouds! It is going to rain very soon. Don't worry, I will share my raincoat with you. We are going to watch a movie at home this evening because we bought the tickets yesterday.
Phân tích ví dụ mở đầu
Đoạn văn ngắn trên chứa cả hai cấu trúc chỉ tương lai rất phổ biến trong đề thi Cambridge KET. Chúng ta cùng xem lý do chọn từng thì nhé:
- is going to rain: Người nói quan sát thấy bằng chứng thực tế ngay hiện tại (thick gray clouds - mây xám xịt).
- will share: Đưa ra quyết định giúp đỡ ngay tại thời điểm nói khi thấy bạn mình không có áo mưa.
- are going to watch: Kế hoạch đã dự định và chuẩn bị từ trước (đã mua vé từ hôm qua).
1. Thì Tương lai đơn với Will
Chúng ta sử dụng cấu trúc S + will + V (nguyên thể) trong các tình huống sau:
- Quyết định bộc phát: Ra quyết định ngay lúc đang nói mà chưa có sự chuẩn bị trước. (Ví dụ: The phone is ringing. I will answer it. - Điện thoại đang reo. Tớ sẽ nghe máy.)
- Dự đoán theo ý kiến cá nhân: Thường đi kèm với các cụm từ như I think, I believe, perhaps, probably. (Ví dụ: I think our team will win the match. - Tớ nghĩ đội chúng mình sẽ thắng trận đấu.)
- Lời hứa hoặc đề nghị giúp đỡ: (Ví dụ: Don't worry, I will help you with this test. - Đừng lo, tớ sẽ giúp bạn bài kiểm tra này.)
2. Thì Tương lai gần với Be going to
Cấu trúc S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) được dùng khi:
- Kế hoạch hoặc dự định sẵn: Đã quyết định làm trước thời điểm nói. (Ví dụ: She is going to visit her dentist this weekend. - Cô ấy dự định đi khám nha sĩ vào cuối tuần này.)
- Dự đoán dựa trên bằng chứng ở hiện tại: Có dấu hiệu rõ ràng có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được. (Ví dụ: Look at the time! We are going to be late for school. - Nhìn giờ kìa! Chúng ta sắp bị trễ học rồi.)
3. Bảng so sánh Will và Be going to
| Đặc điểm | Will + V-bare | Be going to + V-bare |
|---|---|---|
| Thời điểm quyết định | Ngay tại thời điểm nói (bộc phát) | Trước thời điểm nói (đã lên kế hoạch) |
| Cơ sở dự đoán | Suy nghĩ, cảm nhận cá nhân | Dấu hiệu, bằng chứng thực tế ở hiện tại |
| Dấu hiệu nhận biết | I think, I hope, probably, perhaps... | Look!, Listen!, hoặc câu có lý do chuẩn bị |
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Học sinh Việt Nam thường có thói quen dịch từ "sẽ" sang tiếng Anh thành will trong mọi trường hợp. Hãy tránh hai lỗi cơ bản sau:
- Dùng will cho hành động đã mua vé hay lên lịch sẵn. Lỗi sai: I will fly to Hanoi tomorrow, I bought the ticket. → Cần sửa thành: I am going to fly to Hanoi tomorrow, I bought the ticket.
- Quên chia động từ to be khi dùng be going to. Lỗi sai: He going to study late tonight. → Cần sửa thành: He is going to study late tonight.