Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Từ để hỏi và cách đặt câu hỏi Wh-

Hướng dẫn chi tiết từ để hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Why, Whose, How) và công thức đặt câu hỏi chuẩn cho học sinh THCS luyện thi Cambridge KET.

Cambridge KET: Từ để hỏi và cách đặt câu hỏi Wh-

Minh and Lan are chatting after school. Lan asks: "What are you doing this weekend?" Minh answers: "I am going to the sports club." Lan asks again: "Where is the club located?" Minh smiles: "It is near our old school."

1. Phân tích đoạn hội thoại trên

Trong đoạn hội thoại ngắn trên, bạn Lan đã dùng hai từ để hỏi (Wh- words) rất quen thuộc:

Việc sử dụng thành thạo các câu hỏi Wh- sẽ giúp nâng cao hiệu quả communication (sự giao tiếp) và đạt được sự understanding (thấu hiểu) rõ ràng hơn trong cuộc sống hàng ngày.

2. Bảng các từ để hỏi Wh- thông dụng trong đề thi Cambridge KET

Dưới đây là các từ để hỏi phổ biến mà học sinh trung học cơ sở cần nắm vững:

Từ để hỏiÝ nghĩaMục đích sử dụngVí dụ minh họa
WhatCái gìHỏi về thông tin, sự vật, hành độngWhat do you want to buy? (Bạn muốn mua gì?)
WhereỞ đâuHỏi về vị trí, địa điểmWhere do you live? (Bạn sống ở đâu?)
WhenKhi nàoHỏi về thời gianWhen does the match start? (Khi nào trận đấu bắt đầu?)
WhoAiHỏi về người làm chủ ngữWho is your English teacher? (Ai là giáo viên tiếng Anh của bạn?)
WhyTại saoHỏi về lý do (thường trả lời bằng "Because...")Why are you late? (Tại sao bạn đến muộn?)
WhoseCủa aiHỏi về ownership (sự sở hữu)Whose backpack is this? (Cặp sách này của ai?)
How oftenBao lâu một lầnHỏi về frequency (tần suất)How often do you play games? (Bạn chơi game bao lâu một lần?)

3. Cấu trúc đặt câu hỏi Wh- trong tiếng Anh

Khi bạn đưa ra một inquiry (thắc mắc) bằng câu hỏi Wh-, hãy áp dụng hai công thức cốt lõi sau:

Dạng 1: Câu hỏi với động từ To Be

Công thức: Wh- + am / is / are / was / were + S + ...?

Ví dụ: Where is your classroom? (Phòng học của bạn ở đâu?)

Dạng 2: Câu hỏi với động từ thường (Dùng trợ động từ)

Công thức: Wh- + do / does / did / modal verb + S + V (nguyên thể)?

Ví dụ: Why do you like playing basketball? (Tại sao bạn thích chơi bóng rổ?)

4. Lưu ý lỗi sai người Việt thường mắc phải

Rất nhiều bạn học sinh Việt Nam khi làm bài kiểm tra hoặc giao tiếp thường mắc hai lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

communication n
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
sự giao tiếp
Wh- questions are important for effective communication. — Các câu hỏi Wh- rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả.
frequency n
/ˈfriːkwənsi/
tần suất, độ thường xuyên
We use 'How often' to ask about frequency. — Chúng ta dùng 'How often' để hỏi về tần suất.
explanation n
/ˌekspləˈneɪʃn/
lời giải thích, sự giải thích
The teacher gave a clear explanation of the grammar rule. — Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về quy tắc ngữ pháp.
ownership n
/ˈəʊnəʃɪp/
sự sở hữu, quyền sở hữu
The word 'Whose' is used to ask about ownership. — Từ 'Whose' được dùng để hỏi về sự sở hữu.
inquiry n
/ɪnˈkwaɪəri/
thắc mắc, câu hỏi
She made an inquiry about the exam schedule. — Cô ấy đã đưa ra một thắc mắc về lịch thi.
understanding n
/ˌʌndəˈstændɪŋ/
sự thấu hiểu, sự hiểu biết
Asking good questions shows your understanding of the lesson. — Đặt câu hỏi hay thể hiện sự thấu hiểu bài học của bạn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.