Từ Vựng Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)
Cambridge KET: Từ vựng Môn học và Đồ dùng học tập
Học từ vựng mở rộng về môn học, đồ dùng học tập và các thuật ngữ trường học trong kỳ thi Cambridge KET dành cho học sinh THCS.
1. Giải đáp thắc mắc thường gặp về từ vựng Trường học & Dụng cụ học tập (KET)
Chào các em! Trong kỳ thi Cambridge KET (trình độ A2), chủ đề Trường học (School) xuất hiện rất phổ biến ở cả bài đọc và bài nghe. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp các em hiểu rõ hơn về nhóm từ vựng này.
Hỏi: Làm thế nào để phân biệt giữa workbook và binder?
Trả lời: Workbook là sách bài tập in sẵn các dạng bài để em làm trực tiếp vào đó. Trong khi đó, binder là bìa còng/bìa kẹp tài liệu dùng để bấm lỗ và lưu giữ các tờ phiếu bài tập rời. Ví dụ: "Please open your workbook to page 12 and put your test sheet in your binder." (Hãy mở sách bài tập trang 12 và cất tờ bài kiểm tra vào bìa kẹp tài liệu của em.)
Hỏi: Môn drama trong chương trình học quốc tế là môn gì và học những gì?
Trả lời: Trong các trường học hệ Cambridge, drama là môn kịch nghệ/diễn xuất. Học sinh được học cách phát âm, biểu cảm khuôn mặt và tập diễn các vở kịch ngắn. Ví dụ: "We practice public speaking in our drama lesson." (Chúng tớ luyện tập phát biểu trước công chúng trong giờ học kịch nghệ.)
Hỏi: Dụng cụ như globe hay protractor thường dùng trong môn học nào?
Trả lời: Globe (quả địa cầu) được giáo viên sử dụng trong môn Địa lý để minh họa vị trí các quốc gia. Còn protractor (thước đo độ) là đồ dùng học tập quen thuộc trong môn Toán khi làm bài tập hình học.
2. Danh sách từ vựng trọng tâm bài học
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| globe | noun | quả địa cầu | The teacher pointed at Asia on the globe. (Cô giáo chỉ vào châu Á trên quả địa cầu.) |
| protractor | noun | thước đo độ | Bring a protractor to school for Maths class tomorrow. (Hãy mang thước đo độ đến trường cho tiết Toán ngày mai.) |
| chalk | noun | phấn viết | He used a piece of white chalk to write on the board. (Thầy ấy đã dùng một viên phấn trắng để viết lên bảng.) |
| workbook | noun | sách bài tập | Complete all exercises on page 20 in your workbook. (Hãy hoàn thành tất cả bài tập ở trang 20 trong sách bài tập của em.) |
| binder | noun | bìa còng, bìa kẹp tài liệu | I organized all my science worksheets in a green binder. (Tớ đã sắp xếp tất cả phiếu bài tập Khoa học vào một chiếc bìa còng màu xanh.) |
| semester | noun | học kỳ | Our school holds a sports competition every semester. (Trường tớ tổ chức một cuộc thi thể thao vào mỗi học kỳ.) |
| drama | noun | môn kịch nghệ | Many students join the drama club to improve their confidence. (Nhiều học sinh tham gia câu lạc bộ kịch nghệ để tăng sự tự tin.) |
3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Học sinh Việt Nam rất hay gặp phải hai lỗi sau khi sử dụng nhóm từ vựng này:
- Lỗi đếm từ chalk: Từ chalk là danh từ không đếm được trong tiếng Anh. Do đó, các em KHÔNG ĐƯỢC NÓI "a chalk" hay "two chalks". Để chỉ số lượng viên phấn, các em phải dùng cụm từ a piece of chalk (một viên phấn) hoặc a box of chalk (một hộp phấn).
- Lỗi chia động từ với tên môn học tận cùng bằng "-s": Một số tên môn học như Maths hay Physics có đuôi "-s" nhưng là danh từ số ít. Động từ theo sau luôn chia ở dạng số ít. Ví dụ đúng: "Maths is exciting." (Môn Toán thật thú vị), không nói "Maths are exciting".