Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Từ vựng về bản thân, gia đình và bạn bè

Bài học giúp học sinh THCS làm quen với các từ vựng và cấu trúc hỏi - đáp thông tin cá nhân cơ bản trong bài thi Cambridge KET (A2 Key).

Cambridge KET: Từ vựng về bản thân, gia đình và bạn bè

1. Hỏi - Đáp về thông tin cá nhân trong bài thi KET

Trong bài thi Cambridge KET, dạng bài điền mẫu đơn (form filling) và phần thi Nói (Speaking Part 1) đều yêu cầu bạn cung cấp thông tin cá nhân chính xác. Cùng giải đáp 3 câu hỏi thường gặp dưới đây để không bị mất điểm nhé!

Câu hỏi 1: Làm thế nào để phân biệt First name, Surname và Full name khi điền đơn?

Học sinh Việt Nam rất dễ nhầm lẫn phần này do thứ tự họ tên tiếng Anh ngược với tiếng Việt. Bạn cần phân biệt rõ:

Câu hỏi 2: Sự khác nhau giữa Mr, Mrs, Miss và Ms là gì?

Khi điền danh xưng (Title) trong các mẫu đơn hoặc khi giao tiếp, bạn cần lưu ý:

Câu hỏi 3: Cách phân biệt Country (Quốc gia) và Nationality (Quốc tịch)?

Bạn cần nhớ cấu trúc sử dụng hai từ này để tránh nhầm lẫn:

2. Từ vựng chủ đề Gia đình (Family)

Trong bài thi KET, bạn thường xuyên cần giới thiệu về các thành viên trong gia đình mình. Hãy ghi nhớ các từ vựng sau:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Parents/ˈpeə.rənts/Bố mẹ
Grandparents/ˈɡræn.peə.rənts/Ông bà
Sibling/ˈsɪb.lɪŋ/Anh chị em ruột
Elder brother / sister/ˈel.dər/Anh trai / Chị gái
Younger brother / sister/ˈjʌŋ.ɡər/Em trai / Em gái
Uncle/ˈʌŋ.kəl/Chú, bác, cậu, dượng
Aunt/ɑːnt/Cô, dì, bác gái, mợ
Cousin/ˈkʌz.ən/Anh chị em họ

Mẫu câu hỏi - đáp thường gặp trong bài thi Speaking:

3. Từ vựng miêu tả Ngoại hình và Tính cách Bạn bè (Friends)

Để hoàn thành tốt phần viết đoạn văn hoặc trả lời câu hỏi về bạn bè, các từ vựng miêu tả dưới đây sẽ rất hữu ích:

Miêu tả ngoại hình (Appearance):

Miêu tả tính cách (Personality):

4. Bài tập thực hành nhanh

Chọn từ thích hợp trong ngoặc để điền vào chỗ trống: (Surname, Vietnam, Vietnamese, Uncle, Friendly)

1. My name is Alex King. My __________ is King.

2. I am from __________, so my nationality is __________.

3. My father's brother is my __________.

4. Minh is very __________; he always smiles and talks to everyone.

blockquote>

Đáp án:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

surname n
/ˈsɜː.neɪm/
họ, tên họ
My surname is Nguyen. — Họ của tớ là Nguyễn.
nationality n
/ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/
quốc tịch
She has Vietnamese nationality. — Cô ấy có quốc tịch Việt Nam.
postcode n
/ˈpəʊst.kəʊd/
mã bưu điện
Don't forget to write your postcode on the letter. — Đừng quên ghi mã bưu điện của bạn lên lá thư.
birthplace n
/ˈbɜːθ.pleɪs/
nơi sinh
Hanoi is my birthplace. — Hà Nội là nơi sinh của tớ.
nickname n
/ˈnɪk.neɪm/
biệt danh, tên thân mật
His nickname at school is Sunny. — Biệt danh của cậu ấy ở trường là Sunny.
teenager n
/ˈtiːnˌeɪ.dʒər/
thanh thiếu niên (13-19 tuổi)
This game app is very popular among teenagers. — Ứng dụng trò chơi này rất phổ biến đối với giới trẻ.
gender n
/ˈdʒen.dər/
giới tính
Please select your gender on the form. — Vui lòng chọn giới tính của bạn trên biểu mẫu.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.