Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Từ vựng về Công nghệ, Điện thoại và Mạng xã hội

Học các từ vựng cơ bản về công nghệ, điện thoại và mạng xã hội dành cho học sinh THCS chuẩn bị thi Cambridge KET.

Cambridge KET: Từ vựng về Công nghệ, Điện thoại và Mạng xã hội

1. Câu chuyện nhỏ về công nghệ

An is a secondary school student who loves technology. Every evening, after finishing his homework, he checks the news feed on his favorite app. Yesterday, he took a cute selfie with his dog and uploaded it to his profile. He also sent a quick text to his classmate to ask about the English test.

Dịch nghĩa: An là một học sinh trung học cơ sở rất thích công nghệ. Mỗi buổi tối, sau khi làm xong bài tập về nhà, bạn ấy lại lướt xem bảng tin trên ứng dụng yêu thích. Hôm qua, An đã chụp một bức ảnh tự sướng rất đáng yêu với chú chó của mình và đăng lên trang cá nhân. Bạn ấy cũng nhắn một tin nhắn nhanh cho bạn cùng lớp để hỏi về bài kiểm tra tiếng Anh.

2. Phân tích các từ vựng chủ chốt

Từ đoạn văn trên, chúng me rút ra được những từ vựng công nghệ và mạng xã hội rất phổ biến trong đề thi Cambridge KET:

3. Mở rộng từ vựng KET về Điện thoại & Mạng xã hội

Hãy học thêm các từ vựng quan trọng khác qua bảng tổng hợp dưới đây:

Từ vựngLoại từÝ nghĩaVí dụ tiếng Anh
wifidanh từmạng không dâyIs there free wifi in this café? (Ở quán cà phê này có wifi miễn phí không?)
blogdanh từnhật ký trực tuyếnHe writes a sports blog every week. (Cậu ấy viết một trang nhật ký thể thao mỗi tuần.)
streamđộng từphát / xem trực tuyếnThey stream music online every day. (Họ phát trực tuyến âm nhạc mỗi ngày.)
videodanh từđoạn phim ngắnShe watched a funny video on her phone. (Cô ấy đã xem một đoạn video hài hước trên điện thoại.)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam khi làm bài thi Cambridge KET hoặc giao tiếp tiếng Anh thường gặp một số lỗi sau:

5. Bài tập củng cố nhanh

Em hãy chọn từ thích hợp trong ngoặc (wifi, selfie, text, profile) để điền vào chỗ trống:

Đáp án gợi ý: 1. wifi | 2. text | 3. profile | 4. selfie

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

wifi n
/ˈwaɪ.faɪ/
mạng không dây
We need wifi to play online games. — Chúng ta cần wifi để chơi trò chơi trực tuyến.
selfie n
/ˈsel.fi/
ảnh tự chụp
My sister took a selfie with her new hat. — Chị gái tôi đã chụp một bức ảnh tự sướng với chiếc mũ mới.
profile n
/ˈproʊ.faɪl/
trang cá nhân
He updated his profile picture yesterday. — Cậu ấy đã cập nhật ảnh trang cá nhân vào ngày hôm qua.
blog n
/blɑːɡ/
nhật ký trực tuyến
She reads a food blog every evening. — Cô ấy đọc một trang nhật ký ẩm thực vào mỗi tối.
video n
/ˈvɪd.i.oʊ/
đoạn video
This video is very popular among students. — Đoạn video này rất phổ biến đối với học sinh.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.