Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Từ vựng về công việc, nghề nghiệp và nơi làm việc

Học từ vựng cơ bản về các nghề nghiệp, nơi làm việc và cấu trúc hỏi đáp nghề nghiệp trong kỳ thi Cambridge KET dành cho học sinh THCS.

Cambridge KET: Từ vựng về công việc, nghề nghiệp và nơi làm việc

Minh: What does your aunt do, Lan?

Lan: She is a hairdresser. She works in a big salon near my house.

Minh: That sounds fun! My uncle is a postman. He delivers letters every day.

Lan: Awesome! My sister wants to be an editor for a teen magazine in the future.

1. Cách hỏi và trả lời về nghề nghiệp

Để hỏi về nghề nghiệp của ai đó trong tiếng Anh, các em có thể dùng hai cấu trúc thông dụng sau:

Khi trả lời, các em dùng cấu trúc: S + be + a/an + [tên nghề nghiệp]. Đừng quên mạo từ a/an đứng trước danh từ chỉ nghề nghiệp số ít nhé!

2. Từ vựng chỉ nghề nghiệp và nơi làm việc

Dưới đây là một số từ vựng KET phổ biến về nghề nghiệp và địa điểm làm việc tương ứng:

Nghề nghiệp (Job)Ý nghĩaNơi làm việc (Workplace)
hairdresserthợ làm tócsalon (tiệm làm tóc)
waitressnữ phục vụrestaurant (nhà hàng)
postmanngười đưa thưpost office (bưu điện)
grocerngười bán tạp hóagrocery store (cửa hàng tạp hóa)
editorbiên tập viênpublishing house / office (tòa soạn / văn phòng)
detectivethám tửpolice station / agency (đồn cảnh sát / văn phòng)

3. Giới từ chỉ nơi làm việc

Chúng ta thường dùng giới từ in hoặc at khi nói về nơi làm việc:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam khi học chủ đề này hay mắc 2 lỗi cơ bản sau:

Lỗi 1: Quên mạo từ "a/an" trước danh từ chỉ nghề nghiệp số ít. Trong tiếng Việt, chúng ta nói "Cô ấy là biên tập viên", nhưng trong tiếng Anh bắt buộc phải có mạo từ (Ví dụ: She is an editor chứ không dùng She is editor).

Lỗi 2: Nhầm lẫn giới từ "in" và "at". Hãy nhớ rằng in đi với không gian kín (in an office, in a salon) còn at đi với địa điểm cụ thể hoặc tên nơi chốn (at a restaurant, at work).

5. Bài tập củng cố

Các em hãy chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

Đáp án gợi ý: 1. an | 2. restaurant | 3. does

Chúc các em học tốt và nhớ kĩ kiến thức để đạt điểm cao trong kỳ thi KET nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

hairdresser n
/ˈheədresə(r)/
thợ làm tóc
She goes to the hairdresser every month. — Cô ấy đến thợ làm tóc mỗi tháng.
waitress n
/ˈweɪtrəs/
nữ phục vụ
The waitress brought us two glasses of juice. — Cô phục vụ đã mang cho chúng tôi hai cốc nước ép.
postman n
/ˈpəʊstmən/
người đưa thư
The postman delivered a parcel this morning. — Người đưa thư đã giao một bưu kiện sáng nay.
grocer n
/ˈɡrəʊsə(r)/
người bán tạp hóa
Our local grocer sells fresh vegetables. — Người bán tạp hóa địa phương bán rau tươi.
detective n
/dɪˈtektɪv/
thám tử
The detective is looking for clues. — Thám tử đang tìm kiếm các manh mối.
editor n
/ˈedɪtə(r)/
biên tập viên
An editor checks articles before publishing. — Một biên tập viên kiểm tra các bài viết trước khi xuất bản.
salon n
/ˈsælɒn/
tiệm làm tóc/làm đẹp
My aunt works at a hair salon. — Dì tôi làm việc tại một tiệm làm tóc.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.