Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Từ vựng về đồ ăn, đồ uống và đi mua sắm

Học các từ vựng quan trọng thuộc chủ đề Food, Drink & Shopping trong kỳ thi Cambridge KET (A2), cùng bảng so sánh phân biệt cách dùng dễ nhầm lẫn và lỗi phát âm phổ biến.

Cambridge KET: Từ vựng về đồ ăn, đồ uống và đi mua sắm

1. Giới thiệu từ vựng Cambridge KET: Đồ ăn & Đi mua sắm

Chào các em! Khi học tiếng Anh theo chuẩn Cambridge KET (trình độ A2), chủ đề Đồ ăn (Food & Drink) và Mua sắm (Shopping) là một trong những phần thường xuyên xuất hiện nhất trong bài thi nghe, nói và đọc. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng vô cùng thực tế khi đi siêu thị, mua đồ ăn vặt cùng bạn bè hoặc chuẩn bị cho bữa tối cuối tuần nhé!

2. Từ vựng quan trọng cần nhớ

Dưới đây là các từ vựng cốt lõi giúp các em tự tin giao tiếp và làm bài thi KET:

3. Bảng so sánh cách dùng dễ nhầm lẫn trong bài thi KET

Trong đề thi KET, người ta rất hay thử thách các em ở cách phân biệt địa điểm mua sắm và cách gọi số lượng đồ ăn. Hãy cùng so sánh bảng dưới đây:

Trường hợp chưa chính xácTrường hợp chuẩn KETGiải thích chi tiết
I pay for my books at the fitting room.I pay for my books at the checkout.Fitting room chỉ dùng để thử quần áo. Khi trả tiền hàng, chúng ta phải đến quầy thanh toán (checkout).
Please buy a lamb at the butcher.Please buy some lamb at the butcher.Khi là món ăn, lamb là danh từ không đếm được (thịt cừu). Dùng "a lamb" sẽ khiến người nghe tưởng bạn mua cả một con cừu sống!
Can I have a milk, please?Can I have a carton of milk, please?Đồ uống dạng chất lỏng cần kết hợp với danh từ chỉ vật chứa như carton (hộp giấy) hoặc tin (lon thiếc).

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi âm câm (Silent Letter): Trong từ lamb /læm/, âm "b" ở cuối là âm câm! Học sinh Việt Nam hay đọc trại thành "lăm-bơ", nhưng phát âm chuẩn Cambridge chỉ dừng ở âm /m/ thôi nhé.

Ngoài ra, các em cần chú ý phân biệt giữa savory (mặn/đậm đà) và salty (quá mặn/nhiều muối). Khi muốn khen một món ăn vặt ngon mặn vừa miệng, hãy dùng savory thay vì nói salty nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

checkout n
/ˈtʃek.aʊt/
quầy thanh toán
Please pay for your drinks at the checkout. — Vui lòng thanh toán đồ uống của bạn tại quầy thanh toán.
fitting room n
/ˈfɪt.ɪŋ ˌruːm/
phòng thử đồ
Where is the fitting room? I want to try on these trousers. — Phòng thử đồ ở đâu vậy? Tớ muốn thử chiếc quần dài này.
butcher n
/ˈbʊtʃ.ər/
tiệm bán thịt
We bought some fresh beef from the local butcher. — Chúng tớ đã mua một ít thịt bò tươi từ tiệm bán thịt địa phương.
carton n
/ˈkɑː.tən/
hộp giấy (đựng đồ uống)
She opened a carton of orange juice for her friends. — Cô ấy mở một hộp giấy nước ép cam cho các bạn của mình.
tin n
/tɪn/
lon, hộp thiếc
Can you open this tin of beans for dinner? — Cậu có thể mở hộp thiếc đậu này cho bữa tối được không?
savory adj
/ˈseɪ.vər.i/
có vị mặn, đậm đà
I love savory pies after a hard football match. — Tớ thích bánh nhân mặn sau một trận bóng đá mệt mỏi.
lamb n
/læm/
thịt cừu
Grilled lamb is a popular dish in this country. — Thịt cừu nướng là một món ăn phổ biến ở đất nước này.
serving n
/ˈsɜː.vɪŋ/
khẩu phần ăn
One serving of fried rice is enough for me. — Một khẩu phần cơm chiên là đủ đối với tớ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.