Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Từ vựng về Du lịch, Phương tiện đi lại và Chỉ đường

Bài học từ vựng Cambridge KET giúp học sinh THCS nắm vững các từ về hành trình, chi phí di chuyển, địa điểm giao thông và các mẫu câu chỉ đường cơ bản.

Cambridge KET: Từ vựng về Du lịch, Phương tiện đi lại và Chỉ đường

Từ vựng KET về Du lịch, Phương tiện & Chỉ đường

Chào các bạn học sinh! Khi chuẩn bị cho bài thi Cambridge KET (A2 Key), chủ đề du lịch và di chuyển là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong các bài đọc, nghe và hội thoại hàng ngày. Hôm nay chúng ta cùng giải đáp các câu hỏi phổ biến để nắm chắc nhóm từ vựng này nhé!

Các câu hỏi thường gặp về từ vựng Du lịch & Chỉ đường

Câu hỏi 1: Phân biệt "journey", "travel" và "trip" như thế nào cho đúng?

Nhiều bạn học sinh thường nhầm lẫn giữa ba từ này khi viết bài luận hoặc làm bài thi nói KET:

Câu hỏi 2: Những từ vựng chỉ đường và công trình giao thông nào hay gặp trong đề thi KET?

Trong phần thi Listening Part 3 hoặc Reading Part 4, bạn sẽ gặp các từ mô tả địa điểm giao thông trên đường phố. Hãy ghi nhớ bảng từ dưới đây:

Từ vựngLoại từÝ nghĩaVí dụ thực tế
crossroadsDanh từNgã tư, giao lộTurn left at the next crossroads. (Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.)
tunnelDanh từĐường hầmThe train goes through a mountain tunnel. (Tàu hỏa đi qua đường hầm xuyên núi.)
highwayDanh từĐường cao tốcTraffic on the highway moves very fast. (Giao thông trên đường cao tốc chuyển động rất nhanh.)

Câu hỏi 3: Cần lưu ý gì về chi phí và chuẩn bị hành trang chuyến đi?

Để trả lời các câu hỏi nghe về giá tiền hoặc sự chuẩn bị, các bạn cần nhớ các từ sau:

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa "fare" và "ticket"
Học sinh Việt Nam hay dịch từ tiếng Việt sang và nói "bus ticket price". Khi muốn hỏi chi phí di chuyển xe buýt, người bản xứ thường hỏi: How much is the bus fare? chứ không ghép từ gượng gạo.

Lỗi 2: Dùng sai dạng của "get lost"
Khi bị lạc đường, chúng ta dùng cụm động từ get lost (hoặc got lost ở quá khứ). Tránh viết "I am lose" vì "lose" là động từ nguyên thể mang nghĩa đánh mất/thua cuộc.

Lỗi 3: Quên đuôi "-s" của từ "crossroads"
Từ crossroads luôn có đuôi "-s" ở cuối, dù bạn đang nói về một ngã tư duy nhất (a crossroads) hay nhiều ngã tư.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

journey n
/ˈdʒɜː.ni/
chuyến đi, hành trình
The train journey to the beach took three hours. — Chuyến đi bằng tàu hỏa đến bãi biển mất ba tiếng.
fare n
/feər/
tiền vé (tàu, xe)
Students can get a discount on the bus fare. — Học sinh có thể được giảm giá tiền vé xe buýt.
guidebook n
/ˈɡaɪd.bʊk/
sách hướng dẫn du lịch
I bought a useful guidebook before travelling to Da Nang. — Tớ đã mua một cuốn sách hướng dẫn du lịch hữu ích trước khi đi Đà Nẵng.
tunnel n
/ˈtʌn.əl/
đường hầm
The bus went through a dark tunnel under the hill. — Xe buýt đi qua một đường hầm tối dưới ngọn đồi.
crossroads n
/ˈkrɒs.rəʊdz/
ngã tư, giao lộ
Turn right when you reach the big crossroads. — Hãy rẽ phải khi bạn đến ngã tư lớn.
highway n
/ˈhaɪ.weɪ/
đường cao tốc, quốc lộ
Cars can travel faster on the new highway. — Ô tô có thể di chuyển nhanh hơn trên đường cao tốc mới.
lost adj
/lɒst/
bị lạc, lạc đường
We got lost because we did not have a map. — Chúng tớ đã bị lạc vì không có bản đồ.
petrol n
/ˈpet.rəl/
xăng
Dad stopped at the station to buy some petrol. — Bố đã dừng lại ở cây xăng để mua một ít xăng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.