Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Từ vựng về nhà cửa, đồ vật trong nhà và công việc nhà

Học từ vựng chủ đề House, Furniture & Household Chores theo chuẩn bài thi Cambridge KET A2 dành cho học sinh THCS, kèm bảng phân biệt ceiling - roof và lưu ý cách dùng do/make.

Cambridge KET: Từ vựng về nhà cửa, đồ vật trong nhà và công việc nhà

Tổng quan về bài học

Trong bài thi Cambridge KET (A2 Key), chủ đề nhà cửa, đồ dùng trong gia đình và công việc nhà xuất hiện rất phổ biến trong các phần nghe, đọc và nói. Để đạt điểm cao, các em học sinh THCS cần nắm vững cách gọi tên các vật dụng quen thuộc cũng như các động từ mô tả công việc dọn dẹp hằng ngày.

1. Các bộ phận và đồ vật trong nhà (House & Furniture)

Dưới đây là một số từ vựng KET quan trọng chỉ vị trí và đồ nội thất trong ngôi nhà:

2. So sánh từ vựng dễ nhầm lẫn: Ceiling và Roof

Học sinh THCS rất hay nhầm lẫn giữa hai từ chỉ phần trên của ngôi nhà. Bảng dưới đây giúp các em phân biệt rõ ràng để tránh mất điểm trong đề thi KET:

Từ vựngVị trí & Bản chấtVí dụ minh họa
ceilingTrần nhà (bề mặt bên trong phòng, nhìn từ dưới lên)The ceiling of my bedroom is painted blue. (Trần phòng ngủ của tớ được sơn màu xanh.)
roofMái nhà (phần che phủ bên ngoài tòa nhà, nhìn từ xa hoặc từ trên xuống)Our cat likes to sleep on the roof. (Con mèo của chúng tớ thích ngủ trên mái nhà.)

3. Từ vựng về dụng cụ và công việc nhà (Chores & Tools)

Khi mô tả việc giúp đỡ bố mẹ dọn dẹp nhà cửa vào cuối tuần, các em có thể dùng các từ sau:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi nhầm lẫn giữa động từ do và make khi nói về việc nhà: Người học Việt Nam thường có thói quen dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh nên hay dùng sai make cho mọi công việc. Hãy nhớ quy tắc vàng của KET:

  • Dùng do cho hầu hết các công việc dọn dẹp, duy trì: do housework, do the laundry, do the washing-up.
  • Dùng make khi tạo ra thứ gì đó hoặc sắp xếp ngăn nắp: make the bed (dọn giường), make breakfast/dinner (nấu bữa sáng/bữa tối).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

ceiling n
/ˈsiː.lɪŋ/
trần nhà
The balloon floated up to the ceiling. — Quả bóng bay đã bay lên tận trần nhà.
doorbell n
/ˈdɔː.bel/
chuông cửa
I heard the doorbell ring while I was studying. — Tớ nghe thấy tiếng chuông cửa reo khi tớ đang học bài.
oven n
/ˈʌv.ən/
lò nướng
The pizza in the oven smells great. — Món bánh pizza trong lò nướng có mùi thơm tuyệt vời.
toilet n
/ˈtɔɪ.lət/
bồn cầu, nhà vệ sinh
Where is the nearest public toilet? — Nhà vệ sinh công cộng gần nhất ở đâu vậy?
stool n
/stuːl/
ghế đẩu
He sat on a tall stool in the kitchen. — Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế đẩu cao trong bếp.
broom n
/bruːm/
cái chổi
She used a broom to sweep the leaves. — Cô ấy đã dùng một chiếc chổi để quét lá.
scrub v
/skrʌb/
cọ rửa, chà xát
You should scrub your hands with soap before eating. — Bạn nên cọ rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn.
vacuum v
/ˈvæk.juːm/
hút bụi
I usually vacuum my bedroom on Sunday morning. — Tớ thường hút bụi phòng ngủ vào sáng Chủ Nhật.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.