Từ Vựng Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)
Cambridge KET: Từ vựng về nhà cửa, đồ vật trong nhà và công việc nhà
Học từ vựng chủ đề House, Furniture & Household Chores theo chuẩn bài thi Cambridge KET A2 dành cho học sinh THCS, kèm bảng phân biệt ceiling - roof và lưu ý cách dùng do/make.
Tổng quan về bài học
Trong bài thi Cambridge KET (A2 Key), chủ đề nhà cửa, đồ dùng trong gia đình và công việc nhà xuất hiện rất phổ biến trong các phần nghe, đọc và nói. Để đạt điểm cao, các em học sinh THCS cần nắm vững cách gọi tên các vật dụng quen thuộc cũng như các động từ mô tả công việc dọn dẹp hằng ngày.
1. Các bộ phận và đồ vật trong nhà (House & Furniture)
Dưới đây là một số từ vựng KET quan trọng chỉ vị trí và đồ nội thất trong ngôi nhà:
- ceiling: trần nhà (phần bề mặt phía trên bên trong phòng). Ví dụ: There is a beautiful lamp hanging from the ceiling. (Có một chiếc đèn đẹp treo trên trần nhà.)
- doorbell: chuông cửa. Ví dụ: Someone is ringing the doorbell. (Ai đó đang bấm chuông cửa.)
- oven: lò nướng. Ví dụ: Put the cake into the oven for thirty minutes. (Cho chiếc bánh vào lò nướng trong ba mươi phút.)
- toilet: bồn cầu, nhà vệ sinh. Ví dụ: Remember to flush the toilet after use. (Hãy nhớ dội nước bồn cầu sau khi sử dụng.)
- stool: ghế đẩu (loại ghế nhỏ không có tay tựa và tựa lưng). Ví dụ: She sat on a stool in the kitchen. (Cô ấy ngồi trên một chiếc ghế đẩu trong bếp.)
2. So sánh từ vựng dễ nhầm lẫn: Ceiling và Roof
Học sinh THCS rất hay nhầm lẫn giữa hai từ chỉ phần trên của ngôi nhà. Bảng dưới đây giúp các em phân biệt rõ ràng để tránh mất điểm trong đề thi KET:
| Từ vựng | Vị trí & Bản chất | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| ceiling | Trần nhà (bề mặt bên trong phòng, nhìn từ dưới lên) | The ceiling of my bedroom is painted blue. (Trần phòng ngủ của tớ được sơn màu xanh.) |
| roof | Mái nhà (phần che phủ bên ngoài tòa nhà, nhìn từ xa hoặc từ trên xuống) | Our cat likes to sleep on the roof. (Con mèo của chúng tớ thích ngủ trên mái nhà.) |
3. Từ vựng về dụng cụ và công việc nhà (Chores & Tools)
Khi mô tả việc giúp đỡ bố mẹ dọn dẹp nhà cửa vào cuối tuần, các em có thể dùng các từ sau:
- broom: cái chổi. Ví dụ: Use a broom to clean the kitchen floor. (Dùng chổi để quét sàn bếp.)
- scrub: cọ rửa, chà xát mạnh. Ví dụ: I have to scrub the dirty floor today. (Tớ phải cọ rửa cái sàn nhà bẩn hôm nay.)
- vacuum: hút bụi (bằng máy). Ví dụ: My brother vacuums his room every Saturday. (Anh trai tớ hút bụi phòng của anh ấy vào mỗi Thứ Bảy.)
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Lỗi nhầm lẫn giữa động từ do và make khi nói về việc nhà: Người học Việt Nam thường có thói quen dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh nên hay dùng sai make cho mọi công việc. Hãy nhớ quy tắc vàng của KET:
- Dùng do cho hầu hết các công việc dọn dẹp, duy trì: do housework, do the laundry, do the washing-up.
- Dùng make khi tạo ra thứ gì đó hoặc sắp xếp ngăn nắp: make the bed (dọn giường), make breakfast/dinner (nấu bữa sáng/bữa tối).