Từ Vựng Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)
Cambridge KET: Từ vựng về quần áo, màu sắc và mô tả ngoại hình
Học từ vựng và cấu trúc ngữ pháp quan trọng về quần áo, màu sắc và mô tả ngoại hình để chuẩn bị tốt cho bài thi Cambridge KET.
Từ vựng và cấu trúc mô tả trang phục, màu sắc, ngoại hình (Trình độ KET)
Chào các bạn học sinh! Trong bài thi Cambridge KET (A2), chủ đề mô tả người, trang phục và màu sắc rất phổ biến ở cả phần đọc và phần nói. Để mô tả một ai đó thật tự nhiên và chính xác, chúng ta cần nắm vững các nhóm từ vựng và quy tắc ngữ pháp dưới đây.
1. Mô tả trang phục (Clothes)
- Dùng động từ wear (mặc/đeo) hoặc be wearing: Thì hiện tại tiếp diễn thường được dùng để miêu tả trang phục ai đó đang mặc ngay lúc này hoặc trong một bức ảnh.
Ví dụ: She is wearing a dark hoodie today. (Hôm nay bạn ấy đang mặc một chiếc áo nỉ có mũ màu tối.)
- Một số trang phục thể thao năng động: Học sinh THCS thường mặc đồ thể thao khi đi học thể dục hoặc tham gia các câu lạc bộ sau giờ học.
Ví dụ: Minh usually puts on his tracksuit and sneakers for basketball practice. (Minh thường mặc bộ đồ thể thao và đi giày thể thao để tập bóng rổ.)
2. Mô tả kiểu tóc và ngoại hình (Hair & Appearance)
- Dùng cấu trúc have/has got để tả tóc và mắt: Đây là cấu trúc rất đặc trưng trong các bài thi Cambridge KET.
Ví dụ: My classmate has got long wavy blonde hair. (Bạn cùng lớp của tớ có mái tóc dài, gợn sóng và màu vàng hoe.)
- Trật tự tính từ khi miêu tả mái tóc: Khi có nhiều tính từ đứng trước từ hair, chúng ta sắp xếp theo thứ tự: Độ dài (long/short) -> Kiểu tóc (straight/curly/wavy) -> Màu sắc (black/brown/blonde).
Ví dụ: He has got short curly hair. (Cậu ấy có mái tóc ngắn xoăn.)
- Dùng tính từ mô tả phong cách tổng thể: Bạn có thể khen phong cách ăn mặc của ai đó bằng tính từ stylish.
Ví dụ: Lan looks very stylish in her new school uniform. (Lan trông rất thời trang trong bộ đồng phục trường mới.)
3. Mô tả màu sắc nhẹ nhàng (Colors)
- Màu sắc trung tính như beige (màu be): Màu be rất phổ biến trong trang phục hằng ngày và đồng phục.
Ví dụ: The school jacket is beige. (Áo khoác đồng phục trường có màu be.)
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải
- Quên dùng thì hiện tại tiếp diễn khi tả ảnh: Học sinh Việt Nam hay thói quen dùng thì hiện tại đơn wears khi mô tả người trong bức ảnh. Trong bài thi KET Speaking Part 2, hãy luôn nhớ dùng is/are wearing khi tả hình ảnh nhé!
Lỗi sai: In the picture, the boy wears a hoodie. (Sai)
Sửa đúng: In the picture, the boy is wearing a hoodie. (Đúng)
- Nhầm trật tự tính từ miêu tả tóc: Nhiều bạn hay nói blonde short hair theo cách dịch nhẩm tiếng Việt. Hãy nhớ: Độ dài luôn đứng trước màu sắc (ví dụ: short blonde hair).
- Thiếu dạng số nhiều của danh từ sneakers: Giày thể thao luôn có hai chiếc nên sneakers ở dạng số nhiều. Động từ đi kèm phải chia ở số nhiều.
Ví dụ: These sneakers are new. (Đôi giày thể thao này còn mới.)