Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Từ vựng về sở thích, thể thao và thời gian rảnh

Bài học cung cấp các từ vựng thiết thực thuộc chủ đề sở thích và thể thao trong đề thi Cambridge KET, hướng dẫn quy tắc dùng Go/Play/Do và các lỗi phổ biến.

Cambridge KET: Từ vựng về sở thích, thể thao và thời gian rảnh

Hội thoại mẫu (Sample Dialogue)

Minh: What do you usually do in your free time, Phuong?

Phuong: I like active sports. I go surfing in the summer and go skiing in the winter!

Minh: Wow, really? Are you in a sports club?

Phuong: No, I just do it for fun. I am also a big supporter of our school football team.

Cách dùng động từ Go, Play, Do với thể thao và sở thích

Trong đề thi Cambridge KET, các câu hỏi chủ đề thời gian rảnh rất hay kiểm tra sự kết hợp từ (collocation). Học sinh cần nắm rõ 3 quy tắc quan trọng sau:

Bảng từ vựng trọng tâm KET

Từ vựngTừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
surfingnounmôn lướt sóngSurfing is very popular in Australia. (Lướt sóng rất phổ biến ở Úc.)
skiingnounmôn trượt tuyếtWe go skiing in the mountains every winter. (Chúng tôi đi trượt tuyết trên núi mỗi mùa đông.)
snorkelingnounmôn lặn ống thởI love snorkeling to see colorful fish. (Tôi thích lặn ống thở để ngắm cá nhiều màu sắc.)
archerynounmôn bắn cungShe does archery after school. (Cô ấy tập bắn cung sau giờ học.)
athleticsnounmôn điền kinhHe won a gold medal in athletics. (Cậu ấy đã giành huy chương vàng môn điền kinh.)
billiardsnounmôn bidaMy uncle enjoys playing billiards. (Chú tôi thích chơi bida.)
supporternounngười cổ vũ, CĐVThousands of supporters came to the match. (Hàng ngàn người cổ vũ đã đến xem trận đấu.)

Lỗi người Việt thường mắc khi làm bài

Học sinh Việt Nam thường gặp phải hai lỗi phổ biến sau do ảnh hưởng từ thói quen dịch thô tiếng Việt:

1. Dùng động từ 'play' cho tất cả môn thể thao: Do thói quen nói 'chơi điền kinh' hay 'chơi lướt sóng', nhiều bạn viết sai thành play athletics hoặc play surfing. Hãy nhớ đúng: do athleticsgo surfing.

2. Quên đuôi '-ing' sau 'go': Khi diễn tả đi làm hoạt động giải trí, từ theo sau go phải ở dạng V-ing. Viết go surf là chưa đúng ngữ pháp KET, cần đổi thành go surfing.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

surfing n
/ˈsɜːfɪŋ/
môn lướt sóng
Surfing is very popular in Australia. — Lướt sóng rất phổ biến ở Úc.
skiing n
/ˈskiːɪŋ/
môn trượt tuyết
We go skiing in the mountains every winter. — Chúng tôi đi trượt tuyết trên núi mỗi mùa đông.
snorkeling n
/ˈsnɔːkəlɪŋ/
môn lặn có ống thở
I love snorkeling to see colorful fish. — Tôi thích lặn có ống thở để ngắm cá nhiều màu sắc.
archery n
/ˈɑːtʃəri/
môn bắn cung
You need good concentration to do archery. — Bạn cần sự tập trung tốt để tập bắn cung.
athletics n
/æθˈletɪks/
môn điền kinh
He is training hard for the athletics competition. — Cậu ấy đang tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi điền kinh.
supporter n
/səˈpɔːtə(r)/
người cổ vũ, người hâm mộ
The team has thousands of loyal supporters. — Đội bóng có hàng ngàn người hâm mộ trung thành.
billiards n
/ˈbɪljədz/
môn bida
My uncle enjoys playing billiards at weekends. — Chú tôi thích chơi bida vào cuối tuần.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.