Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Từ Vựng Về Sức Khỏe, Cơ Thể Và Đi Khám Bệnh

Học các từ vựng tiếng Anh cơ bản về sức khỏe, cơ thể và đi khám bệnh thuộc trình độ Cambridge KET dành cho học sinh THCS.

Cambridge KET: Từ Vựng Về Sức Khỏe, Cơ Thể Và Đi Khám Bệnh
Yesterday, Lan felt very unwell after PE class because she fell down and got a bad wound on her leg. Her teacher cleaned the cut, put a plaster on it, and advised her to go for a check-up. Luckily, her leg did not bleed much and she did not injure her bone.

1. Phân tích từ vựng từ câu chuyện

Qua đoạn văn ngắn trên, chúng ta cùng tìm hiểu những từ vựng rất phổ biến trong đề thi Cambridge KET về chủ đề sức khỏe và khám bệnh nhé:

2. Bảng tổng hợp từ vựng và tình huống ứng dụng

Từ vựngLoại từÝ nghĩaTình huống thực tế
unwelladjectiveKhông khỏeNói với giáo viên khi thấy mệt trong giờ học.
woundnounVết thươngBị trầy xước chân tay sau khi ngã ở sân trường.
plasternounBăng cá nhânDán lên vết đứt tay nhỏ khi làm thủ công.
bandagenounBăng gạc cuộnQuấn vết thương lớn hơn hoặc vết bong gân.
check-upnounKhám sức khỏeĐi bác sĩ kiểm tra sức khỏe định kỳ.
injureverbBị thươngBị chấn thương khi thi đấu thể thao cùng bạn bè.

3. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc phải

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa woundinjury. Wound thường chỉ vết thương hở ngoài da (do đứt tay, trầy xước), trong khi injury (hoặc động từ injure) chỉ chấn thương cơ thể nói chung bao gồm cả gãy xương, bong gân hay dập cơ.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa plasterbandage. Plaster là miếng băng dán cá nhân nhỏ. Khi vết thương lớn hơn cần cuộn gạc dán lại, các em phải dùng từ bandage.

Lỗi 3: Dùng sai loại từ của check-up. Check-up là danh từ, nên chúng ta dùng cụm go for a check-up hoặc have a check-up, không dùng như động từ.

4. Bài tập thực hành

Em hãy chọn từ đúng để hoàn thành các câu sau:

Đáp án gợi ý: 1. wound / plaster | 2. injured | 3. check-up

5. Lời khuyên ôn luyện KET

Hãy ghi nhớ các từ vựng này theo ngữ cảnh đi khám bệnh hoặc khi tham gia các hoạt động thể thao ở trường. Việc luyện tập đặt câu thực tế sẽ giúp các em làm tốt phần thi Reading & Writing của Cambridge KET nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

unwell adj
/ʌnˈwel/
không khỏe, mệt
She stayed home from school today because she was feeling unwell. — Hôm nay cô ấy ở nhà không đi học vì cảm thấy không khỏe.
wound n
/wuːnd/
vết thương
Clean the wound with warm water before putting on a plaster. — Hãy rửa sạch vết thương bằng nước ấm trước khi dán băng cá nhân.
plaster n
/ˈplɑːstə(r)/
băng dán cá nhân
I have a small cut on my finger, so I need a plaster. — Tớ có một vết cắt nhỏ ở ngón tay, nên tớ cần một miếng băng dán cá nhân.
bandage n
/ˈbændɪdʒ/
băng gạc cuộn
The doctor wrapped a white bandage around his leg. — Bác sĩ đã quấn một dải băng gạc màu trắng quanh chân của cậu ấy.
check-up n
/ˈtʃek ʌp/
cuộc kiểm tra sức khỏe
Nam goes to the clinic twice a year for a general check-up. — Nam đến phòng khám mỗi năm hai lần để kiểm tra sức khỏe tổng quát.
injure v
/ˈɪndʒə(r)/
làm bị thương
Be careful when playing sports so you don't injure yourself. — Hãy cẩn thận khi chơi thể thao để không tự làm mình bị thương.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.