Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ Vựng Cơ bản 🏆 Luyện thi chứng chỉ 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)

Cambridge KET: Từ vựng về Thời tiết, Thiên nhiên và Động vật

Bài học giúp học sinh THCS nắm vững từ vựng chỉ thời tiết, thiên nhiên và động vật thường xuất hiện trong đề thi Cambridge KET qua câu chuyện chuyến đi dã ngoại.

Cambridge KET: Từ vựng về Thời tiết, Thiên nhiên và Động vật

1. Câu chuyện chuyến đi dã ngoại (Introductory Story)

Hãy cùng đọc đoạn văn ngắn về chuyến đi chơi cuối tuần của bạn Minh dưới đây nhé:

Last weekend, my family visited a wildlife park on a high hill. The weather was mild, so many animals like the camel and gorilla could freely roam outside. Suddenly, a small thunderstorm brought heavy rain while we were resting near a calm pond. Luckily, we found shelter before heading home.

Dịch nghĩa: Cuối tuần trước, gia đình tớ đã thăm một công viên động vật hoang dã trên một ngọn đồi cao. Thời tiết rất ôn hòa, nên nhiều loài động vật như lạc đà và khỉ đột có thể tự do đi lang thang bên ngoài. Đột nhiên, một cơn giông nhỏ mang theo mưa lớn khi chúng tớ đang nghỉ ngơi gần một cái ao yên bình. May mắn thay, chúng tớ đã tìm được nơi trú ẩn trước khi trở về nhà.

2. Phân tích từ vựng về Thời tiết, Thiên nhiên và Động vật

Qua đoạn văn trên, chúng ta cùng học các từ vựng chủ đề Cambridge KET rất quan trọng sau đây:

A. Từ vựng chỉ Thời tiết & Hiện tượng thiên nhiên (Weather & Nature)

B. Từ vựng chỉ Động vật & Hành động (Animals & Actions)

3. Bảng tổng hợp từ vựng và ví dụ thực tế

Từ vựngTừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
mildadjectiveôn hòa, dễ chịuAutumn in Hanoi usually has mild weather.
thunderstormnouncơn giông sấm sétStay indoors during a thunderstorm.
hillnounngọn đồiTheir school sits on top of a hill.
pondnouncái aoDucks are floating on the pond.
volcanonounnúi lửaJapan has a famous active volcano named Mount Fuji.
camelnouncon lạc đàYou can ride a camel in the desert.
gorillanouncon khỉ độtA gorilla is much bigger than a monkey.
roamverbđi lang thangSheep roam freely across the field.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi học nhóm từ này

Học sinh Việt Nam khi làm bài thi Cambridge KET thường mắc một số lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

mild adj
/maɪld/
ôn hòa, dễ chịu
The weather in spring is usually mild. — Thời tiết vào mùa xuân thường ôn hòa.
thunderstorm n
/ˈθʌn.də.stɔːm/
cơn giông sấm sét
A thunderstorm is coming, so stay inside. — Cơn giông sấm sét đang đến, hãy ở yên trong nhà.
hill n
/hɪl/
ngọn đồi
They walked up the hill to see the sunset. — Họ đã đi bộ lên ngọn đồi để ngắm hoàng hôn.
pond n
/pɒnd/
cái ao
There are many frogs in the pond. — Có nhiều con ếch ở trong cái ao.
volcano n
/vɒlˈkeɪ.nəʊ/
núi lửa
The volcano erupted last night. — Núi lửa đã phun trào đêm qua.
camel n
/ˈkæm.əl/
con lạc đà
The camel carried heavy bags across the desert. — Con lạc đà đã chở những bao hàng nặng qua sa mạc.
gorilla n
/ɡəˈrɪl.ə/
con khỉ đột
The gorilla is eating fresh leaves. — Con khỉ đột đang ăn những chiếc lá tươi.
roam v
/rəʊm/
đi lang thang, rảo bước
Animals can roam freely in this national park. — Động vật có thể tự do đi lang thang trong công viên quốc gia này.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.