Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Ngữ pháp·Trung cấp

Cambridge PET: Câu bị động ở các thì thường gặp

Nắm vững cấu trúc và cách dùng câu bị động (Passive Voice) ở các thì phổ biến trong kỳ thi Cambridge PET dành cho học sinh THCS.

Cambridge PET: Câu bị động ở các thì thường gặp

Phong: Hey Linh! Has our group photo been posted on the school website yet?

Linh: Yes! It was uploaded this morning. Besides, our classroom is being redecorated for the festival tomorrow.

Phong: Awesome! Is the main door locked now?

Linh: No, it has been unlocked so we can practice our dance inside.

1. Câu bị động (Passive Voice) là gì?

Trong tiếng Anh, chúng ta dùng câu bị động khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện hành động. Cấu trúc chung của câu bị động luôn có dạng: S + be + V3/ed (+ by O).

2. Các thì bị động thường gặp trong đề thi Cambridge PET

Dưới đây là bảng tổng hợp các thì bị động phổ biến nhất mà các bạn học sinh lớp 6-9 thường gặp trong đề thi Cambridge PET:

Thì (Tense)Cấu trúc bị độngVí dụ minh họa
Hiện tại đơnS + am/is/are + V3/edOur school garden is surrounded by green trees. (Sân trường được bao quanh bởi cây xanh.)
Quá khứ đơnS + was/were + V3/edThe website was redesigned last week. (Trang web đã được thiết kế lại tuần trước.)
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + being + V3/edThe classroom is being redecorated now. (Phòng học đang được trang trí lại.)
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + been + V3/edThe main gate has been unlocked. (Cổng chính đã được mở khóa.)

3. Các bước chuyển câu chủ động sang bị động

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi làm bài thi

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

post v
/pəʊst/
đăng tải (bài viết, hình ảnh)
Our photos were posted on the school fanpage. — Ảnh của chúng tớ đã được đăng lên fanpage của trường.
surround v
/səˈraʊnd/
bao quanh, bao bọc
The playground is surrounded by green trees. — Sân chơi được bao quanh bởi cây xanh.
disturb v
/dɪˈstɜːb/
làm phiền, quấy rầy
Students are asked not to disturb others during the test. — Học sinh được yêu cầu không làm phiền người khác trong giờ kiểm tra.
unlock v
/ʌnˈlɒk/
mở khóa
The gate has been unlocked by the guard. — Cổng trường đã được bác bảo vệ mở khóa.
redesign v
/ˌriːdɪˈzaɪn/
thiết kế lại
Our school website was redesigned last month. — Trang web trường tớ đã được thiết kế lại vào tháng trước.
redecorate v
/ˌriːˈdekəreɪt/
trang trí lại
The room is being redecorated for the party. — Căn phòng đang được trang trí lại cho bữa tiệc.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.