Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Ngữ pháp·Trung cấp

Cambridge PET: Câu điều kiện loại 0, 1, 2 và cách dùng Unless

Hướng dẫn chi tiết ngữ pháp câu điều kiện loại 0, 1, 2 cùng từ 'unless' dành cho học sinh THCS luyện thi chứng chỉ Cambridge PET.

Cambridge PET: Câu điều kiện loại 0, 1, 2 và cách dùng Unless

1. Các câu hỏi thường gặp về câu điều kiện

Hỏi: Khi nào chúng ta dùng câu điều kiện loại 0, loại 1 và loại 2?

Trả lời: Mỗi loại câu điều kiện được dùng trong một ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau:

Hỏi: Cấu trúc cụ thể của từng loại câu điều kiện như thế nào?

Trả lời: Bạn có thể theo dõi bảng tổng hợp công thức bên dưới:

Loại câuMệnh đề IF (Điều kiện)Mệnh đề chính (Kết quả)Ví dụ
Loại 0Present SimplePresent SimpleIf you heat ice, it melts. (Nếu bạn đun nóng đá, nó sẽ tan chảy.)
Loại 1Present SimpleWill / Can + V-bareIf I oversleep, I will be late for school. (Nếu tớ ngủ quên, tớ sẽ bị muộn học.)
Loại 2Past SimpleWould / Could + V-bareIf I had a robot, it would clean my room. (Nếu tớ có một chú robot, nó sẽ dọn phòng cho tớ.)

Hỏi: Từ "Unless" được sử dụng ra sao và khác gì với "If"?

Trả lời: Từ unless có nghĩa là "trừ khi" hoặc "nếu... không" (bằng nghĩa với If... not). Sau unless, mệnh đề luôn ở dạng khẳng định.

blockquote>

Ví dụ: Unless you study hard, you will get into trouble.
(Trừ khi cậu học hành chăm chỉ, nếu không cậu sẽ gặp rắc rối.)
= If you don't study hard, you will get into trouble.

2. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam khi làm bài thi Cambridge PET rất dễ mắc phải 3 lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

oversleep v
/ˌoʊ.vɚˈsliːp/
ngủ quên
If I oversleep, I will miss the morning bus. — Nếu tớ ngủ quên, tớ sẽ lỡ chuyến xe buýt buổi sáng.
trouble n
/ˈtrʌb.əl/
rắc rối, sự phiền phức
You will get into trouble unless you complete your project. — Cậu sẽ gặp rắc rối trừ khi cậu hoàn thành dự án của mình.
annoy v
/əˈnɔɪ/
làm bực mình, làm phiền
My younger sister annoys me if I don't share my tablet. — Em gái tớ làm tớ bực mình nếu tớ không chia sẻ máy tính bảng của mình.
unhappy adj
/ʌnˈhæp.i/
không vui, không hài lòng
If our team loses the match, we will be very unhappy. — Nếu đội của chúng tớ thua trận đấu, chúng tớ sẽ rất không vui.
unlucky adj
/ʌnˈlʌk.i/
không may mắn
Unless you prepare well, you might feel unlucky during the exam. — Trừ khi cậu chuẩn bị kỹ, cậu có thể cảm thấy không may mắn trong kỳ thi.
hopefully adv
/ˈhoʊp.fəl.i/
hi vọng là, hy vọng rằng
Hopefully, we will win if everyone works together. — Hy vọng rằng chúng tớ sẽ thắng nếu mọi người cùng hợp tác.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.