Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Ngữ pháp·Trung cấp

Cambridge PET: Câu hỏi đuôi & Cấu trúc so...that / too...to / enough

Nắm vững quy tắc làm câu hỏi đuôi và phân biệt thành thạo các cấu trúc chỉ nguyên nhân - kết quả so...that, too...to, enough trong bài thi Cambridge PET.

Cambridge PET: Câu hỏi đuôi & Cấu trúc so...that / too...to / enough

1. Câu hỏi đuôi (Question Tags)

Câu hỏi đuôi là câu hỏi ngắn xuất hiện ở cuối câu nói, giúp chúng ta xác nhận lại thông tin hoặc lôi kéo sự đồng ý từ bạn bè. Quy tắc cốt lõi: Mệnh đề khẳng định đi với đuôi phủ định và ngược lại.

2. Cấu trúc So...that, Too...to và Enough

Trong bài thi Cambridge PET, bạn sẽ rất hay gặp các cấu trúc biến đổi câu chỉ mức độ và kết quả:

3. Bảng so sánh "Too...to" và "Enough to"

Dưới đây là bảng so sánh phân biệt cách dùng hai cấu trúc quan trọng trong bài làm PET:

Tiêu chíCấu trúc Too...toCấu trúc Enough to
Sự khác biệt ý nghĩaMang ý nghĩa tiêu cực (quá mức nên KHÔNG THỂ thực hiện hành động).Mang ý nghĩa tích cực (đủ điều kiện ĐỂ CÓ THỂ thực hiện hành động).
Vị trí của Tính từ (Adj)Tính từ đứng SAU từ too (too + Adj).Tính từ đứng TRƯỚC từ enough (Adj + enough).
Ví dụ minh họaThe problem is too tricky to solve. (Bài toán quá hóc búa không thể giải.)She is clever enough to comprehend the lesson. (Bạn ấy đủ thông minh để hiểu bài học.)

4. Lưu ý lỗi sai người Việt thường mắc

Lỗi 1: Đặt tính từ sai vị trí với "enough". Học sinh hay nói enough fast thay vì fast enough. Hãy nhớ: Tính từ luôn đứng TRƯỚC enough (nhưng Danh từ mới đứng SAU enough, ví dụ: enough time).

Lỗi 2: Dùng lặp từ trong câu hỏi đuôi. Đuôi câu hỏi chỉ được dùng đại từ (he, she, it, they, we...), tuyệt đối không dùng lại tên riêng như ..., doesn't Peter? (Phải sửa thành: ..., doesn't he?).

Lỗi 3: Lặp lại tân ngữ ở cuối câu chứa "too...to". Ví dụ sai: The story is too scary to read it. (Dư từ "it" ở cuối, câu đúng là: The story is too scary to read.).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

classical adj
/ˈklæs.ɪ.kəl/
cổ điển
She loves classical music. — Cô ấy thích nhạc cổ điển.
tricky adj
/ˈtrɪk.i/
phức tạp, hóc búa
This grammar exercise is quite tricky. — Bài tập ngữ pháp này khá hóc búa.
scary adj
/ˈskeə.ri/
đáng sợ, làm hoảng sợ
The story was too scary to read alone. — Câu chuyện quá đáng sợ để đọc một mình.
inexpensive adj
/ˌɪn.ɪkˈspen.sɪv/
rẻ, không tốn kém
They bought an inexpensive notebook. — Họ đã mua một cuốn sổ tay không tốn kém.
amusing adj
/əˈmjuː.zɪŋ/
vui nhộn, gây cười
The video was very amusing. — Đoạn video đó rất vui nhộn.
comprehend v
/ˌkɒm.prɪˈhend/
hiểu, lĩnh hội
Students can easily comprehend this rule. — Học sinh có thể dễ dàng lĩnh hội quy tắc này.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.