🏆 Luyện thi chứng chỉ›Cambridge PET (B1 Preliminary) Ngữ pháp·Trung cấp
Cambridge PET: Câu hỏi đuôi & Cấu trúc so...that / too...to / enough
Nắm vững quy tắc làm câu hỏi đuôi và phân biệt thành thạo các cấu trúc chỉ nguyên nhân - kết quả so...that, too...to, enough trong bài thi Cambridge PET.
1. Câu hỏi đuôi (Question Tags)
Câu hỏi đuôi là câu hỏi ngắn xuất hiện ở cuối câu nói, giúp chúng ta xác nhận lại thông tin hoặc lôi kéo sự đồng ý từ bạn bè. Quy tắc cốt lõi: Mệnh đề khẳng định đi với đuôi phủ định và ngược lại.
- Mệnh đề khẳng định: You enjoy listening to classical music, don't you? (Bạn thích nghe nhạc cổ điển, có đúng không?)
- Mệnh đề phủ định: This test isn't very tricky, is it? (Bài kiểm tra này không quá hóc búa, đúng không?)
2. Cấu trúc So...that, Too...to và Enough
Trong bài thi Cambridge PET, bạn sẽ rất hay gặp các cấu trúc biến đổi câu chỉ mức độ và kết quả:
- So + Adj/Adv + that + clause (Quá... đến nỗi mà...): The film was so scary that we couldn't sleep. (Bộ phim đáng sợ đến nỗi mà chúng tớ không thể ngủ được.)
- Too + Adj/Adv + (for sb) + to-V (Quá... đến mức không thể làm gì): The game is too expensive for me to buy, so I chose an inexpensive one. (Trò chơi này quá đắt để tớ mua, nên tớ đã chọn một cái rẻ hơn.)
- Adj/Adv + enough + (for sb) + to-V (Đủ... để làm gì): The comic book is amusing enough for everyone to enjoy. (Cuốn truyện tranh đủ vui nhộn để mọi người cùng thưởng thức.)
- Verb + enough + to-V: You need to read carefully to comprehend enough to pass the exam. (Bạn cần đọc kỹ để hiểu đủ nhằm vượt qua kỳ thi.)
3. Bảng so sánh "Too...to" và "Enough to"
Dưới đây là bảng so sánh phân biệt cách dùng hai cấu trúc quan trọng trong bài làm PET:
| Tiêu chí | Cấu trúc Too...to | Cấu trúc Enough to |
|---|---|---|
| Sự khác biệt ý nghĩa | Mang ý nghĩa tiêu cực (quá mức nên KHÔNG THỂ thực hiện hành động). | Mang ý nghĩa tích cực (đủ điều kiện ĐỂ CÓ THỂ thực hiện hành động). |
| Vị trí của Tính từ (Adj) | Tính từ đứng SAU từ too (too + Adj). | Tính từ đứng TRƯỚC từ enough (Adj + enough). |
| Ví dụ minh họa | The problem is too tricky to solve. (Bài toán quá hóc búa không thể giải.) | She is clever enough to comprehend the lesson. (Bạn ấy đủ thông minh để hiểu bài học.) |
4. Lưu ý lỗi sai người Việt thường mắc
Lỗi 1: Đặt tính từ sai vị trí với "enough". Học sinh hay nói enough fast thay vì fast enough. Hãy nhớ: Tính từ luôn đứng TRƯỚC enough (nhưng Danh từ mới đứng SAU enough, ví dụ: enough time).
Lỗi 2: Dùng lặp từ trong câu hỏi đuôi. Đuôi câu hỏi chỉ được dùng đại từ (he, she, it, they, we...), tuyệt đối không dùng lại tên riêng như ..., doesn't Peter? (Phải sửa thành: ..., doesn't he?).
Lỗi 3: Lặp lại tân ngữ ở cuối câu chứa "too...to". Ví dụ sai: The story is too scary to read it. (Dư từ "it" ở cuối, câu đúng là: The story is too scary to read.).