Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp

Cambridge PET: Cụm Động Từ Thường Gặp Và Cách Dùng Chuẩn

Tổng hợp các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nhất trong đề thi Cambridge PET dành cho học sinh THCS kèm ví dụ và mẹo tránh lỗi sai thường gặp.

Cambridge PET: Cụm Động Từ Thường Gặp Và Cách Dùng Chuẩn

1. Q&A: Những câu hỏi thường gặp về Cụm động từ trong đề thi Cambridge PET

Câu hỏi 1: Cụm động từ (Phrasal Verbs) là gì và tại sao chúng lại xuất hiện nhiều trong đề thi Cambridge PET?

Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ chính (như put, turn, set) và một hoặc hai tiểu từ (trạng từ hoặc giới từ như off, up, on). Khi kết hợp lại, nghĩa của cụm động từ thường thay đổi hoàn toàn so với động từ gốc. Trong kỳ thi Cambridge PET (trình độ B1), giám khảo rất thích kiểm tra phần này ở các kỹ năng Reading, Listening và Speaking vì nó thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên của học sinh.

Câu hỏi 2: Những cụm động từ nào phổ biến nhất mà học sinh THCS cần học ngay?

Dưới đây là các cụm động từ cực kỳ hay gặp trong các chủ đề quen thuộc như kế hoạch cuối tuần, học tập và bạn bè:

Cụm động từÝ nghĩaVí dụ thực tế
put offhoãn lạiWe had to put off the soccer match because of heavy rain. (Chúng tớ phải hoãn trận bóng đá vì mưa to.)
turn upxuất hiện, đếnHe didn't turn up for the English club meeting yesterday. (Cậu ấy đã không xuất hiện ở buổi sinh hoạt câu lạc bộ tiếng Anh hôm qua.)
call offhủy bỏThe teacher decided to call off the outdoor trip. (Cô giáo đã quyết định hủy chuyến đi ngoài trời.)
set offkhởi hànhOur family will set off early tomorrow morning for the beach. (Gia đình tớ sẽ khởi hành sớm vào sáng mai để đi biển.)
carry ontiếp tụcPlease carry on with your homework while I check the register. (Các em hãy tiếp tục làm bài tập trong khi cô điểm danh.)
grow uptrưởng thành, lớn lênMy best friend wants to be a doctor when she grows up. (Bạn thân của tớ muốn trở thành bác sĩ khi lớn lên.)
find outtìm ra, phát hiệnI need to find out the time of the history exam. (Tớ cần tìm hiểu thời gian diễn ra bài kiểm tra lịch sử.)

Câu hỏi 3: Làm thế nào để ghi nhớ cụm động từ hiệu quả mà không bị học vẹt?

Cách tốt nhất là học cụm động từ theo ngữ cảnh bài học hoặc câu chuyện nhỏ. Thay vì học từ đơn lẻ, em hãy đặt câu liên quan đến đời sống học sinh: kế hoạch đi chơi, làm bài tập nhóm hoặc hoạt động ở trường. Ngoài ra, việc luyện tập làm đề Reading Part 5 của PET sẽ giúp em phản xạ nhanh hơn với các đáp án trắc nghiệm.

2. Sai lầm phổ biến người Việt thường mắc phải

Học sinh Việt Nam thường gặp một số lỗi mất điểm đáng tiếc trong bài thi PET khi dùng cụm động từ:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

put off v
/pʊt ɒf/
hoãn lại
They decided to put off the picnic until next Sunday. — Họ quyết định hoãn buổi dã ngoại cho đến chủ nhật tuần sau.
turn up v
/tɜːn ʌp/
xuất hiện, đến
Only five students turned up for the morning class. — Chỉ có năm học sinh xuất hiện ở lớp học buổi sáng.
call off v
/kɔːl ɒf/
hủy bỏ
The school called off the sports day due to bad weather. — Trường học đã hủy ngày hội thể thao do thời tiết xấu.
set off v
/set ɒf/
khởi hành
We should set off early to avoid heavy traffic. — Chúng ta nên khởi hành sớm để tránh tắc đường.
carry on v
/ˈkæri ɒn/
tiếp tục
You can carry on reading while the teacher is away. — Em có thể tiếp tục đọc sách khi giáo viên vắng mặt.
grow up v
/ɡrəʊ ʌp/
trưởng thành, lớn lên
I grew up in a small town near the sea. — Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ gần biển.
find out v
/faɪnd aʊt/
tìm ra, phát hiện
Did you find out what time the museum opens? — Cậu đã tìm ra xem bảo tàng mở cửa lúc mấy giờ chưa?

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.