Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Ngữ pháp·Trung cấp

Cambridge PET: Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)

Nắm vững cách sử dụng danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu có to (to-V) cùng các trường hợp đặc biệt thường xuất hiện trong bài thi Cambridge PET.

Cambridge PET: Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds & Infinitives)

Hỏi-Đáp Ngữ Pháp: Khi nào dùng V-ing và to-V?

Câu hỏi 1: Làm sao để biết sau một động từ thì dùng V-ing hay to-V?

Trả lời: Trong tiếng Anh, khi hai động từ đi liền nhau, động từ thứ hai phải ở dạng V-ing (Gerund) hoặc to-V (Infinitive) tùy thuộc vào động từ thứ nhất. Không có quy tắc chung duy nhất, nhưng em có thể ghi nhớ theo các nhóm từ thông dụng trong bài thi Cambridge PET:

Câu hỏi 2: Có động từ nào đi được với CẢ HAI dạng V-ing và to-V không? Nghĩa của chúng khác nhau thế nào?

Trả lời: Có đấy! Đây là phần trọng tâm rất hay xuất hiện trong bài thi PET. Một số động từ đi được với cả hai cấu trúc nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác nhau:

Động từCấu trúc + V-ing (Nghĩa)Cấu trúc + to-V (Nghĩa)
stopDừng hẳn việc đang làm
Ví dụ: She stopped scrolling Facebook. (Cô ấy dừng hẳn việc lướt Facebook.)
Dừng lại ĐỂ làm việc khác
Ví dụ: He stopped to check his messages. (Cậu ấy dừng lại để kiểm tra tin nhắn.)
rememberNhớ đã làm gì trong quá khứ
Ví dụ: I remember turning off the computer. (Tớ nhớ là đã tắt máy tính rồi.)
Nhớ PHẢI làm gì (nhiệm vụ)
Ví dụ: Remember to bring your dictionary! (Hãy nhớ mang theo từ điển nhé!)
forgetQuên là đã làm gì
Ví dụ: He forgot meeting her at the party. (Cậu ấy quên là đã gặp cô ấy ở bữa tiệc.)
Quên PHẢI làm gì
Ví dụ: Don't forget to hand in your homework. (Đừng quên nộp bài tập về nhà.)
regretHối hận vì đã làm gì
Ví dụ: I regret staying up late last night. (Tớ hối hận vì đã thức khuya đêm qua.)
Rất tiếc khi phải báo tin (trang trọng)
Ví dụ: We regret to inform you that the trip is canceled. (Chúng tôi tiếc phải thông báo chuyến đi bị hủy.)

Câu hỏi 3: Người Việt học tiếng Anh thường mắc lỗi sai nào nhất ở điểm ngữ pháp này?

blockquote>

Lưu ý lỗi thường gặp: Học sinh Việt Nam hay dịch trực tiếp từ tiếng Việt nên dễ mắc lỗi thêm từ to vào sau mọi động từ, hoặc dùng động từ nguyên mẫu không to sau các từ chỉ sở thích.
Lỗi sai: I enjoy to play football. / I want play football.
Đúng: I enjoy playing football. / I want to play football.
Ngoài ra, hãy đặc biệt chú ý sự khác biệt giữa stop V-ing (dừng việc đang làm) và stop to-V (dừng lại để thực hiện hành động khác) để không chọn nhầm đáp án trong đề thi.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

imagine v
/ɪˈmædʒ.ɪn/
tưởng tượng, hình dung
I imagine living in a house without internet. — Tôi tưởng tượng việc sống trong một ngôi nhà không có mạng internet.
tend v
/tend/
có xu hướng
Students tend to revise carefully before midterms. — Học sinh có xu hướng ôn tập kỹ trước kỳ thi giữa kỳ.
dread v
/dred/
lo sợ, e ngại
My brother dreads getting bad results in exams. — Em trai tôi lo sợ việc nhận kết quả kém trong các kỳ thi.
willing adj
/ˈwɪl.ɪŋ/
sẵn lòng, sẵn sàng
Are you willing to help our team with the weekend project? — Bạn có sẵn lòng giúp đội của chúng tôi với dự án cuối tuần không?
hesitant adj
/ˈhez.ɪ.tənt/
ngập ngừng, lưỡng lừ
She was hesitant to join the new badminton club. — Cô ấy lưỡng lừ không biết có nên tham gia câu lạc bộ cầu lông mới hay không.
recollect v
/ˌrek.əˈlekt/
nhớ lại, hồi tưởng
I recollect posting that photo on social media. — Tớ nhớ lại việc đã đăng bức ảnh đó lên mạng xã hội.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.