Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Ngữ pháp·Trung cấp

Cambridge PET: Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng, suy đoán và nghĩa vụ

Hướng dẫn chi tiết về động từ khuyết thiếu (modal verbs) chỉ khả năng, suy đoán và nghĩa vụ giúp học sinh THCS chinh phục bài thi Cambridge PET.

Cambridge PET: Động từ khuyết thiếu chỉ khả năng, suy đoán và nghĩa vụ

1. Tổng quan về Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Trong tiếng Anh, động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, must, have to, should, may, might được dùng để diễn tả khả năng, sự bắt buộc, lời khuyên hoặc sự suy đoán. Theo sau hầu hết các động từ khuyết thiếu là một động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive).

2. Các chức năng quan trọng cho kỳ thi Cambridge PET

a. Chỉ khả năng (Ability):

b. Chỉ sự bắt buộc và lời khuyên (Obligation & Advice):

c. Chỉ sự suy đoán (Deduction & Possibility):

3. Bảng so sánh dễ nhầm lẫn: Mustn't và Don't have to

Nhiều học sinh thường nhầm lẫn giữa mustn'tdon't have to vì cả hai đều là dạng phủ định. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt rõ ràng:

Đặc điểmMustn't (Cấm đoán)Don't / Doesn't have to (Không bắt buộc)
Ý nghĩaTuyệt đối không được phép làm (vi phạm quy định, gây nguy hiểm).Không cần thiết phải làm, nhưng nếu làm thì vẫn được.
Trường hợp dùngNội quy trường học, biển báo cấm, luật lệ.Các công việc tự nguyện, ngày nghỉ, kế hoạch linh hoạt.
Ví dụYou mustn't disobey the school rules. (Bạn tuyệt đối không được cãi nội quy trường.)We don't have to go to school on Sunday. (Chúng ta không cần phải đến trường vào Chủ Nhật.)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam khi làm bài thi Cambridge PET hay mắc các lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

curfew n
/ˈkɜːr.fjuː/
giờ quy định về nhà
Students in the boarding house must return before the curfew. — Học sinh ở ký túc xá phải trở về trước giờ quy định.
disobey v
/ˌdɪs.əˈbeɪ/
không tuân theo
You mustn't disobey your teachers during the field trip. — Bạn không được không tuân theo thầy cô trong chuyến đi thực tế.
impossible adj
/ɪmˈpɑː.sə.bəl/
không thể xảy ra
It is impossible for him to finish the test in five minutes. — Anh ấy không thể nào hoàn thành bài kiểm tra trong vòng năm phút.
probable adj
/ˈprɑː.bə.bəl/
có khả năng xảy ra
It is probable that our class will win the football match. — Có khả năng là lớp chúng ta sẽ thắng trận bóng đá.
restriction n
/rɪˈstrɪk.ʃən/
quy định hạn chế
There is a strict restriction on using smartphones during lessons. — Có quy định hạn chế nghiêm ngặt về việc sử dụng điện thoại thông minh trong giờ học.
approval n
/əˈpruː.vəl/
sự chấp thuận
You should ask for the teacher's approval before leaving the classroom. — Bạn nên xin sự chấp thuận của giáo viên trước khi rời khỏi lớp học.
punishment n
/ˈpʌn.ɪʃ.mənt/
hình phạt
Cheating in the exam will result in a severe punishment. — Gian lận trong kỳ thi sẽ dẫn đến một hình phạt nặng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.