Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Ngữ pháp·Trung cấp

Cambridge PET: Quá khứ tiếp diễn và Quá khứ hoàn thành trong kể chuyện

Hướng dẫn cách kết hợp thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) và Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) để xây dựng câu chuyện sinh động trong bài thi Cambridge PET.

Cambridge PET: Quá khứ tiếp diễn và Quá khứ hoàn thành trong kể chuyện

1. Vai trò của các thì quá khứ trong bài thi kể chuyện PET

Trong bài thi Cambridge PET (đặc biệt là phần thi Viết và Nói), việc kết hợp linh hoạt các thì quá khứ giúp câu chuyện của em trở nên mạch lạc, giàu hình ảnh và ghi điểm cao ở tiêu chí ngữ pháp. Quá khứ tiếp diễn được dùng để vẽ nên bối cảnh, trong khi Quá khứ hoàn thành giúp giải thích nguyên nhân hoặc sự việc xảy ra từ trước.

2. Quy tắc phối hợp thì khi kể chuyện

3. Lỗi người Việt thường mắc khi viết câu chuyện

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

commotion n
kəˈməʊ.ʃən
sự ồn ào, hỗn loạn
A sudden commotion outside caught my attention. — Một sự ồn ào bất ngờ bên ngoài đã thu hút sự chú ý của tớ.
thrilled adj
θrɪld
rất vui mừng, hào hứng
Lan was thrilled because she had prepared carefully. — Lan rất vui mừng vì bạn ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng.
hasty adj
ˈheɪ.sti
vội vã, hấp tấp
Nam left the house after a hasty departure. — Nam rời nhà sau một cuộc ra đi vội vã.
unfold v
ʌnˈfəʊld
diễn ra, hé lộ
The story unfolded in an unexpected way. — Câu chuyện diễn ra theo một cách không ngờ tới.
anew adv
əˈnjuː
lại từ đầu, một lần nữa
The story unfolded anew when his sister arrived. — Câu chuyện lại diễn ra theo hướng mới khi chị cậu ấy đến.
mishap n
ˈmɪs.hæp
sự cố nhỏ, rủi ro
A small mishap happened during our trip. — Một sự cố nhỏ đã xảy ra trong chuyến đi của chúng tớ.
stumble v
ˈstʌm.bəl
vấp ngã, trượt chân
He stumbled while he was running. — Cậu ấy bị vấp ngã khi đang chạy.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.