Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Ngữ pháp·Trung cấp

Cambridge PET: Từ nối và trạng từ liên kết (although, despite, in spite of, whereas)

Nắm vững cách sử dụng các từ nối chỉ sự trái ngược (although, despite, in spite of, whereas) để nâng cao điểm số phần Reading và Writing trong kỳ thi Cambridge PET (B1).

Cambridge PET: Từ nối và trạng từ liên kết (although, despite, in spite of, whereas)

1. TẠI SAO CẦN DÙNG TỪ NỐI CHỈ SỰ TRÁI NGƯỢC?

Khi viết bài luận hoặc nói tiếng Anh trong kỳ thi Cambridge PET (B1), việc kết hợp các mệnh đề bằng từ nối chỉ sự trái ngược giúp câu văn của bạn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Thay vì chỉ dùng những từ đơn giản như but, chúng ta có thể sử dụng although, despite, in spite ofwhereas để thể hiện sự đối lập một cách mượt mà và chính xác.

2. CÁC QUY TẮC DÙNG TỪ NỐI CHỈ SỰ TRÁI NGƯỢC

Hãy cùng tìm hiểu cách dùng chi tiết của từng từ nối qua các quy tắc bên dưới:

3. LỖI THƯỜNG GẶP CỦA HỌC SINH VIỆT NAM

Nhiều bạn học sinh THCS khi mới học các từ nối này thường mắc phải những lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

unfavorable adj
/ʌnˈfeɪvərəbl/
không thuận lợi
Although the weather condition was unfavorable, we went camping in the forest. — Mặc dù điều kiện thời tiết không thuận lợi, chúng tớ vẫn đi cắm trại trong rừng.
exhaustion n
/ɪɡˈzɔːstʃən/
sự kiệt sức
In spite of her exhaustion, she completed all her homework before going to bed. — Mặc dù sự kiệt sức của mình, cô ấy vẫn hoàn thành toàn bộ bài tập về nhà trước khi đi ngủ.
disadvantage n
/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/
điểm bất lợi
Living far from school is a disadvantage, whereas living nearby is extremely convenient. — Sống xa trường là một điểm bất lợi, trong khi sống ở gần lại cực kỳ tiện lợi.
unexpected adj
/ˌʌnɪkˈspektɪd/
bất ngờ, không lường trước
Despite the unexpected rain, the outdoor festival was a great success. — Mặc dù cơn mưa bất ngờ, lễ hội ngoài trời vẫn thành công rực rỡ.
frustrating adj
/frʌˈstreɪtɪŋ/
gây bực bội, nản lòng
He kept playing the video game although the level was frustrating. — Cậu ấy vẫn tiếp tục chơi trò chơi điện tử mặc dù màn chơi đó rất gây bực bội.
enthusiasm n
/ɪnˈθjuːziæzəm/
sự hăng hái, sự nhiệt tình
Our team played with great enthusiasm, whereas their opponents looked completely passive. — Đội của chúng tớ thi đấu với sự hăng hái lớn, trong khi đối thủ của họ trông hoàn toàn thụ động.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.