🏆 Luyện thi chứng chỉ›Cambridge PET (B1 Preliminary) Ngữ pháp·Trung cấp
Cambridge PET: Từ nối và trạng từ liên kết (although, despite, in spite of, whereas)
Nắm vững cách sử dụng các từ nối chỉ sự trái ngược (although, despite, in spite of, whereas) để nâng cao điểm số phần Reading và Writing trong kỳ thi Cambridge PET (B1).
1. TẠI SAO CẦN DÙNG TỪ NỐI CHỈ SỰ TRÁI NGƯỢC?
Khi viết bài luận hoặc nói tiếng Anh trong kỳ thi Cambridge PET (B1), việc kết hợp các mệnh đề bằng từ nối chỉ sự trái ngược giúp câu văn của bạn trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Thay vì chỉ dùng những từ đơn giản như but, chúng ta có thể sử dụng although, despite, in spite of và whereas để thể hiện sự đối lập một cách mượt mà và chính xác.
2. CÁC QUY TẮC DÙNG TỪ NỐI CHỈ SỰ TRÁI NGƯỢC
Hãy cùng tìm hiểu cách dùng chi tiết của từng từ nối qua các quy tắc bên dưới:
- Although (Mặc dù) + Mệnh đề (S + V): Được dùng để liên kết hai mệnh đề thể hiện sự trái ngược trong cùng một câu. Although có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.
Ví dụ: Although the weather condition was unfavorable, we went camping in the forest. (Mặc dù điều kiện thời tiết không thuận lợi, chúng tớ vẫn đi cắm trại trong rừng.)
Ví dụ: He kept playing the video game although the level was frustrating. (Cậu ấy vẫn tiếp tục chơi trò chơi điện tử mặc dù màn chơi đó rất gây bực bội.) - Despite / In spite of (Mặc dù) + Danh từ / Cụm danh từ / V-ing: Hai từ này mang nghĩa giống hệt although, nhưng theo sau bắt buộc phải là một danh từ, cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing (không đi trực tiếp với mệnh đề S + V).
Ví dụ: Despite the unexpected rain, the outdoor festival was a great success. (Mặc dù cơn mưa bất ngờ, lễ hội ngoài trời vẫn thành công rực rỡ.)
Ví dụ: In spite of her exhaustion, she completed all her homework before going to bed. (Mặc dù sự kiệt sức của mình, cô ấy vẫn hoàn thành toàn bộ bài tập về nhà trước khi đi ngủ.) - Biến đổi "Despite / In spite of" đi với mệnh đề: Nếu muốn dùng một mệnh đề (S + V) sau despite hoặc in spite of, bạn cần thêm cụm từ the fact that vào giữa.
Ví dụ: In spite of the fact that they were tired, they finished the project. (Mặc dù thực tế là họ mệt mỏi, họ vẫn hoàn thành dự án.) - Whereas (Trong khi đó / Trái lại) + Mệnh đề (S + V): Dùng để so sánh hoặc chỉ sự đối lập trực tiếp giữa hai sự vật, sự việc hoặc hai đối tượng khác nhau.
Ví dụ: Living far from school is a disadvantage, whereas living nearby is extremely convenient. (Sống xa trường là một điểm bất lợi, trong khi sống ở gần lại cực kỳ tiện lợi.)
Ví dụ: Our team played with great enthusiasm, whereas their opponents looked completely passive. (Đội của chúng tớ thi đấu với sự hăng hái lớn, trong khi đối thủ của họ trông hoàn toàn thụ động.)
3. LỖI THƯỜNG GẶP CỦA HỌC SINH VIỆT NAM
Nhiều bạn học sinh THCS khi mới học các từ nối này thường mắc phải những lỗi phổ biến sau:
- Dùng thừa từ "but": Do thói quen dịch từ tiếng Việt ("Mặc dù... nhưng..."), học sinh hay ghép although và but vào cùng một câu.
Lỗi sai: Although it was cold, BUT he went swimming.
Sửa đúng: Although it was cold, he went swimming. (hoặc It was cold, BUT he went swimming.) - Nhầm lẫn cấu trúc sau "Despite": Dùng mệnh đề trực tiếp sau despite hoặc viết sai thành despite of.
Lỗi sai: Despite of he studied hard, he failed.
Sửa đúng: Despite studying hard, he failed. (hoặc In spite of studying hard, he failed.)