🏆 Luyện thi chứng chỉ›Cambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp
Cambridge PET: Từ vựng chủ đề Giải trí (Entertainment)
Mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh chủ đề giải trí gồm phim ảnh, âm nhạc, sách và trò chơi dành cho học sinh THCS ôn thi Cambridge PET.
1. Giới thiệu chủ đề Giải trí (Entertainment) trong bài thi Cambridge PET
Chủ đề Giải trí (Entertainment) xuất hiện rất thường xuyên trong các phần thi Reading, Listening và Speaking của bài thi Cambridge PET dành cho học sinh THCS (lớp 6-9). Để đạt điểm số cao, các em cần nắm vững nhóm từ vựng miêu tả các hoạt động như nghe nhạc, đọc sách, xem chương trình truyền hình và chơi trò chơi điện tử.
2. Nhóm từ vựng từ khóa về Giải trí
Dưới đây là một số từ vựng quen thuộc và hữu ích giúp các em tự tin làm bài thi:
- Lyrics (danh từ): Lời bài hát. Example: I love this track because the lyrics are very meaningful. (Tôi thích bài hát này vì lời bài hát rất ý nghĩa.)
- Graphics (danh từ): Đồ họa (hình ảnh trong game hoặc phần mềm). Example: Modern video games have realistic graphics. (Các trò chơi điện tử hiện đại có đồ họa rất chân thực.)
- Multiplayer (tính từ): Chế độ nhiều người chơi. Example: Multiplayer games help me connect with my friends on weekends. (Các trò chơi nhiều người chơi giúp tôi kết nối với bạn bè vào cuối tuần.)
- Trailer (danh từ): Đoạn phim quảng cáo ngắn. Example: We watched a short trailer before choosing the show. (Chúng tôi đã xem một đoạn trailer ngắn trước khi chọn chương trình.)
- Critic (danh từ): Nhà phê bình. Example: The critic shared a detailed review of the new book. (Nhà phê bình đã chia sẻ bài đánh giá chi tiết về cuốn sách mới.)
- Autobiography (danh từ): Tự truyện. Example: Reading an autobiography gives us deep personal insights. (Đọc một cuốn tự truyện cho chúng ta những góc nhìn cá nhân sâu sắc.)
- Console (danh từ): Máy chơi game. Example: My best friend got a new gaming console on his birthday. (Bạn thân của tôi đã nhận được một máy chơi game mới vào ngày sinh nhật.)
- Applause (danh từ): Tiếng vỗ tay tán thưởng. Example: The performance ended with loud applause from the audience. (Màn trình diễn kết thúc với tiếng vỗ tay lớn từ khán giả.)
3. Bảng phân biệt các từ vựng dễ gây nhầm lẫn
Trong đề thi PET, các em rất hay gặp các câu hỏi phân biệt từ vựng có ý nghĩa gần giống nhau hoặc hình thức số ít/số nhiều đặc biệt. Hãy tham khảo bảng so sánh dưới đây:
| Từ vựng | Trường hợp A: Danh từ luôn có dạng số nhiều "-s" | Trường hợp B: Danh từ đếm được / không đếm được thông thường |
|---|---|---|
| Lyrics vs Word | Lyrics (danh từ số nhiều): Dùng để chỉ toàn bộ lời của một bài hát. (e.g., I memorized all the lyrics.) | Word (danh từ đếm được): Chỉ từng từ ngữ riêng lẻ. Không dùng "words of a song" để thay cho "lyrics". |
| Graphics vs Picture | Graphics (danh từ số nhiều): Chỉ chất lượng đồ họa máy tính trong game hay hoạt hình. (e.g., The graphics are stunning.) | Picture (danh từ đếm được): Chỉ bức ảnh chụp hoặc bức tranh vẽ cụ thể. (e.g., She took a nice picture.) |
4. Những lỗi người Việt thường mắc phải
Học sinh Việt Nam khi học chủ đề này thường gặp một số lỗi phổ biến sau:
Lỗi 1: Bỏ quên đuôi "-s" ở các danh từ số nhiều cố định.
Người học hay viết nhầm "The lyric of this song" hoặc "This game has good graphic". Hãy nhớ rằng lyrics (lời bài hát) và graphics (đồ họa) trong ngữ cảnh này luôn ở dạng số nhiều có "-s".Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa "autobiography" và "biography".
Autobiography là tự truyện do chính nhân vật viết về đời mình (tiền tố auto- nghĩa là tự bản thân). Trong khi đó, biography là cuốn tiểu sử do một người khác viết về cuộc đời của nhân vật đó.