Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp

Cambridge PET: Từ vựng về Công nghệ, Internet và Cuộc sống hiện đại

Bài học cung cấp các từ vựng công nghệ cốt lõi chuẩn trình độ Cambridge PET cho học sinh THCS, kèm dạng giải đáp thắc mắc thường gặp và lưu ý tránh lỗi sai phổ biến.

Cambridge PET: Từ vựng về Công nghệ, Internet và Cuộc sống hiện đại

1. Thắc mắc thường gặp khi học từ vựng công nghệ PET

Nhiều bạn học sinh chuẩn bị thi Cambridge PET thường cảm thấy bối rối trước những thuật ngữ công nghệ hiện đại. Dưới đây là câu trả lời giải đáp các câu hỏi phổ biến nhất:

Hỏi: Làm sao để phân biệt giữa storagememory khi nói về điện thoại hay máy tính?

Trả lời: Trong tiếng Anh công nghệ, storage là dung lượng lưu trữ dài hạn (dùng để lưu ảnh, video, tài liệu), ngay cả khi tắt máy thì dữ liệu vẫn còn nguyên. Trong khi đó, memory (RAM) là bộ nhớ tạm thời giúp thiết bị chạy mượt các ứng dụng đang mở. Ví dụ: My phone has 128GB of storage, so I can save many photos. (Điện thoại của tớ có 128GB dung lượng lưu trữ, nên tớ có thể lưu nhiều ảnh.)

Hỏi: Khi muốn nói đồng bộ dữ liệu giữa điện thoại và máy tính, em nên dùng từ nào?

Trả lời: Bạn nên dùng động từ synchronize (thường viết tắt là sync). Từ này có nghĩa là làm cho dữ liệu ở hai thiết bị khớp hoàn toàn với nhau. Ví dụ: You should synchronize your photos with your computer. (Bạn nên đồng bộ hóa ảnh của mình với máy tính.)

Hỏi: Những từ chỉ sự cố mạng hay phần mềm nào hay xuất hiện trong bài thi PET?

Trả lời: Bài thi PET rất thích đưa ra các tình huống đời sống thực tế như thiết bị bị giật lag hoặc mất kết nối. Bạn hãy ghi nhớ từ glitch (lỗi kỹ thuật nhỏ / trục trặc phần mềm tạm thời) và spam (thư rác / tin nhắn rác).

2. Bảng tổng hợp từ vựng công nghệ quan trọng

Dưới đây là các từ vựng công nghệ cốt lõi giúp bạn tự tin đạt điểm cao trong phần thi Reading và Writing của Cambridge PET:

Từ vựngLoại từÝ nghĩaVí dụ thực tế
broadbandnounMạng băng thông rộngWe need a fast broadband connection for online classes.
storagenounDung lượng lưu trữThis game requires 5GB of free storage space.
synchronizeverbĐồng bộ hóaThe app will synchronize automatically once you reconnect.
shortcutnounPhím tắt, lối tắtPressing Ctrl+C is a useful shortcut for copying text.
glitchnounLỗi kỹ thuật nhỏA temporary glitch delayed our video call for two minutes.
spamnounThư rác, tin nhắn rácCheck your spam folder if you do not see the email.
connectivitynounKhả năng kết nốiThe cafe offers excellent internet connectivity for customers.
navigationnounSự điều hướng, định vịThe map application has an easy navigation feature.

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi dùng từ vựng công nghệ

Học sinh Việt Nam rất dễ mắc một số lỗi sai phổ biến sau đây do thói quen dịch thô từ tiếng Việt sang tiếng Anh:

4. Bài tập ứng dụng chuẩn dạng thi PET

Hãy chọn từ thích hợp trong ngoặc để điền vào chỗ trống: (broadband, synchronize, storage, glitch, shortcut)

Đáp án và giải thích:

1. storage (dung lượng lưu trữ - điện thoại hết dung lượng nên không thể tải ứng dụng).

2. shortcut (phím tắt - thao tác nhanh trong máy tính).

3. glitch (trục trặc kỹ thuật nhỏ - sự cố tạm thời của phần mềm).

4. synchronize (đồng bộ hóa - giúp dữ liệu có mặt trên cả hai thiết bị).

5. broadband (băng thông rộng - đường truyền internet tốc độ cao).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

broadband n
/ˈbrɔːdbænd/
mạng băng thông rộng
We need a fast broadband connection to join the online class. — Chúng tớ cần một kết nối mạng băng thông rộng tốc độ cao để tham gia lớp học trực tuyến.
storage n
/ˈstɔːrɪdʒ/
dung lượng lưu trữ
My phone is full because the video takes up too much storage. — Điện thoại của tớ bị đầy vì đoạn video chiếm quá nhiều dung lượng lưu trữ.
synchronize v
/ˈsɪŋkrənaɪz/
đồng bộ hóa
Remember to synchronize your file before turning off the computer. — Hãy nhớ đồng bộ hóa tệp của bạn trước khi tắt máy tính.
shortcut n
/ˈʃɔːtkʌt/
phím tắt, lối tắt
Learning keyboard shortcuts makes typing your essay much faster. — Học các phím tắt bàn phím giúp việc gõ bài văn của bạn nhanh hơn nhiều.
glitch n
/ɡlɪtʃ/
lỗi kỹ thuật nhỏ
A small system glitch caused the online quiz to restart. — Một lỗi hệ thống nhỏ đã khiến bài kiểm tra trực tuyến bị khởi động lại.
spam n
/spæm/
thư rác, tin nhắn rác
Never click on links inside emails marked as spam. — Không bao giờ bấm vào các liên kết bên trong những email bị đánh dấu là thư rác.
connectivity n
/ˌkɒnekˈtɪvəti/
khả năng kết nối
The library offers poor wireless connectivity on rainy days. — Thư viện có khả năng kết nối không dây khá kém vào những ngày mưa.
navigation n
/ˌnævɪˈɡeɪʃn/
sự điều hướng, định vị
The app features simple navigation for young learners. — Ứng dụng này có tính năng điều hướng đơn giản dành cho người học nhỏ tuổi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.