🏆 Luyện thi chứng chỉ›Cambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp
Cambridge PET: Từ vựng về Công việc, Nghề nghiệp và Hoạt động Tình nguyện
Bài học cung cấp từ vựng trình độ Cambridge PET (B1) về chủ đề công việc, nghề nghiệp và hoạt động tình nguyện dành cho học sinh THCS, kèm ví dụ thực tế và giải thích chi tiết.
Đoạn hội thoại thực tế
Bao: What are you planning to do this summer, Linh?
Linh: I am going to do some unpaid work for a local charity project. My cousin is a flight attendant, and she recommended this activity to me!
Bao: That sounds great! I want to get some employment experience too. I might assist a pharmacist at my aunt's drugstore.
Linh: Awesome! Working with an experienced person will teach you many useful skills.
1. Từ vựng về các nghề nghiệp phổ biến (Jobs & Professions)
Trong kỳ thi Cambridge PET, bạn sẽ thường gặp các chủ đề nói và viết liên quan đến định hướng nghề nghiệp cũng như đóng góp cho cộng đồng. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng quan trọng sau:
- Pharmacist (n): Dược sĩ (người bào chế và bán thuốc tại nhà thuốc hoặc bệnh viện). Ví dụ: The pharmacist explained how to take the medicine correctly. (Dược sĩ đã giải thích cách uống thuốc đúng cách.)
- Interpreter (n): Thông dịch viên (người dịch nói trực tiếp giữa các ngôn ngữ). Ví dụ: An interpreter helped the foreign students talk to local teachers. (Một thông dịch viên đã giúp các học sinh nước ngoài trò chuyện với giáo viên địa phương.)
- Flight attendant (n): Tiếp viên hàng không. Ví dụ: The flight attendant reminded all passengers to fasten their seatbelts. (Tiếp viên hàng không đã nhắc nhở tất cả hành khách thắt dây an toàn.)
- Paramedic (n): Nhân viên cấp cứu ngoại viện. Ví dụ: The paramedic arrived quickly to help the injured student. (Nhân viên cấp cứu đã đến nhanh chóng để giúp đỡ học sinh bị thương.)
2. Từ vựng về hình thức làm việc và kinh nghiệm (Work Types & Experience)
Khi chia sẻ về trải nghiệm cá nhân hay công việc tình nguyện cuối tuần, học sinh cần ghi nhớ các từ vựng sau:
- Employment (n): Việc làm, sự thuê làm. Ví dụ: Volunteering can improve your chances of finding employment in the future. (Làm tình nguyện có thể tăng cơ hội tìm kiếm việc làm của bạn trong tương lai.)
- Full-time (adj): Toàn thời gian. Ví dụ: She works as a full-time assistant at the sports centre. (Cô ấy làm việc như một trợ lý toàn thời gian tại trung tâm thể thao.)
- Unpaid (adj): Không nhận lương (thường dùng cho công việc tình nguyện). Ví dụ: He spent two weeks doing unpaid work for an animal rescue centre. (Anh ấy dành hai tuần làm công việc không lương cho một trung tâm cứu hộ động vật.)
- Experienced (adj): Có kinh nghiệm, thành thạo. Ví dụ: They need an experienced volunteer to lead the weekend project. (Họ cần một tình nguyện viên có kinh nghiệm để dẫn dắt dự án cuối tuần.)
3. Bảng tổng hợp từ vựng ghi nhớ
| Từ vựng | Từ loại | Phát âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Pharmacist | Danh từ | /ˈfɑːrməsɪst/ | Dược sĩ |
| Interpreter | Danh từ | /ɪnˈtɜːrprətər/ | Thông dịch viên |
| Flight attendant | Danh từ | /ˈflaɪt əˌtendənt/ | Tiếp viên hàng không |
| Paramedic | Danh từ | /ˌpærəˈmedɪk/ | Nhân viên cấp cứu |
| Employment | Danh từ | /ɪmˈplɔɪmənt/ | Việc làm |
| Full-time | Tính từ | /ˌfʊl ˈtaɪm/ | Toàn thời gian |
| Unpaid | Tính từ | /ʌnˈpeɪd/ | Không nhận lương |
| Experienced | Tính từ | /ɪkˈspɪəriənst/ | Có kinh nghiệm |
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Học sinh Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến khi làm bài thi tiếng Anh về chủ đề nghề nghiệp:
- Quên mạo từ